(Top Banner Ad)
bulk email
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Marketing

bulk email

UK: /bʌlk ˈiːmeɪl/ • US: /bʌlk ˈiːmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

email hàng loạt gửi thư hàng loạt thư điện tử hàng loạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of sending the same email message to a large number of recipients, often for commercial or promotional purposes.

Vietnamese Meaning

Việc gửi một email giống nhau đến một số lượng lớn người nhận, thường cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses bulk email to announce new product releases."

    "Công ty sử dụng email hàng loạt để thông báo về các sản phẩm mới ra mắt."

  • "Sending bulk emails without consent is often considered spam."

    "Gửi email hàng loạt mà không có sự đồng ý thường bị coi là thư rác."

  • "We're using a new platform for sending bulk emails to our subscribers."

    "Chúng tôi đang sử dụng một nền tảng mới để gửi email hàng loạt đến những người đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bulky to lớn, cồng kềnh, chiếm nhiều không gian
Phrasal Verb to bulk up tăng kích thước, trở nên to lớn hơn (thường nói về cơ bắp hoặc số lượng)
Noun bulk số lượng lớn, phần lớn, kích thước lớn
Verb to bulk gom lại, chất thành đống, làm cho lớn hơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
búlki (cargo)
Middle English
bulke (a heap, cargo)
Modern English
bulk (large mass or quantity)
Modern English (1970s)
email (electronic mail)
Modern English (c. 1990s)
bulk email

Từ Chuyến Tàu Viking đến Hộp Thư của Bạn

Từ 'bulk' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'búlki', có nghĩa là 'hàng hóa' trên tàu. Nó dùng để chỉ những kiện hàng lớn, cồng kềnh. Ngày nay, khi kết hợp với 'email', nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa về số lượng lớn, nhưng không phải là hàng hóa vật lý nữa, mà là hàng loạt các tin nhắn kỹ thuật số được gửi đi cùng một lúc.

Usage Note

Thuật ngữ 'bulk email' thường liên quan đến việc gửi email số lượng lớn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tiếp thị qua email, thông báo, hoặc gửi thư tin (newsletters). Tuy nhiên, nếu không có sự cho phép của người nhận, nó có thể bị coi là spam.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bulk email
  • send bulk email
    (gửi email hàng loạt)
  • receive bulk email
    (nhận email hàng loạt)
  • filter bulk email
    (lọc email hàng loạt (thường để chống spam))
  • block bulk email
    (chặn email hàng loạt)
Adjective + bulk email
  • unsolicited bulk email (UBE)
    (email hàng loạt không mong muốn (đồng nghĩa với spam))
  • promotional bulk email
    (email quảng cáo hàng loạt)
  • legitimate bulk email
    (email hàng loạt hợp pháp (người nhận đã đồng ý))
Noun + bulk email
  • bulk email service
    (dịch vụ gửi email hàng loạt)
  • bulk email software
    (phần mềm gửi email hàng loạt)
  • bulk email marketing
    (tiếp thị bằng email hàng loạt)
  • bulk email sender
    (người/công ty gửi email hàng loạt)

Idioms

  • lost in the bulk email shuffle

    bị bỏ sót hoặc không được chú ý đến trong một lượng lớn email; bị chìm nghỉm giữa một rừng thư.

    "I sent my resume last week, but I'm afraid it got lost in the bulk email shuffle."

    (Tôi đã gửi CV tuần trước, nhưng tôi e là nó đã bị chìm nghỉm giữa một rừng email rồi.)

  • the daily bulk email blast

    chỉ đợt 'dội bom' email hàng loạt được gửi đi mỗi ngày, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc gây quá tải.

    "I had to unsubscribe; I couldn't handle the daily bulk email blast from that online store."

    (Tôi đã phải hủy đăng ký; tôi không thể chịu nổi đợt 'dội bom' email hàng loạt hàng ngày từ cửa hàng trực tuyến đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulk email

danh từ
Lật mặt

Việc gửi một email giống nhau đến một số lượng lớn người nhận, thường cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo.

"The company uses bulk email to announce new product releases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies used to rely on traditional mail before bulk email became popular.
Các công ty đã từng dựa vào thư truyền thống trước khi bulk email trở nên phổ biến.
Phủ định
We didn't use to worry about spam filters before we started sending bulk email.
Chúng tôi đã không từng lo lắng về bộ lọc thư rác trước khi chúng tôi bắt đầu gửi bulk email.
Nghi vấn
Did businesses use to find it harder to reach customers before bulk email?
Trước khi có bulk email, các doanh nghiệp có từng thấy khó khăn hơn trong việc tiếp cận khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk email".

Luật CAN-SPAM: 'Cảnh Sát' của Hộp Thư

Ở Hoa Kỳ, việc gửi email hàng loạt cho mục đích thương mại được quản lý bởi luật CAN-SPAM. Luật này yêu cầu người gửi phải cung cấp thông tin xác thực, không dùng tiêu đề gây hiểu lầm, và quan trọng nhất là phải có một đường link rõ ràng cho phép người nhận hủy đăng ký (unsubscribe). Điều này thể hiện sự tôn trọng quyền riêng tư và lựa chọn của người dùng trong văn hóa phương Tây.

Opt-in vs. Opt-out: Văn Hóa Đồng Thuận

Trong văn hóa kỹ thuật số phương Tây, có một sự phân biệt lớn giữa 'bulk email' được chào đón (như bản tin - newsletter) và thư rác (spam). Sự khác biệt nằm ở sự đồng thuận. 'Opt-in' có nghĩa là bạn chủ động đăng ký để nhận email. Ngược lại, 'opt-out' là khi bạn bị tự động thêm vào danh sách và phải tự tìm cách thoát ra. Các công ty uy tín luôn sử dụng phương pháp 'opt-in' để xây dựng lòng tin với khách hàng.