(Top Banner Ad)
content marketing
B2
Noun B2 Kinh tế, Marketing

content marketing

UK: /ˈkɒn.tent ˌmɑː.kɪ.tɪŋ/ • US: /ˈkɑːn.tent ˌmɑːr.kɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị nội dung marketing nội dung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing technique of creating and distributing valuable, relevant and consistent content to attract and acquire a clearly defined audience – with the objective of driving profitable customer action.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật marketing bao gồm việc tạo và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và có được một đối tượng khán giả được xác định rõ ràng – với mục tiêu thúc đẩy hành động có lợi nhuận của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Content marketing is a long-term strategy focused on building trust with your audience."

    "Content marketing là một chiến lược dài hạn tập trung vào việc xây dựng lòng tin với khán giả của bạn."

  • "Many companies use content marketing to attract new customers."

    "Nhiều công ty sử dụng content marketing để thu hút khách hàng mới."

  • "A successful content marketing strategy can significantly increase brand awareness."

    "Một chiến lược content marketing thành công có thể tăng đáng kể nhận diện thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun content marketer người làm tiếp thị nội dung, chuyên gia tiếp thị nội dung
Noun content creator người sáng tạo nội dung (vd: YouTuber, blogger)
Noun content strategy chiến lược nội dung
Verb market tiếp thị, quảng bá một sản phẩm/dịch vụ
Noun marketer / marketeer người làm marketing, người làm tiếp thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continere ('to hold together') -> content
Latin
mercatus ('marketplace') -> market -> marketing
Modern English
content marketing (coined late 20th century)

Câu chuyện từ 125 năm trước

Thuật ngữ 'content marketing' còn khá mới, nhưng ý tưởng của nó đã có từ rất lâu. Năm 1895, công ty máy nông nghiệp John Deere đã xuất bản tạp chí 'The Furrow'. Thay vì chỉ quảng cáo máy kéo, tạp chí cung cấp kiến thức hữu ích cho nông dân về cách canh tác hiệu quả. Nhờ đó, John Deere xây dựng được lòng tin và trở thành một chuyên gia trong ngành, khiến nông dân muốn mua sản phẩm của họ. Đây được xem là một trong những ví dụ đầu tiên và thành công nhất về tiếp thị nội dung.

Usage Note

Content marketing tập trung vào việc cung cấp giá trị cho khách hàng tiềm năng thông qua nội dung hữu ích thay vì chỉ quảng cáo trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó bao gồm nhiều hình thức nội dung khác nhau như bài viết blog, video, infographics, ebooks, podcasts,... Sự thành công của content marketing được đo lường bằng mức độ tương tác, chuyển đổi và lòng trung thành của khách hàng.

Prepositions

in for with

* **in content marketing**: thường dùng để chỉ một yếu tố hoặc khía cạnh trong chiến lược content marketing (ví dụ: 'The role of storytelling in content marketing').
* **for content marketing**: dùng để chỉ mục đích sử dụng content marketing (ví dụ: 'Using blog posts for content marketing').
* **with content marketing**: dùng để chỉ việc kết hợp content marketing với các chiến lược khác (ví dụ: 'Brand building with content marketing').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + content marketing
  • develop a content marketing strategy
    (phát triển một chiến lược tiếp thị nội dung)
  • implement a content marketing plan
    (triển khai một kế hoạch tiếp thị nội dung)
  • invest in content marketing
    (đầu tư vào tiếp thị nội dung)
  • use content marketing to build trust
    (sử dụng tiếp thị nội dung để xây dựng lòng tin)
Adjective + content marketing
  • effective content marketing
    (tiếp thị nội dung hiệu quả)
  • successful content marketing
    (tiếp thị nội dung thành công)
  • digital content marketing
    (tiếp thị nội dung kỹ thuật số)
  • strategic content marketing
    (tiếp thị nội dung mang tính chiến lược)
Noun + content marketing
  • content marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị nội dung)
  • content marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị nội dung)
  • content marketing agency
    (công ty dịch vụ tiếp thị nội dung)
  • content marketing efforts
    (những nỗ lực về tiếp thị nội dung)

Idioms

  • Content is king.

    Nội dung là vua. (Câu nói nhấn mạnh rằng nội dung chất lượng cao là yếu tố quan trọng nhất để thành công trong marketing và truyền thông trực tuyến.)

