distributed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Spread over or occupying different places or a large area.
Vietnamese Meaning
Được phân bố, rải rác, trải rộng trên các địa điểm hoặc một khu vực rộng lớn khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sensors are distributed throughout the building."
"Các cảm biến được phân bố khắp tòa nhà."
-
"The leaflets were distributed to passersby."
"Các tờ rơi được phát cho người đi đường."
-
"A distributed workforce can increase productivity."
"Lực lượng lao động phân tán có thể tăng năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distribute | phân phát, phân phối, chia đều |
| Noun | distribution | sự phân phát, sự phân phối, sự phân bổ |
| Noun | distributor | nhà phân phối, người phân phát |
| Adjective | distributive | có tính phân phối, dùng để phân phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'distributed' thường được dùng để mô tả một cái gì đó không tập trung ở một chỗ, mà được chia ra và đặt ở nhiều nơi khác nhau. Nó nhấn mạnh sự phân tán và phân phối. So sánh với 'scattered' (rải rác), 'distributed' thường mang ý nghĩa có kế hoạch và có mục đích hơn.
Prepositions
'across' (trên khắp): được sử dụng để chỉ sự phân bố trên một khu vực rộng lớn. Ví dụ: 'The company has distributed its products across the country.'
'among' (giữa, trong số): được sử dụng khi phân chia cho nhiều đối tượng riêng lẻ. Ví dụ: 'The profits were distributed among the shareholders.'
'between' (giữa hai): được sử dụng khi phân chia cho hai đối tượng. Ví dụ: 'Responsibilities were distributed between the two managers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely distributed (phân bố rộng rãi, được phân phát khắp nơi)
-
evenly evenly distributed (phân bố đều, được phân chia đều)
-
unevenly unevenly distributed (phân bố không đều)
-
randomly randomly distributed (phân bố ngẫu nhiên)
-
well well-distributed (phân bố tốt, được phân phát hiệu quả)
-
get get distributed (được phân phát, được phân phối)
-
be be distributed (bị phân phát, được phân phối)
-
distributed to distributed to (được phân phát/phân phối cho (ai đó/nơi nào đó))
-
distributed among distributed among (được phân phát/phân chia giữa (một nhóm))
-
distributed throughout distributed throughout the region (được phân bố khắp khu vực)
Idioms
-
equally distributed
được phân bổ đều, chia đều một cách công bằng
"The profits were equally distributed among all the employees."
(Lợi nhuận được phân bổ đều cho tất cả nhân viên.)
-
unevenly distributed
được phân bổ không đều, phân bố không đồng đều
"Wealth is often unevenly distributed in many societies."
(Sự giàu có thường được phân bổ không đều trong nhiều xã hội.)
-
distributed ledger technology (DLT)
công nghệ sổ cái phân tán (DLT)
"Blockchain is a type of distributed ledger technology."
(Blockchain là một dạng công nghệ sổ cái phân tán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distributed
adjectiveĐược phân bố, rải rác, trải rộng trên các địa điểm hoặc một khu vực rộng lớn khác nhau.
"The sensors are distributed throughout the building."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workload is evenly distributed among the team members. |
Khối lượng công việc được phân phối đều cho các thành viên trong nhóm. |
| Phủ định | Was the information not distributed to all employees? |
Thông tin đã không được phân phát đến tất cả nhân viên sao? |
| Nghi vấn | Is the software distributed under a free license? |
Phần mềm có được phân phối theo giấy phép miễn phí không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization had distributed the aid before the storm worsened. |
Tổ chức đã phân phát viện trợ trước khi cơn bão trở nên tồi tệ hơn. |
| Phủ định | She had not distributed the flyers before the event started. |
Cô ấy đã không phát tờ rơi trước khi sự kiện bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had they distributed the tasks evenly before the deadline? |
Họ đã phân chia công việc đồng đều trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed".
