(Top Banner Ad)
mass email
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Marketing

mass email

UK: /mæs ˈiːˌmeɪl/ • US: /mæs ˈiˌmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

email hàng loạt thư điện tử hàng loạt gửi email hàng loạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An email sent to a large number of people, often unsolicited.

Vietnamese Meaning

Một email được gửi đến một số lượng lớn người, thường là không được yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sent out a mass email to all its customers."

    "Công ty đã gửi một email hàng loạt cho tất cả khách hàng của mình."

  • "I received a mass email about a new product launch."

    "Tôi nhận được một email hàng loạt về việc ra mắt sản phẩm mới."

  • "Be careful when opening mass emails from unknown senders."

    "Hãy cẩn thận khi mở các email hàng loạt từ những người gửi không xác định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass email Thư điện tử gửi hàng loạt
Verb to mass email Gửi thư điện tử hàng loạt
Noun (gerund) mass emailing Hành động/việc gửi thư điện tử hàng loạt
Noun (person/tool) mass emailer Người/hệ thống gửi thư điện tử hàng loạt

Synonyms

bulk email (email hàng loạt)broadcast email (email quảng bá)

Antonyms

personal email (email cá nhân)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
maza
Latin
massa
Old French
masse
English
mass
English
electronic mail
English
email
English
mass email

Nguồn gốc của 'mass email'

Từ 'mass' (khối lượng lớn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'một đống, một khối lớn'. 'Email' là viết tắt của 'electronic mail' (thư điện tử) ra đời vào thế kỷ 20. Khi hai từ này kết hợp lại, 'mass email' ra đời để chỉ việc gửi một bức thư điện tử tới một số lượng lớn người nhận cùng một lúc, thường với cùng một nội dung.

Usage Note

Khái niệm 'mass email' thường mang ý nghĩa là gửi email hàng loạt cho nhiều người cùng một lúc. Nó có thể chỉ các email marketing hợp pháp (newsletter, thông báo sản phẩm mới) hoặc các email spam không mong muốn. Phân biệt với email cá nhân (personal email) được gửi riêng cho một người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + mass email
  • send send a mass email
    (gửi một thư điện tử hàng loạt)
  • receive receive a mass email
    (nhận một thư điện tử hàng loạt)
  • compose compose a mass email
    (soạn một thư điện tử hàng loạt)
Tính từ + mass email
  • effective effective mass email
    (thư điện tử hàng loạt hiệu quả)
  • unsolicited unsolicited mass email
    (thư điện tử hàng loạt không mong muốn/spam)
  • personalized personalized mass email
    (thư điện tử hàng loạt được cá nhân hóa)
Danh từ + mass email
  • campaign mass email campaign
    (chiến dịch thư điện tử hàng loạt)
  • software mass email software
    (phần mềm gửi thư điện tử hàng loạt)
  • list mass email list
    (danh sách gửi thư điện tử hàng loạt)

Idioms

  • send a mass email

    Gửi thư điện tử tới nhiều người

    "We need to send a mass email to all subscribers about the system update."

    (Chúng ta cần gửi thư điện tử hàng loạt tới tất cả người đăng ký về bản cập nhật hệ thống.)

  • mass email campaign

    Chiến dịch tiếp thị qua thư điện tử hàng loạt

    "The company launched a new mass email campaign to promote their latest product."

    (Công ty đã phát động một chiến dịch thư điện tử hàng loạt mới để quảng bá sản phẩm mới nhất của họ.)

  • be bombarded with mass emails

    Bị tấn công/ngập tràn bởi thư điện tử hàng loạt (thường là spam)

    "After signing up for that free trial, I was bombarded with mass emails."

    (Sau khi đăng ký dùng thử miễn phí đó, tôi đã bị ngập tràn bởi các thư điện tử hàng loạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass email

noun
Lật mặt

Một email được gửi đến một số lượng lớn người, thường là không được yêu cầu.

"The company sent out a mass email to all its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass email".

Thư rác (Spam) và Quyền riêng tư

Việc gửi 'mass email' không được yêu cầu hoặc quá thường xuyên có thể bị coi là thư rác (spam). Điều này có thể gây khó chịu cho người nhận và ảnh hưởng đến uy tín của người gửi. Nhiều quốc gia có luật về quyền riêng tư dữ liệu (như GDPR) để bảo vệ người dùng khỏi việc nhận thư điện tử không mong muốn.

Tiếp thị qua email và Cá nhân hóa

'Mass email' là một công cụ quan trọng trong tiếp thị kỹ thuật số. Tuy nhiên, để tránh bị coi là spam và tăng hiệu quả, các nhà tiếp thị thường cố gắng cá nhân hóa nội dung thư dựa trên thông tin người nhận (ví dụ: gọi tên, đề cập sở thích), thay vì gửi cùng một thông điệp chung cho tất cả mọi người.