(Top Banner Ad)
self-flagellation
C2
Danh từ C2 Tôn giáo, Tâm lý học, Văn hóa

self-flagellation

UK: /ˌselfˌflædʒəˈleɪʃən/ • US: /ˌselfˌflædʒəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự hành hạ tự dằn vặt tự trách móc quá mức
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of hitting oneself with a whip or other instrument as a form of religious penance or self-punishment; excessive self-criticism.

Vietnamese Meaning

Hành động tự đánh bản thân bằng roi hoặc dụng cụ khác như một hình thức sám hối tôn giáo hoặc tự trừng phạt; sự tự phê bình quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His self-flagellation over the mistake was unwarranted."

    "Sự tự trách móc bản thân quá mức của anh ấy về lỗi lầm đó là không chính đáng."

  • "The monk practiced self-flagellation as a way to purify his soul."

    "Vị tu sĩ thực hành tự đánh bản thân như một cách để thanh lọc tâm hồn."

  • "The company's leadership engaged in a period of self-flagellation after the failed product launch."

    "Ban lãnh đạo công ty đã trải qua một giai đoạn tự phê bình gay gắt sau sự ra mắt sản phẩm thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flagellation Hành động đánh bằng roi; sự tự hành hạ thể xác hoặc tinh thần.
Verb flagellate Đánh bằng roi; hành hạ thể xác hoặc tinh thần.
Noun flagellant Người tự đánh đòn hoặc bị đánh đòn trong các nghi lễ tôn giáo.
Verb self-flagellate Tự đánh đòn; tự hành hạ bản thân (thể xác hoặc tinh thần).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tâm lý học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flagellum
Latin
flagellare
Latin
flagellatio
Old French
flagellation
Middle English
flagellacion
Old English
self
Modern English
self-flagellation

Nguồn gốc của 'Self' (Bản thân)

Từ 'self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self', mang nghĩa 'cá nhân', 'bản thân', 'của chính mình'. Nó được sử dụng để chỉ sự liên quan đến chính người nói hoặc người đang được đề cập.

Sự ra đời của 'Flagellation' (Hành hạ, Đánh bằng roi)

Phần 'flagellation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'flagellum' (roi, roi da), sau đó thành động từ 'flagellare' (đánh bằng roi) và danh từ 'flagellatio' (hành động đánh bằng roi). Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, ban đầu chỉ việc đánh đòn thể xác.

Kết hợp thành 'Self-flagellation'

Vào thế kỷ 17, hai phần 'self' và 'flagellation' được kết hợp để tạo thành 'self-flagellation'. Ban đầu, nó mô tả hành động tự đánh đòn để trừng phạt bản thân hoặc thể hiện sự sám hối trong các nghi lễ tôn giáo. Về sau, nghĩa của từ được mở rộng, bao gồm cả việc tự phê bình gay gắt hoặc tự làm khổ mình về mặt tinh thần.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi cực đoan. Trong bối cảnh tôn giáo, nó chỉ sự khổ hạnh để chuộc tội. Trong tâm lý học, nó ám chỉ sự tự phê bình gay gắt, không lành mạnh, thường đi kèm với cảm giác tội lỗi và bất xứng. Cần phân biệt với sự tự kiểm điểm (self-reflection) mang tính xây dựng.

Prepositions

about for

‘self-flagellation about [something]’ ám chỉ sự tự trách móc bản thân về một điều gì đó cụ thể. ‘self-flagellation for [something]’ nhấn mạnh việc tự trừng phạt bản thân vì một hành động hoặc thiếu sót nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-flagellation
  • engage in engage in self-flagellation
    (tham gia vào việc tự hành hạ bản thân)
  • indulge in indulge in self-flagellation
    (nuông chiều sự tự hành hạ bản thân (thường ám chỉ việc tự phê bình quá mức))
  • practice practice self-flagellation
    (thực hiện việc tự hành hạ bản thân (mang tính thường xuyên, nghi lễ))
  • perform perform self-flagellation
    (thực hiện việc tự đánh đòn)
Adjective + self-flagellation
  • excessive excessive self-flagellation
    (sự tự hành hạ bản thân quá mức)
  • rhetorical rhetorical self-flagellation
    (sự tự hành hạ bản thân bằng lời nói, mang tính khoa trương)
  • verbal verbal self-flagellation
    (sự tự phê bình cay nghiệt bằng lời nói)
  • metaphorical metaphorical self-flagellation
    (sự tự hành hạ bản thân theo nghĩa bóng)

Idioms

  • indulge in self-flagellation

    Tự dằn vặt bản thân, tự phê bình quá mức và không cần thiết (thường theo nghĩa bóng).

    "After the mistake, he tended to indulge in self-flagellation, constantly blaming himself."

    (Sau sai lầm đó, anh ấy có xu hướng tự dằn vặt bản thân, liên tục tự trách mình.)

  • a bout of self-flagellation

    Một đợt/khoảng thời gian tự dằn vặt, tự phê bình (thường ngắn và mãnh liệt).

    "After the presentation went poorly, she had a brief bout of self-flagellation before deciding to learn from it."

    (Sau khi buổi thuyết trình không suôn sẻ, cô ấy đã trải qua một đợt tự dằn vặt ngắn ngủi trước khi quyết định rút kinh nghiệm từ nó.)

  • rhetorical self-flagellation

    Việc tự phê bình, tự chỉ trích bản thân bằng lời nói một cách khoa trương, thường là để gây ấn tượng hoặc thể hiện sự khiêm tốn giả tạo.

    "His speech was full of rhetorical self-flagellation, but it didn't seem entirely sincere."

    (Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự tự chỉ trích khoa trương, nhưng nó có vẻ không hoàn toàn chân thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-flagellation

Danh từ
Lật mặt

Hành động tự đánh bản thân bằng roi hoặc dụng cụ khác như một hình thức sám hối tôn giáo hoặc tự trừng phạt; sự tự phê bình quá mức.

"His self-flagellation over the mistake was unwarranted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cult leader's self-flagellation became a disturbing spectacle for his followers.
Sự tự hành hạ của thủ lĩnh giáo phái đã trở thành một cảnh tượng đáng lo ngại cho những người theo ông ta.
Phủ định
The monk's self-flagellation wasn't a sign of weakness, but rather an act of devotion.
Sự tự hành hạ của nhà sư không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là một hành động sùng kính.
Nghi vấn
Is the prisoner's self-flagellation a genuine expression of remorse, or a calculated attempt to gain sympathy?
Sự tự hành hạ của tù nhân có phải là một biểu hiện chân thành của sự hối hận, hay là một nỗ lực có tính toán để giành được sự cảm thông?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-flagellation".

Thực hành tôn giáo

Trong lịch sử, tự đánh đòn (self-flagellation) là một hành vi tôn giáo được thực hành bởi các tín đồ ở một số giáo phái Kitô giáo (đặc biệt trong thời Trung cổ) và Hồi giáo Shia. Mục đích là để sám hối, thể hiện lòng thành kính, hoặc chia sẻ nỗi đau với các nhân vật tôn giáo như Chúa Giê-su hoặc Imam Hussein.

Nghĩa bóng trong tâm lý học

Ngày nay, 'self-flagellation' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành vi tự phê bình quá mức, tự dằn vặt lương tâm, hoặc tự trừng phạt bản thân về mặt tinh thần một cách không lành mạnh. Đây là một khái niệm thường gặp trong tâm lý học, mô tả xu hướng một người liên tục chỉ trích lỗi lầm của mình, ngay cả khi người khác đã tha thứ hoặc lỗi lầm không quá nghiêm trọng.