(Top Banner Ad)
masochistic
C1
adjective C1 Tâm lý học, Y học

masochistic

UK: /ˌmæs.əˈkɪs.tɪk/ • US: /ˌmæs.əˈkɪs.tɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ái kỷ ngược thích khổ dâm khuynh hướng thích chịu đựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deriving pleasure from one's own pain or humiliation.

Vietnamese Meaning

Thích thú, tìm thấy niềm vui từ nỗi đau hoặc sự sỉ nhục của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a masochistic tendency to always take on more work than he can handle."

    "Anh ta có khuynh hướng thích chịu đựng, luôn nhận nhiều việc hơn khả năng của mình."

  • "Some people find masochistic pleasure in running long distances."

    "Một số người tìm thấy niềm vui thích chịu đựng khi chạy đường dài."

  • "His masochistic behavior was a source of concern for his friends."

    "Hành vi thích chịu đựng của anh ấy là một nguồn lo lắng cho bạn bè của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun masochism Sự khổ dâm, khuynh hướng khổ dâm
Noun masochist Người khổ dâm
Adverb masochistically Một cách khổ dâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Austrian German
Leopold von Sacher-Masoch (tên nhà văn)
English
Masochism (thuật ngữ)
English
Masochistic (tính từ)

Nguồn gốc từ tên một nhà văn Áo

Từ 'masochistic' bắt nguồn từ 'masochism', một thuật ngữ được nhà tâm thần học người Đức Richard von Krafft-Ebing đặt ra vào năm 1886. Ông lấy cảm hứng từ tên của Leopold von Sacher-Masoch, một tiểu thuyết gia người Áo thế kỷ 19 nổi tiếng với các tác phẩm khám phá chủ đề về sự phục tùng và ham muốn được đau khổ hoặc bị thống trị. Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng nhất của ông, 'Venus in Furs', đã mô tả chi tiết những mối quan hệ này, làm cho tên ông trở thành đồng nghĩa với khái niệm tâm lý học này.

Usage Note

Từ 'masochistic' thường được sử dụng để mô tả hành vi, khuynh hướng hoặc đặc điểm tính cách của một người thích chịu đựng đau khổ về thể xác hoặc tinh thần. Nó có thể mang ý nghĩa tình dục (trong bối cảnh BDSM) hoặc phi tình dục (ví dụ, một người luôn chọn những công việc khó khăn và gây căng thẳng). Cần phân biệt với 'sadistic' (thích gây đau khổ cho người khác).

Prepositions

about towards

Khi sử dụng với giới từ 'about' hoặc 'towards', nó thường mô tả thái độ hoặc khuynh hướng đối với một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He has a masochistic attitude towards work.' (Anh ta có thái độ thích chịu đựng trong công việc.)

Collocations (Từ đi kèm)

masochistic + Danh từ
  • pleasure masochistic pleasure
    (niềm vui khổ dâm)
  • tendencies masochistic tendencies
    (khuynh hướng khổ dâm)
  • behavior masochistic behavior
    (hành vi khổ dâm)
  • streak masochistic streak
    (một chút tính khổ dâm (trong tính cách))
  • urge masochistic urge
    (ham muốn khổ dâm)
Động từ + masochistic
  • appear to appear masochistic
    (có vẻ khổ dâm)
  • seem to seem masochistic
    (dường như khổ dâm)
  • be to be masochistic
    (là người có tính khổ dâm)

Idioms

  • take masochistic pleasure in something

    Tìm thấy niềm vui khổ dâm trong việc gì đó (thường là điều gây đau khổ hoặc khó chịu cho bản thân)

    "He seemed to take a masochistic pleasure in working long hours and never complaining."

    (Anh ta dường như tìm thấy niềm vui khổ dâm trong việc làm việc nhiều giờ và không bao giờ phàn nàn.)

  • a masochistic streak

    Một khía cạnh tính cách khổ dâm (thường là một khuynh hướng nhỏ)

    "Her willingness to endure constant criticism suggested a masochistic streak."

    (Sự sẵn lòng chịu đựng những lời chỉ trích liên tục của cô ấy cho thấy một khía cạnh tính khổ dâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masochistic

adjective
Lật mặt

Thích thú, tìm thấy niềm vui từ nỗi đau hoặc sự sỉ nhục của bản thân.

