(Top Banner Ad)
state of emergency
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Tình huống khẩn cấp

state of emergency

UK: /ˌsteɪt əv iˈmɜːdʒənsi/ • US: /ˌsteɪt əv iˈmɜːrdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng khẩn cấp tình thế khẩn cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a government is given special powers to deal with a sudden crisis.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khẩn cấp, tình huống mà chính phủ được trao quyền đặc biệt để đối phó với một cuộc khủng hoảng đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government declared a state of emergency after the devastating earthquake."

    "Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau trận động đất tàn khốc."

  • "The country was placed under a state of emergency following the terrorist attacks."

    "Quốc gia được đặt trong tình trạng khẩn cấp sau các cuộc tấn công khủng bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state trạng thái, tình hình; quốc gia, bang
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun statement lời tuyên bố, bản tường trình
Noun emergency tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp
Adjective emergent mới nổi, đang nổi lên; khẩn cấp
Verb emerge nổi lên, xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Tình huống khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
state
Latin
emergere
Latin
emergentia
English
emergency

Nguồn gốc 'State' và 'Emergency'

Từ 'state' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'status', nghĩa là 'tư thế, tình trạng, vị trí'. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ thành 'estat' rồi vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'emergency' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'emergere', có nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện bất ngờ'. Từ này sau đó phát triển thành 'emergentia' trong tiếng Latinh trung cổ và đi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'state of emergency' miêu tả một tình huống nghiêm trọng, bất ngờ phát sinh, đòi hỏi phải có một 'trạng thái' đặc biệt với các biện pháp khẩn cấp để đối phó.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một tình huống cụ thể mà chính phủ có thể ban hành các biện pháp đặc biệt, thường hạn chế các quyền tự do dân sự, để đối phó với một mối đe dọa lớn (ví dụ: thiên tai, bạo loạn, chiến tranh). Nó thường mang sắc thái nghiêm trọng và chính thức, được sử dụng trong các văn bản pháp lý, chính trị và tin tức.

Prepositions

under in during

Giải thích:
- 'under a state of emergency': Dưới tình trạng khẩn cấp (nhấn mạnh tình trạng hiện tại).
- 'in a state of emergency': Trong tình trạng khẩn cấp (tương tự như 'under').
- 'during a state of emergency': Trong thời gian tình trạng khẩn cấp (nhấn mạnh khoảng thời gian).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + state of emergency
  • declare declare a state of emergency
    (ban bố tình trạng khẩn cấp)
  • impose impose a state of emergency
    (áp đặt tình trạng khẩn cấp)
  • lift lift a state of emergency
    (dỡ bỏ tình trạng khẩn cấp)
  • extend extend a state of emergency
    (gia hạn tình trạng khẩn cấp)
  • be under be under a state of emergency
    (đang trong tình trạng khẩn cấp)
Adjective + state of emergency
  • national national state of emergency
    (tình trạng khẩn cấp quốc gia)
  • widespread widespread state of emergency
    (tình trạng khẩn cấp lan rộng)
  • humanitarian humanitarian state of emergency
    (tình trạng khẩn cấp nhân đạo)
  • protracted protracted state of emergency
    (tình trạng khẩn cấp kéo dài)

Idioms

  • live in a state of emergency

    sống trong tình trạng khẩn cấp (có thể nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về sự căng thẳng/lo âu liên tục)

    "After the earthquake, many families had to live in a state of emergency for weeks."

    (Sau trận động đất, nhiều gia đình đã phải sống trong tình trạng khẩn cấp suốt nhiều tuần.)

  • a permanent state of emergency

    một tình trạng khẩn cấp vĩnh viễn (thường dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn kéo dài hoặc sự lạm dụng quyền lực liên tục)

    "Critics argued that the government was maintaining a permanent state of emergency to suppress dissent."

    (Các nhà phê bình cho rằng chính phủ đang duy trì một tình trạng khẩn cấp vĩnh viễn để đàn áp sự bất đồng.)

  • to be in a state of emergency

    đang ở trong tình trạng khẩn cấp (mô tả tình trạng hiện tại của một khu vực hoặc quốc gia)

    "The whole region is in a state of emergency due to the severe floods."

    (Toàn bộ khu vực đang ở trong tình trạng khẩn cấp do lũ lụt nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state of emergency

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng khẩn cấp, tình huống mà chính phủ được trao quyền đặc biệt để đối phó với một cuộc khủng hoảng đột ngột.

"The government declared a state of emergency after the devastating earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government declared a state of emergency after the earthquake.
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau trận động đất.
Phủ định
The president did not declare a state of emergency despite the protests.
Tổng thống đã không tuyên bố tình trạng khẩn cấp mặc dù có các cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Did the governor announce a state of emergency due to the hurricane?
Thống đốc có tuyên bố tình trạng khẩn cấp do cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state of emergency".

Mục đích và Quyền lực đặc biệt

Tình trạng khẩn cấp là một biện pháp pháp lý cho phép chính phủ hoặc nhà nước tạm thời thực hiện các quyền lực đặc biệt để đối phó với khủng hoảng nghiêm trọng (như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, bạo loạn). Trong giai đoạn này, một số quyền tự do dân sự có thể bị hạn chế, ví dụ như quyền tự do đi lại, tụ tập, hoặc có thể áp dụng lệnh giới nghiêm. Mục đích chính là để kiểm soát tình hình, bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự công cộng.

Cân bằng giữa An ninh và Tự do

Việc ban bố tình trạng khẩn cấp luôn đặt ra một sự cân bằng khó khăn giữa việc đảm bảo an ninh công cộng và duy trì quyền tự do cá nhân. Ở các quốc gia dân chủ, việc áp dụng và gia hạn tình trạng khẩn cấp thường phải tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt và chịu sự giám sát của quốc hội hoặc các cơ quan tư pháp, nhằm ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực, biến tình trạng khẩn cấp thành công cụ để đàn áp chính trị hoặc hạn chế vĩnh viễn quyền của công dân.