(Top Banner Ad)
mass content
B2
Noun B2 Marketing, Truyền thông, Công nghệ thông tin

mass content

UK: /mæs ˈkɒn.tent/ • US: /mæs ˈkɑːn.tent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung hàng loạt nội dung đại trà nội dung số lượng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large amount of content, often produced or distributed for a wide audience.

Vietnamese Meaning

Một lượng lớn nội dung, thường được sản xuất hoặc phân phối cho một lượng lớn khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on producing mass content to attract a larger online audience."

    "Công ty đang tập trung vào việc sản xuất nội dung hàng loạt để thu hút lượng lớn khán giả trực tuyến."

  • "The success of their campaign relied on the creation of engaging mass content."

    "Sự thành công của chiến dịch của họ phụ thuộc vào việc tạo ra nội dung hàng loạt hấp dẫn."

  • "The platform is designed to handle the distribution of mass content efficiently."

    "Nền tảng này được thiết kế để xử lý việc phân phối nội dung hàng loạt một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng, đám đông, số lượng lớn
Adjective massive to lớn, đồ sộ, lớn lao
Verb amass tích lũy, gom góp (một lượng lớn)
Noun content nội dung, tài liệu, đề tài
Adjective contented hài lòng, mãn nguyện
Verb content làm hài lòng, chấp nhận, bằng lòng

Synonyms

bulk content (nội dung số lượng lớn)large-scale content (nội dung quy mô lớn)

Antonyms

niche content (nội dung ngách)personalized content (nội dung cá nhân hóa)

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μᾶζα (maza)
Latin
massa
Old French
masse
Middle English
masse
English
mass
Latin
contentus (adj.), contentum (n.)
English
content
English Compound
mass content

Nguồn gốc của 'Mass'

Từ 'mass' ban đầu có nghĩa là 'một khối bột nhão' hoặc 'một cục, một đống', xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'maza'. Sau đó, nó được tiếng Latin hóa thành 'massa' và qua tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'mass' trong tiếng Anh, mang nghĩa rộng hơn là một khối lượng lớn, một số lượng lớn hoặc đám đông.

Nguồn gốc của 'Content'

Từ 'content' (nội dung) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contentum', là quá khứ phân từ của động từ 'continere' (chứa đựng, giữ). Nó chỉ những gì được chứa đựng bên trong một cái gì đó. Trong thời hiện đại, 'content' mở rộng nghĩa để chỉ thông tin, tài liệu, hoặc bất kỳ hình thức biểu đạt nào được tạo ra để chia sẻ trên các phương tiện truyền thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh marketing, truyền thông và công nghệ thông tin để mô tả việc sản xuất và phân phối nội dung trên quy mô lớn. Nó nhấn mạnh số lượng lớn và phạm vi tiếp cận rộng rãi của nội dung. Khác với 'niche content' (nội dung ngách) nhắm đến một nhóm đối tượng cụ thể, 'mass content' hướng đến sự phổ biến và tiếp cận đại chúng.

Prepositions

of for

'Mass content of...' được sử dụng để chỉ bản chất hoặc thành phần của nội dung. Ví dụ: 'mass content of user-generated videos'. 'Mass content for...' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của nội dung. Ví dụ: 'mass content for social media platforms'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mass content
  • create create mass content
    (tạo nội dung đại chúng)
  • produce produce mass content
    (sản xuất nội dung đại chúng)
  • distribute distribute mass content
    (phân phối nội dung đại chúng)
  • consume consume mass content
    (tiêu thụ nội dung đại chúng)
Adjective + mass content
  • engaging engaging mass content
    (nội dung đại chúng hấp dẫn)
  • viral viral mass content
    (nội dung đại chúng lan truyền)
  • high-volume high-volume mass content
    (nội dung đại chúng số lượng lớn)
Noun / Phrase + mass content
  • a flood of a flood of mass content
    (một làn sóng nội dung đại chúng (ý nói số lượng rất lớn))
  • the impact of the impact of mass content
    (tác động của nội dung đại chúng)

Idioms

  • churn out mass content

    sản xuất nội dung đại chúng ồ ạt/liên tục (thường ám chỉ số lượng hơn chất lượng)

    "Social media managers often have to churn out mass content daily to keep their audience engaged."

    (Các quản lý mạng xã hội thường phải sản xuất nội dung đại chúng ồ ạt hàng ngày để giữ chân khán giả.)

  • a deluge of mass content

    một lượng nội dung đại chúng khổng lồ/tràn ngập

    "Users are often faced with a deluge of mass content, making it hard to find relevant information."

    (Người dùng thường đối mặt với một lượng nội dung đại chúng khổng lồ, khiến việc tìm kiếm thông tin liên quan trở nên khó khăn.)

  • go viral with mass content

    lan truyền rộng rãi với nội dung đại chúng (trở nên cực kỳ phổ biến)

    "The company hoped their new marketing campaign would go viral with mass content across all platforms."

    (Công ty hy vọng chiến dịch tiếp thị mới của họ sẽ lan truyền rộng rãi với nội dung đại chúng trên tất cả các nền tảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass content

Noun
Lật mặt

Một lượng lớn nội dung, thường được sản xuất hoặc phân phối cho một lượng lớn khán giả.

"The company is focusing on producing mass content to attract a larger online audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass content".

Kỷ nguyên Nội dung Số và Sức mạnh của Người dùng

Sự phát triển của internet và mạng xã hội đã biến mỗi người dùng thành một nhà sản xuất nội dung tiềm năng. Từ những bài đăng cá nhân đến video trực tuyến, 'nội dung đại chúng' giờ đây không chỉ do các tập đoàn truyền thông tạo ra mà còn được tạo ra và lan truyền bởi chính cộng đồng, định hình nên văn hóa trực tuyến hiện đại.

Thách thức của Thông tin Quá tải và Tin giả

Với khối lượng nội dung đại chúng khổng lồ được tạo ra mỗi ngày, người tiêu dùng phải đối mặt với thách thức lớn trong việc phân biệt thông tin đáng tin cậy với tin giả (fake news) hoặc nội dung chất lượng thấp. Điều này đặt ra vấn đề về khả năng tư duy phản biện và trách nhiệm của cả người tạo lẫn người tiêu thụ nội dung.