    "In today's digital age, you have to remember that content is king if you want to attract an audience."

    (Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, bạn phải nhớ rằng nội dung là vua nếu bạn muốn thu hút khán giả.)

  • Play the long game with content marketing.

    Chơi cuộc chơi dài hạn với tiếp thị nội dung. (Hàm ý rằng tiếp thị nội dung cần sự kiên nhẫn và đầu tư lâu dài để thấy được kết quả, chứ không phải là một giải pháp tức thời.)

    "Don't expect overnight success. You have to play the long game with content marketing to build a loyal following."

    (Đừng mong đợi thành công sau một đêm. Bạn phải chơi cuộc chơi dài hạn với tiếp thị nội dung để xây dựng một lượng người theo dõi trung thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

content marketing

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật marketing bao gồm việc tạo và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và có được một đối tượng khán giả được xác định rõ ràng – với mục tiêu thúc đẩy hành động có lợi nhuận của khách hàng.

"Content marketing is a long-term strategy focused on building trust with your audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Content marketing, a vital strategy, helps businesses connect with their audience.
Tiếp thị nội dung, một chiến lược quan trọng, giúp các doanh nghiệp kết nối với khán giả của họ.
Phủ định
Without effective content marketing, many businesses struggle, and their online presence suffers.
Nếu không có tiếp thị nội dung hiệu quả, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn và sự hiện diện trực tuyến của họ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Well-planned and executed, is content marketing truly the key to attracting new customers?
Được lên kế hoạch và thực hiện tốt, liệu tiếp thị nội dung có thực sự là chìa khóa để thu hút khách hàng mới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Content marketing is essential for building brand awareness.
Tiếp thị nội dung rất cần thiết để xây dựng nhận diện thương hiệu.
Phủ định
Content marketing isn't always the fastest way to see results.
Tiếp thị nội dung không phải lúc nào cũng là cách nhanh nhất để thấy kết quả.
Nghi vấn
Is content marketing a priority for your business?
Tiếp thị nội dung có phải là ưu tiên cho doanh nghiệp của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Content marketing is essential for online businesses, isn't it?
Tiếp thị nội dung rất cần thiết cho các doanh nghiệp trực tuyến, phải không?
Phủ định
Content marketing isn't just about selling, is it?
Tiếp thị nội dung không chỉ là về bán hàng, phải không?
Nghi vấn
They invested heavily in content marketing last year, didn't they?
Họ đã đầu tư rất nhiều vào tiếp thị nội dung năm ngoái, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, our team will have been focusing on content marketing for five years.
Đến cuối năm sau, đội của chúng tôi sẽ đã tập trung vào content marketing được năm năm.
Phủ định
They won't have been investing in content marketing long enough to see significant results by the time the campaign ends.
Họ sẽ không đầu tư vào content marketing đủ lâu để thấy kết quả đáng kể vào thời điểm chiến dịch kết thúc.
Nghi vấn
Will the company have been using content marketing to attract new customers for over a decade by 2035?
Đến năm 2035, liệu công ty có đang sử dụng content marketing để thu hút khách hàng mới trong hơn một thập kỷ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content marketing".

Từ Quảng cáo Gián đoạn đến Tiếp thị 'Xin phép'

Trong văn hóa phương Tây, có một sự chuyển dịch lớn từ 'interruption marketing' (tiếp thị gián đoạn) sang 'permission marketing' (tiếp thị xin phép). Quảng cáo truyền thống như TVC hay pop-up thường làm gián đoạn trải nghiệm của người dùng. Ngược lại, content marketing thuộc nhóm 'permission marketing', nơi doanh nghiệp tạo ra nội dung giá trị (blog, video, podcast) để thu hút khách hàng một cách tự nhiên. Khách hàng chủ động tìm đến và 'cho phép' doanh nghiệp tiếp thị với họ.

Sự trỗi dậy của Nền kinh tế Sáng tạo (Creator Economy)

Content marketing gắn liền với sự bùng nổ của 'Creator Economy', nơi các cá nhân (YouTubers, TikTokers, bloggers) có thể xây dựng sự nghiệp bằng cách tạo ra nội dung và thu hút cộng đồng riêng. Các thương hiệu ngày nay thường hợp tác với những người sáng tạo này (influencer marketing) như một phần quan trọng của chiến lược content marketing, vì họ có khả năng kết nối với khán giả một cách chân thực và hiệu quả.