masochism
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Masochism'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự thích thú, khoái cảm khi trải nghiệm nỗi đau hoặc sự khổ sở về thể xác hoặc tinh thần.
Definition (English Meaning)
The enjoyment of pain or suffering.
Ví dụ Thực tế với 'Masochism'
-
"His masochism led him to seek out situations where he would be criticized."
"Sự khổ dâm của anh ta khiến anh ta tìm kiếm những tình huống mà anh ta sẽ bị chỉ trích."
-
"She accused him of emotional masochism, always choosing partners who treated her badly."
"Cô ấy buộc tội anh ta mắc chứng khổ dâm về mặt cảm xúc, luôn chọn những người đối xử tệ với cô ấy."
-
"His political masochism was evident in his constant support for unpopular policies."
"Chứng khổ dâm chính trị của anh ấy thể hiện rõ trong sự ủng hộ liên tục của anh ấy đối với các chính sách không được ưa chuộng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Masochism'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: masochism
- Adjective: masochistic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Masochism'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Masochism thường được hiểu là một khuynh hướng tình dục, nhưng nó cũng có thể biểu hiện như một kiểu hành vi, suy nghĩ mà trong đó một người tìm kiếm sự đau khổ như một cách để cảm thấy có giá trị hoặc kiểm soát. Cần phân biệt với sadism, là việc tìm kiếm niềm vui bằng cách gây đau khổ cho người khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In masochism’: Thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của masochism (ví dụ, ‘a study in masochism’). ‘With masochism’: Thường dùng để mô tả một người có khuynh hướng masochism (ví dụ, ‘a person with masochism’).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Masochism'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she enjoyed activities that some might consider masochistic.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy thích những hoạt động mà một số người có thể coi là khổ dâm. |
| Phủ định |
He said that he did not understand the appeal of masochism.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy không hiểu sự hấp dẫn của thói khổ dâm. |
| Nghi vấn |
She asked if he found her behavior masochistic.
|
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có thấy hành vi của cô ấy là khổ dâm không. |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He derives pleasure from pain, a clear indication of masochism.
|
Anh ta tìm thấy niềm vui từ nỗi đau, một dấu hiệu rõ ràng của chứng khổ dâm. |
| Phủ định |
She doesn't understand why anyone would engage in masochistic behavior.
|
Cô ấy không hiểu tại sao ai đó lại tham gia vào hành vi khổ dâm. |
| Nghi vấn |
Why does he have such a masochistic tendency?
|
Tại sao anh ta lại có xu hướng khổ dâm như vậy? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is exhibiting masochistic behavior in his relationships.
|
Anh ấy đang thể hiện hành vi khổ dâm trong các mối quan hệ của mình. |
| Phủ định |
They are not engaging in masochism; they are simply pushing their limits.
|
Họ không tham gia vào hành vi khổ dâm; họ chỉ đang đẩy giới hạn của bản thân. |
| Nghi vấn |
Is she finding a strange satisfaction in being masochistic?
|
Cô ấy có đang tìm thấy một sự thỏa mãn kỳ lạ khi trở nên khổ dâm không? |