masochistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deriving pleasure from one's own pain or humiliation.
Vietnamese Meaning
Thích thú, tìm thấy niềm vui từ nỗi đau hoặc sự sỉ nhục của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a masochistic tendency to always take on more work than he can handle."
"Anh ta có khuynh hướng thích chịu đựng, luôn nhận nhiều việc hơn khả năng của mình."
-
"Some people find masochistic pleasure in running long distances."
"Một số người tìm thấy niềm vui thích chịu đựng khi chạy đường dài."
-
"His masochistic behavior was a source of concern for his friends."
"Hành vi thích chịu đựng của anh ấy là một nguồn lo lắng cho bạn bè của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'masochistic' thường được sử dụng để mô tả hành vi, khuynh hướng hoặc đặc điểm tính cách của một người thích chịu đựng đau khổ về thể xác hoặc tinh thần. Nó có thể mang ý nghĩa tình dục (trong bối cảnh BDSM) hoặc phi tình dục (ví dụ, một người luôn chọn những công việc khó khăn và gây căng thẳng). Cần phân biệt với 'sadistic' (thích gây đau khổ cho người khác).
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'about' hoặc 'towards', nó thường mô tả thái độ hoặc khuynh hướng đối với một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He has a masochistic attitude towards work.' (Anh ta có thái độ thích chịu đựng trong công việc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
pleasure masochistic pleasure (niềm vui khổ dâm)
-
tendencies masochistic tendencies (khuynh hướng khổ dâm)
-
behavior masochistic behavior (hành vi khổ dâm)
-
streak masochistic streak (một chút tính khổ dâm (trong tính cách))
-
urge masochistic urge (ham muốn khổ dâm)
-
appear to appear masochistic (có vẻ khổ dâm)
-
seem to seem masochistic (dường như khổ dâm)
-
be to be masochistic (là người có tính khổ dâm)
Idioms
-
take masochistic pleasure in something
Tìm thấy niềm vui khổ dâm trong việc gì đó (thường là điều gây đau khổ hoặc khó chịu cho bản thân)
"He seemed to take a masochistic pleasure in working long hours and never complaining."
(Anh ta dường như tìm thấy niềm vui khổ dâm trong việc làm việc nhiều giờ và không bao giờ phàn nàn.)
-
a masochistic streak
Một khía cạnh tính cách khổ dâm (thường là một khuynh hướng nhỏ)
"Her willingness to endure constant criticism suggested a masochistic streak."
(Sự sẵn lòng chịu đựng những lời chỉ trích liên tục của cô ấy cho thấy một khía cạnh tính khổ dâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
masochistic
adjectiveThích thú, tìm thấy niềm vui từ nỗi đau hoặc sự sỉ nhục của bản thân.
"He has a masochistic tendency to always take on more work than he can handle."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he finds pleasure in self-inflicted pain suggests a masochistic tendency. |
Việc anh ta tìm thấy niềm vui trong nỗi đau tự gây ra cho thấy một khuynh hướng khổ dâm. |
| Phủ định | That she doesn't engage in self-destructive behavior indicates she is not masochistic. |
Việc cô ấy không tham gia vào hành vi tự hủy hoại bản thân cho thấy cô ấy không phải là người khổ dâm. |
| Nghi vấn | Whether he consistently chooses the path of most resistance implies a masochistic inclination is difficult to say. |
Liệu anh ta luôn chọn con đường khó khăn nhất có ngụ ý một khuynh hướng khổ dâm hay không thì rất khó nói. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is masochistic, they sometimes enjoy activities that others find painful. |
Nếu ai đó có tính cách khổ dâm, đôi khi họ thích những hoạt động mà người khác thấy đau đớn. |
| Phủ định | When a person isn't masochistic, they don't seek out pain or discomfort. |
Khi một người không có tính cách khổ dâm, họ không tìm kiếm sự đau đớn hoặc khó chịu. |
| Nghi vấn | If someone is masochistic, do they generally hide it from their peers? |
Nếu ai đó có tính cách khổ dâm, họ có thường giấu nó với bạn bè của mình không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she found it masochistic to repeatedly subject herself to such criticism. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thấy việc liên tục chịu đựng những lời chỉ trích như vậy là hành hạ bản thân. |
| Phủ định | He told me that he did not masochistically enjoy the pain, but tolerated it for the greater good. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích thú một cách khổ dâm với nỗi đau, mà chỉ chịu đựng nó vì lợi ích lớn hơn. |
| Nghi vấn | She asked if he was being masochistically stubborn by refusing to accept help. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có đang cố chấp một cách khổ dâm khi từ chối nhận sự giúp đỡ hay không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to engage in masochistic behavior to punish himself. |
Anh ấy sẽ thực hiện hành vi khổ dâm để trừng phạt bản thân. |
| Phủ định | They are not going to support the project because it is masochistically designed to fail. |
Họ sẽ không ủng hộ dự án vì nó được thiết kế một cách khổ dâm để thất bại. |
| Nghi vấn | Are you going to continue working on this project, even though it's masochistically difficult? |
Bạn có định tiếp tục làm dự án này không, mặc dù nó khó khăn một cách khổ dâm? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is more masochistic than his brother when it comes to enduring discomfort. |
Anh ấy khổ dâm hơn anh trai mình khi nói đến việc chịu đựng sự khó chịu. |
| Phủ định | She is not as masochistic as she pretends to be; she actually hates the pain. |
Cô ấy không khổ dâm như cô ấy giả vờ; cô ấy thực sự ghét nỗi đau. |
| Nghi vấn | Is he the most masochistic person you've ever met, enjoying pain more than anyone else? |
Anh ấy có phải là người khổ dâm nhất bạn từng gặp, thích thú với nỗi đau hơn bất kỳ ai khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masochistic".
