mass email
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An email sent to a large number of people, often unsolicited.
Vietnamese Meaning
Một email được gửi đến một số lượng lớn người, thường là không được yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company sent out a mass email to all its customers."
"Công ty đã gửi một email hàng loạt cho tất cả khách hàng của mình."
-
"I received a mass email about a new product launch."
"Tôi nhận được một email hàng loạt về việc ra mắt sản phẩm mới."
-
"Be careful when opening mass emails from unknown senders."
"Hãy cẩn thận khi mở các email hàng loạt từ những người gửi không xác định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mass email | Thư điện tử gửi hàng loạt |
| Verb | to mass email | Gửi thư điện tử hàng loạt |
| Noun (gerund) | mass emailing | Hành động/việc gửi thư điện tử hàng loạt |
| Noun (person/tool) | mass emailer | Người/hệ thống gửi thư điện tử hàng loạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'mass email' thường mang ý nghĩa là gửi email hàng loạt cho nhiều người cùng một lúc. Nó có thể chỉ các email marketing hợp pháp (newsletter, thông báo sản phẩm mới) hoặc các email spam không mong muốn. Phân biệt với email cá nhân (personal email) được gửi riêng cho một người cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send a mass email (gửi một thư điện tử hàng loạt)
-
receive receive a mass email (nhận một thư điện tử hàng loạt)
-
compose compose a mass email (soạn một thư điện tử hàng loạt)
-
effective effective mass email (thư điện tử hàng loạt hiệu quả)
-
unsolicited unsolicited mass email (thư điện tử hàng loạt không mong muốn/spam)
-
personalized personalized mass email (thư điện tử hàng loạt được cá nhân hóa)
-
campaign mass email campaign (chiến dịch thư điện tử hàng loạt)
-
software mass email software (phần mềm gửi thư điện tử hàng loạt)
-
list mass email list (danh sách gửi thư điện tử hàng loạt)
Idioms
-
send a mass email
Gửi thư điện tử tới nhiều người
"We need to send a mass email to all subscribers about the system update."
(Chúng ta cần gửi thư điện tử hàng loạt tới tất cả người đăng ký về bản cập nhật hệ thống.)
-
mass email campaign
Chiến dịch tiếp thị qua thư điện tử hàng loạt
"The company launched a new mass email campaign to promote their latest product."
(Công ty đã phát động một chiến dịch thư điện tử hàng loạt mới để quảng bá sản phẩm mới nhất của họ.)
-
be bombarded with mass emails
Bị tấn công/ngập tràn bởi thư điện tử hàng loạt (thường là spam)
"After signing up for that free trial, I was bombarded with mass emails."
(Sau khi đăng ký dùng thử miễn phí đó, tôi đã bị ngập tràn bởi các thư điện tử hàng loạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mass email
nounMột email được gửi đến một số lượng lớn người, thường là không được yêu cầu.
"The company sent out a mass email to all its customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass email".
