(Top Banner Ad)
content creation
B2
Noun B2 Marketing, Truyền thông, Công nghệ thông tin

content creation

UK: /ˈkɒn.tent kriˈeɪ.ʃən/ • US: /ˈkɑːn.tent kriˈeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo nội dung sáng tạo nội dung xây dựng nội dung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of generating topics that appeal to your buyer persona, creating written or visual content around those ideas, and making that information accessible to your audience as blog, video, infographic, etc.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra các chủ đề thu hút đối tượng mục tiêu của bạn, tạo nội dung bằng văn bản hoặc hình ảnh xung quanh những ý tưởng đó và làm cho thông tin đó có thể truy cập được đối với khán giả của bạn dưới dạng blog, video, infographic, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Content creation is essential for building a strong online presence."

    "Việc tạo nội dung là rất cần thiết để xây dựng sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ."

  • "Our company focuses on content creation to attract more customers."

    "Công ty chúng tôi tập trung vào việc tạo nội dung để thu hút nhiều khách hàng hơn."

  • "Effective content creation requires a deep understanding of the target audience."

    "Việc tạo nội dung hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đối tượng mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun content nội dung, sự hài lòng
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creator người tạo ra, tác giả
Adjective creative sáng tạo, có tính sáng tạo
Noun creativity sự sáng tạo, năng lực sáng tạo
Noun creation sự tạo ra, tác phẩm

Synonyms

content development (phát triển nội dung)content marketing (tiếp thị nội dung)

Antonyms

content consumption (tiêu thụ nội dung)

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contentum
Old French
content
English
content
Latin
creatio
Old French
creation
English
creation

Nguồn gốc của "content creation"

Cụm từ "content creation" (sáng tạo nội dung) là một khái niệm tương đối hiện đại, trở nên phổ biến mạnh mẽ cùng với sự phát triển của internet và các nền tảng kỹ thuật số vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Từ 'content' (nội dung) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contentum' (những thứ được chứa đựng), và 'creation' (sự tạo ra) cũng từ tiếng Latin 'creatio' (hành động tạo ra). Khi internet mở ra khả năng cho bất kỳ ai cũng có thể xuất bản và chia sẻ thông tin, hình ảnh, video, khái niệm 'sáng tạo nội dung' đã ra đời để mô tả quá trình sản xuất và phân phối các loại tài liệu này cho khán giả trực tuyến.

Usage Note

‘Content creation’ nhấn mạnh quá trình chủ động tạo ra nội dung có giá trị và hấp dẫn, khác với việc đơn thuần chia sẻ hoặc thu thập thông tin. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, nghiên cứu, sản xuất và phân phối nội dung. Cần phân biệt với 'content curation' (tuyển chọn nội dung) là việc chọn lọc và chia sẻ nội dung từ các nguồn khác.

Prepositions

in for through with

‘Content creation in [a specific niche/industry]’: Nội dung được tạo ra trong một lĩnh vực cụ thể. ‘Content creation for [a target audience]’: Nội dung được tạo ra dành cho một đối tượng mục tiêu. ‘Content creation through [a specific platform/medium]’: Nội dung được tạo ra thông qua một nền tảng/phương tiện cụ thể. ‘Content creation with [a specific tool/software]’: Nội dung được tạo ra với một công cụ/phần mềm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + content creation
  • digital digital content creation
    (sáng tạo nội dung số)
  • original original content creation
    (sáng tạo nội dung gốc)
  • engaging engaging content creation
    (sáng tạo nội dung thu hút)
  • effective effective content creation
    (sáng tạo nội dung hiệu quả)
Verb + content creation
  • engage in engage in content creation
    (tham gia vào việc sáng tạo nội dung)
  • manage manage content creation
    (quản lý quá trình sáng tạo nội dung)
  • outsource outsource content creation
    (thuê ngoài (dịch vụ) sáng tạo nội dung)
  • streamline streamline content creation
    (tối ưu hóa quy trình sáng tạo nội dung)
Noun + content creation
  • content creation content creation strategy
    (chiến lược sáng tạo nội dung)
  • content creation content creation tools
    (công cụ sáng tạo nội dung)
  • content creation content creation team
    (đội ngũ sáng tạo nội dung)
  • content creation content creation process
    (quy trình sáng tạo nội dung)

Idioms

  • The art of content creation

    Nghệ thuật sáng tạo nội dung (ám chỉ sự tinh tế, kỹ năng cần có)

    "Mastering the art of content creation is key to building a strong online presence."

    (Nắm vững nghệ thuật sáng tạo nội dung là chìa khóa để xây dựng sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ.)

  • Content is king

    Nội dung là vua (một câu nói nổi tiếng nhấn mạnh tầm quan trọng tối thượng của nội dung chất lượng)

    "In the digital age, 'content is king' remains a guiding principle for marketers and creators."

    (Trong kỷ nguyên số, 'nội dung là vua' vẫn là nguyên tắc định hướng cho các nhà tiếp thị và người sáng tạo.)

  • Fueling content creation

    Thúc đẩy/nuôi dưỡng việc sáng tạo nội dung (cung cấp nguồn lực, ý tưởng để quá trình này diễn ra)

    "New AI tools are fueling content creation, helping creators generate ideas faster."

    (Các công cụ AI mới đang thúc đẩy việc sáng tạo nội dung, giúp người sáng tạo tạo ý tưởng nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

content creation

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra các chủ đề thu hút đối tượng mục tiêu của bạn, tạo nội dung bằng văn bản hoặc hình ảnh xung quanh những ý tưởng đó và làm cho thông tin đó có thể truy cập được đối với khán giả của bạn dưới dạng blog, video, infographic, v.v.

"Content creation is essential for building a strong online presence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content creation".

Kinh tế Người Sáng Tạo (Creator Economy)

Sự trỗi dậy của 'content creation' đã khai sinh ra 'Kinh tế Người Sáng Tạo', nơi hàng triệu cá nhân (như YouTuber, TikToker, blogger, podcaster) kiếm sống bằng cách sản xuất nội dung cho khán giả trực tuyến. Đây là một sự chuyển dịch lớn từ mô hình truyền thông truyền thống, cho phép bất kỳ ai có ý tưởng và kỹ năng đều có thể trở thành người phát ngôn hoặc nhà giải trí.

Dân chủ hóa Truyền thông

Content creation đã góp phần vào sự 'dân chủ hóa truyền thông'. Giờ đây, việc tạo và phân phối nội dung không còn bị độc quyền bởi các tập đoàn truyền thông lớn. Bất kỳ cá nhân nào cũng có thể chia sẻ câu chuyện, ý kiến hoặc kiến thức của mình với thế giới, tạo ra một không gian đa dạng hơn về tiếng nói và quan điểm, đồng thời cũng đặt ra thách thức về thông tin sai lệch.