(Top Banner Ad)
sadism
C1
noun C1 Tâm lý học, Tội phạm học

sadism

UK: /ˈseɪdɪzəm/ • US: /ˈseɪdɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cuồng bạo tính thích hành hạ ái ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to derive pleasure, especially sexual gratification, from inflicting pain, suffering, or humiliation on others.

Vietnamese Meaning

Xu hướng tìm kiếm niềm vui, đặc biệt là sự thỏa mãn tình dục, từ việc gây ra đau đớn, khổ sở hoặc làm nhục người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sadism manifested in cruel and degrading behavior towards his employees."

    "Sự cuồng bạo của anh ta thể hiện qua hành vi tàn nhẫn và hạ thấp phẩm giá đối với nhân viên."

  • "The psychiatrist diagnosed him with sadism after observing his behavior."

    "Bác sĩ tâm thần chẩn đoán anh ta mắc chứng cuồng bạo sau khi quan sát hành vi của anh ta."

  • "Sadism is a complex psychological phenomenon with deep roots."

    "Cuồng bạo là một hiện tượng tâm lý phức tạp với nguồn gốc sâu xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sadist Người bạo dâm, người ác dâm
Adjective sadistic Thuộc về bạo dâm, ác dâm
Adverb sadistically Một cách bạo dâm, một cách ác dâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

French
sadisme
English
sadism

Nguồn gốc của 'Sadism'

Từ 'sadism' (bạo dâm) bắt nguồn từ tên của Marquis de Sade (Hầu tước de Sade), một nhà văn quý tộc người Pháp sống vào thế kỷ 18. Ông nổi tiếng với các tác phẩm miêu tả hành vi tình dục tàn bạo, gây đau đớn cho người khác. Từ 'sadisme' xuất hiện trong tiếng Pháp vào khoảng năm 1834, sau đó được Anh ngữ hóa thành 'sadism' để chỉ xu hướng khoái cảm khi gây đau đớn cho người khác, dù là về thể xác hay tinh thần.

Usage Note

Sadism liên quan đến việc chủ động gây ra đau khổ cho người khác để đạt được sự thỏa mãn. Nó khác với masochism (xu hướng tìm kiếm niềm vui từ việc chịu đựng đau đớn). Sadism không chỉ giới hạn trong bạo lực thể chất, mà còn có thể biểu hiện qua bạo lực tinh thần, lời nói hoặc kiểm soát, thao túng người khác.

Prepositions

in towards

* **in:** Sử dụng để chỉ sự tham gia vào hành vi sadism. Ví dụ: He found pleasure *in* sadism.
* **towards:** Sử dụng để chỉ đối tượng của hành vi sadism. Ví dụ: His sadism was directed *towards* his victims.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sadism
  • exhibit exhibit sadism
    (biểu hiện sự bạo dâm)
  • indulge in indulge in sadism
    (chìm đắm trong sự bạo dâm)
Noun + of + sadism
  • acts acts of sadism
    (những hành vi bạo dâm)

Idioms

  • a streak of sadism

    một chút tính bạo dâm, một xu hướng bạo dâm nhỏ

    "His jokes sometimes revealed a streak of sadism."

    (Những câu đùa của anh ta đôi khi bộc lộ một chút tính bạo dâm.)

  • pure sadism

    sự bạo dâm thuần túy, ác ý hoàn toàn

    "The torture was an act of pure sadism."

    (Hành động tra tấn đó là một hành vi bạo dâm thuần túy.)

  • sexual sadism disorder

    rối loạn bạo dâm tình dục (thuật ngữ y học/tâm lý)

    "Sexual sadism disorder is a recognized condition in psychiatric diagnoses."

    (Rối loạn bạo dâm tình dục là một tình trạng được công nhận trong các chẩn đoán tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sadism

noun
Lật mặt

Xu hướng tìm kiếm niềm vui, đặc biệt là sự thỏa mãn tình dục, từ việc gây ra đau đớn, khổ sở hoặc làm nhục người khác.

"His sadism manifested in cruel and degrading behavior towards his employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should control his sadistic impulses.
Anh ấy nên kiểm soát những thôi thúc tàn bạo của mình.
Phủ định
They must not treat prisoners with sadism.
Họ không được đối xử với tù nhân một cách tàn bạo.
Nghi vấn
Could his actions be described as sadistic?
Có thể mô tả hành động của anh ta là tàn bạo không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sadistic pleasure was evident in the way he treated his subordinates.
Sự thích thú mang tính sadism của anh ta thể hiện rõ trong cách anh ta đối xử với cấp dưới.
Phủ định
She doesn't understand the concept of sadism and finds it abhorrent.
Cô ấy không hiểu khái niệm sadism và thấy nó ghê tởm.
Nghi vấn
Is it true that his actions are motivated by sadism?
Có đúng là hành động của anh ta được thúc đẩy bởi sadism không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were more sadistic than I had ever imagined.
Hành động của anh ta tàn bạo hơn tôi từng tưởng tượng.
Phủ định
She is not as sadistic as her reputation suggests.
Cô ấy không tàn bạo như lời đồn đại.
Nghi vấn
Is this the most sadistic act he has ever committed?
Đây có phải là hành động tàn bạo nhất mà anh ta từng gây ra không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bully's sadism was obvious in his treatment of the smaller children.
Sự tàn ác của kẻ bắt nạt thể hiện rõ trong cách hắn đối xử với những đứa trẻ nhỏ hơn.
Phủ định
Mark and John's sadistic tendencies are not welcome here.
Những xu hướng tàn bạo của Mark và John không được hoan nghênh ở đây.
Nghi vấn
Is the killer's sadism the reason behind his heinous acts?
Phải chăng sự tàn bạo của kẻ giết người là lý do đằng sau những hành động tàn ác của hắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sadism".

Hầu tước de Sade và sự ra đời của khái niệm

Hầu tước Donatien Alphonse François de Sade (1740-1814) không chỉ là nguồn gốc của từ 'sadism' mà còn là một nhân vật gây tranh cãi trong lịch sử văn học Pháp. Các tác phẩm của ông khám phá những khía cạnh đen tối của bản chất con người, đặc biệt là mối liên hệ giữa dục vọng, sự đau khổ và quyền lực. Mặc dù bị lên án vì nội dung gây sốc, các tác phẩm của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học, tâm lý học và văn học phương Tây trong việc phân tích các động cơ và hành vi con người.

Sadism trong tâm lý học và y học

Trong tâm lý học và tâm thần học hiện đại, 'sadism' được hiểu là sự khoái cảm khi gây ra sự đau đớn, nỗi sợ hãi hoặc sự sỉ nhục cho người khác. Đặc biệt, 'rối loạn bạo dâm tình dục' (sexual sadism disorder) là một chẩn đoán lâm sàng được liệt kê trong Cẩm nang chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần (DSM-5), ám chỉ một tình trạng tâm lý khi một người tìm kiếm khoái cảm tình dục từ việc gây đau khổ cho người không đồng thuận.