(Top Banner Ad)
niche content
B2
noun B2 Marketing, Truyền thông

niche content

UK: /niːʃ ˈkɒn.tent/ • US: /nɪtʃ ˈkɑːn.tent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung ngách nội dung chuyên biệt nội dung dành cho thị trường ngách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Content that caters to a specific interest, subject, or demographic group.

Vietnamese Meaning

Nội dung hướng đến một sở thích, chủ đề hoặc nhóm nhân khẩu học cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Creating niche content is crucial for reaching a dedicated audience."

    "Tạo nội dung ngách là rất quan trọng để tiếp cận một đối tượng chuyên biệt."

  • "The company focuses on creating niche content for the eco-conscious consumer."

    "Công ty tập trung vào việc tạo ra nội dung ngách cho người tiêu dùng có ý thức về môi trường."

  • "Niche content can help build a strong and engaged community."

    "Nội dung ngách có thể giúp xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ và gắn kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niche Phân khúc (thị trường) ngách, chỗ lõm
Adjective niche Mang tính ngách, chuyên biệt, độc đáo
Noun content Nội dung, thông tin
Noun content creator Người sáng tạo nội dung
Noun niche marketing Tiếp thị ngách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nidus
Old French
niche
English
niche
English
niche content

Nguồn gốc của 'Niche'

Từ 'niche' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'nidus' (nghĩa là 'tổ chim'), sau đó vào tiếng Pháp cổ 'niche' (nghĩa là 'hốc tường, chỗ lõm để đặt tượng'). Đến thế kỷ 20, từ này được dùng để chỉ một phân khúc thị trường nhỏ, chuyên biệt hoặc một vị trí thích hợp, độc đáo.

Sự hình thành của 'Niche Content'

Từ 'content' (nội dung) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contentus' (nghĩa là 'được chứa đựng'). Sự kết hợp 'niche content' là một cụm từ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi truyền thông số và marketing chuyên biệt phát triển mạnh mẽ. Nó dùng để chỉ những nội dung được tạo ra riêng cho một nhóm đối tượng cụ thể với sở thích hoặc nhu cầu rất riêng.

Usage Note

“Niche content” dùng để chỉ loại nội dung tập trung vào một thị trường ngách, đối tượng mục tiêu nhỏ và chuyên biệt. Khác với “mass content” (nội dung đại chúng) hướng đến số đông, “niche content” nhắm đến chiều sâu và sự liên quan đối với một nhóm nhỏ. Ví dụ, một blog về các giống chó săn hiếm sẽ là niche content, trong khi một trang tin tức tổng hợp là mass content.

Prepositions

for in

"Niche content for [đối tượng mục tiêu]" - Nội dung ngách dành cho [đối tượng mục tiêu]. Ví dụ: "Niche content for amateur astronomers".
"Niche content in [lĩnh vực]" - Nội dung ngách trong [lĩnh vực]. Ví dụ: "Niche content in the field of artificial intelligence".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + niche content
  • high-quality high-quality niche content
    (nội dung ngách chất lượng cao)
  • valuable valuable niche content
    (nội dung ngách giá trị)
  • engaging engaging niche content
    (nội dung ngách hấp dẫn)
Verb + niche content
  • create create niche content
    (tạo nội dung ngách)
  • monetize monetize niche content
    (kiếm tiền từ nội dung ngách)
  • promote promote niche content
    (quảng bá nội dung ngách)
Noun + niche content
  • audience for audience for niche content
    (đối tượng khán giả của nội dung ngách)
  • creator of creator of niche content
    (người sáng tạo nội dung ngách)

Idioms

  • Cater to niche content

    Đáp ứng/phục vụ nội dung ngách

    "Many creators are finding success by catering to niche content that appeals to specific interests."

    (Nhiều nhà sáng tạo đang thành công nhờ đáp ứng nội dung ngách thu hút các sở thích cụ thể.)

  • The power of niche content

    Sức mạnh của nội dung ngách

    "Businesses are beginning to understand the power of niche content in building loyal communities."

    (Các doanh nghiệp đang bắt đầu hiểu sức mạnh của nội dung ngách trong việc xây dựng cộng đồng trung thành.)

  • Go deep with niche content

    Đi sâu vào nội dung ngách

    "Instead of trying to appeal to everyone, we decided to go deep with niche content for avid collectors."

    (Thay vì cố gắng thu hút mọi người, chúng tôi quyết định đi sâu vào nội dung ngách dành cho những người sưu tập nhiệt thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niche content

noun
Lật mặt

Nội dung hướng đến một sở thích, chủ đề hoặc nhóm nhân khẩu học cụ thể.

"Creating niche content is crucial for reaching a dedicated audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niche content".

Kinh tế sáng tạo và sự phát triển của nội dung ngách

Nội dung ngách phát triển mạnh mẽ trong 'kinh tế sáng tạo' (creator economy), nơi các cá nhân có thể kiếm tiền từ những sở thích và kiến thức chuyên biệt của mình mà không cần phải thu hút số đông. Điều này cho phép người sáng tạo kết nối sâu sắc và xây dựng cộng đồng trung thành với khán giả của họ.

Từ khán giả đại chúng đến cộng đồng chuyên biệt

Sự xuất hiện của 'niche content' đánh dấu một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận khán giả. Thay vì cố gắng thu hút một lượng lớn người xem với nội dung chung chung (như truyền thông truyền thống), nội dung ngách tập trung vào việc tạo ra sự tương tác sâu sắc và lòng trung thành từ một nhóm nhỏ khán giả có cùng sở thích, mang lại giá trị bền vững hơn.