(Top Banner Ad)
distributed
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

distributed

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪd/ • US: /dɪˈstrɪbjutɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được phân phối phân tán rải rác trải rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spread over or occupying different places or a large area.

Vietnamese Meaning

Được phân bố, rải rác, trải rộng trên các địa điểm hoặc một khu vực rộng lớn khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensors are distributed throughout the building."

    "Các cảm biến được phân bố khắp tòa nhà."

  • "The leaflets were distributed to passersby."

    "Các tờ rơi được phát cho người đi đường."

  • "A distributed workforce can increase productivity."

    "Lực lượng lao động phân tán có thể tăng năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phát, phân phối, chia đều
Noun distribution sự phân phát, sự phân phối, sự phân bổ
Noun distributor nhà phân phối, người phân phát
Adjective distributive có tính phân phối, dùng để phân phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distribuere
English
distribute
English
distributed

Nguồn gốc của 'distributed'

Từ 'distributed' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'distribuere'. 'Dis-' có nghĩa là 'rời ra, tách ra' và 'tribuere' có nghĩa là 'chia sẻ, phân chia'. Ban đầu, 'tribuere' liên quan đến việc chia đất đai hoặc tài sản cho các 'tribus' (bộ lạc) La Mã. Vì vậy, nghĩa gốc của 'distribute' là 'chia ra và phân phát' cho nhiều người hoặc nhiều nơi.

Usage Note

Tính từ 'distributed' thường được dùng để mô tả một cái gì đó không tập trung ở một chỗ, mà được chia ra và đặt ở nhiều nơi khác nhau. Nó nhấn mạnh sự phân tán và phân phối. So sánh với 'scattered' (rải rác), 'distributed' thường mang ý nghĩa có kế hoạch và có mục đích hơn.

Prepositions

across among between

'across' (trên khắp): được sử dụng để chỉ sự phân bố trên một khu vực rộng lớn. Ví dụ: 'The company has distributed its products across the country.'
'among' (giữa, trong số): được sử dụng khi phân chia cho nhiều đối tượng riêng lẻ. Ví dụ: 'The profits were distributed among the shareholders.'
'between' (giữa hai): được sử dụng khi phân chia cho hai đối tượng. Ví dụ: 'Responsibilities were distributed between the two managers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distributed
  • widely widely distributed
    (phân bố rộng rãi, được phân phát khắp nơi)
  • evenly evenly distributed
    (phân bố đều, được phân chia đều)
  • unevenly unevenly distributed
    (phân bố không đều)
  • randomly randomly distributed
    (phân bố ngẫu nhiên)
  • well well-distributed
    (phân bố tốt, được phân phát hiệu quả)
Verb + distributed
  • get get distributed
    (được phân phát, được phân phối)
  • be be distributed
    (bị phân phát, được phân phối)
Distributed + Preposition
  • distributed to distributed to
    (được phân phát/phân phối cho (ai đó/nơi nào đó))
  • distributed among distributed among
    (được phân phát/phân chia giữa (một nhóm))
  • distributed throughout distributed throughout the region
    (được phân bố khắp khu vực)

Idioms

  • equally distributed

    được phân bổ đều, chia đều một cách công bằng

    "The profits were equally distributed among all the employees."

    (Lợi nhuận được phân bổ đều cho tất cả nhân viên.)

  • unevenly distributed

    được phân bổ không đều, phân bố không đồng đều

    "Wealth is often unevenly distributed in many societies."

    (Sự giàu có thường được phân bổ không đều trong nhiều xã hội.)

  • distributed ledger technology (DLT)

    công nghệ sổ cái phân tán (DLT)

    "Blockchain is a type of distributed ledger technology."

    (Blockchain là một dạng công nghệ sổ cái phân tán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed

adjective
Lật mặt

Được phân bố, rải rác, trải rộng trên các địa điểm hoặc một khu vực rộng lớn khác nhau.

"The sensors are distributed throughout the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workload is evenly distributed among the team members.
Khối lượng công việc được phân phối đều cho các thành viên trong nhóm.
Phủ định
Was the information not distributed to all employees?
Thông tin đã không được phân phát đến tất cả nhân viên sao?
Nghi vấn
Is the software distributed under a free license?
Phần mềm có được phân phối theo giấy phép miễn phí không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization had distributed the aid before the storm worsened.
Tổ chức đã phân phát viện trợ trước khi cơn bão trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
She had not distributed the flyers before the event started.
Cô ấy đã không phát tờ rơi trước khi sự kiện bắt đầu.
Nghi vấn
Had they distributed the tasks evenly before the deadline?
Họ đã phân chia công việc đồng đều trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed".

Phân phối tài sản và bình đẳng xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, chủ đề 'phân phối tài sản' (wealth distribution) là một vấn đề xã hội và chính trị quan trọng. Nó đề cập đến cách của cải và nguồn lực được chia sẻ trong một xã hội, thường liên quan đến các cuộc tranh luận về bình đẳng, công bằng và vai trò của chính phủ.

Văn hóa công nghệ: Hệ thống phân tán

Trong lĩnh vực công nghệ, khái niệm 'distributed systems' (hệ thống phân tán) đã trở thành một nền tảng văn hóa quan trọng, đặc biệt với sự phát triển của internet. Nó đề cập đến các hệ thống mà các thành phần nằm trên các máy tính khác nhau nhưng hoạt động cùng nhau như một thể thống nhất. Điều này thúc đẩy sự phi tập trung hóa (decentralization) và khả năng phục hồi, ảnh hưởng đến cách chúng ta xây dựng phần mềm, mạng lưới và thậm chí cả các tổ chức.