"He has a masochistic tendency to always take on more work than he can handle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he finds pleasure in self-inflicted pain suggests a masochistic tendency.
Việc anh ta tìm thấy niềm vui trong nỗi đau tự gây ra cho thấy một khuynh hướng khổ dâm.
Phủ định
That she doesn't engage in self-destructive behavior indicates she is not masochistic.
Việc cô ấy không tham gia vào hành vi tự hủy hoại bản thân cho thấy cô ấy không phải là người khổ dâm.
Nghi vấn
Whether he consistently chooses the path of most resistance implies a masochistic inclination is difficult to say.
Liệu anh ta luôn chọn con đường khó khăn nhất có ngụ ý một khuynh hướng khổ dâm hay không thì rất khó nói.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is masochistic, they sometimes enjoy activities that others find painful.
Nếu ai đó có tính cách khổ dâm, đôi khi họ thích những hoạt động mà người khác thấy đau đớn.
Phủ định
When a person isn't masochistic, they don't seek out pain or discomfort.
Khi một người không có tính cách khổ dâm, họ không tìm kiếm sự đau đớn hoặc khó chịu.
Nghi vấn
If someone is masochistic, do they generally hide it from their peers?
Nếu ai đó có tính cách khổ dâm, họ có thường giấu nó với bạn bè của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she found it masochistic to repeatedly subject herself to such criticism.
Cô ấy nói rằng cô ấy thấy việc liên tục chịu đựng những lời chỉ trích như vậy là hành hạ bản thân.
Phủ định
He told me that he did not masochistically enjoy the pain, but tolerated it for the greater good.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích thú một cách khổ dâm với nỗi đau, mà chỉ chịu đựng nó vì lợi ích lớn hơn.
Nghi vấn
She asked if he was being masochistically stubborn by refusing to accept help.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có đang cố chấp một cách khổ dâm khi từ chối nhận sự giúp đỡ hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to engage in masochistic behavior to punish himself.
Anh ấy sẽ thực hiện hành vi khổ dâm để trừng phạt bản thân.
Phủ định
They are not going to support the project because it is masochistically designed to fail.
Họ sẽ không ủng hộ dự án vì nó được thiết kế một cách khổ dâm để thất bại.
Nghi vấn
Are you going to continue working on this project, even though it's masochistically difficult?
Bạn có định tiếp tục làm dự án này không, mặc dù nó khó khăn một cách khổ dâm?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more masochistic than his brother when it comes to enduring discomfort.
Anh ấy khổ dâm hơn anh trai mình khi nói đến việc chịu đựng sự khó chịu.
Phủ định
She is not as masochistic as she pretends to be; she actually hates the pain.
Cô ấy không khổ dâm như cô ấy giả vờ; cô ấy thực sự ghét nỗi đau.
Nghi vấn
Is he the most masochistic person you've ever met, enjoying pain more than anyone else?
Anh ấy có phải là người khổ dâm nhất bạn từng gặp, thích thú với nỗi đau hơn bất kỳ ai khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masochistic".

Khái niệm tâm lý học

Masochism (khổ dâm) là một khái niệm tâm lý học và tình dục học, mô tả xu hướng một người tìm kiếm niềm vui, sự hài lòng hoặc kích thích tình dục từ việc bị đau đớn, bị làm nhục, bị thống trị, hoặc trải qua sự đau khổ về thể chất hoặc tinh thần. Nó là một trong hai mặt của BDSM (Bondage, Discipline, Sadism, Masochism), trong đó masochist là người nhận, đối lập với sadist là người gây ra sự đau đớn/thống trị.

Sử dụng ngoài ngữ cảnh lâm sàng

Trong ngôn ngữ hàng ngày, 'masochistic' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả hành vi của những người dường như cố tình tự gây ra khó khăn, đau khổ hoặc đặt mình vào tình thế bất lợi, mặc dù họ có thể không nhận thức được hoặc không có ý định tìm kiếm niềm vui thực sự từ những trải nghiệm đó. Ví dụ, một vận động viên tập luyện quá sức đến kiệt sức có thể bị coi là có hành vi 'masochistic'.