mailing list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of names and addresses (physical or email) used to send marketing material, newsletters, or other information to a large group of people.
Vietnamese Meaning
Một danh sách tên và địa chỉ (vật lý hoặc email) được sử dụng để gửi tài liệu marketing, bản tin hoặc thông tin khác đến một nhóm lớn người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company maintains a large mailing list of potential customers."
"Công ty chúng tôi duy trì một danh sách gửi thư lớn gồm những khách hàng tiềm năng."
-
"To unsubscribe from our mailing list, please click the link below."
"Để hủy đăng ký khỏi danh sách gửi thư của chúng tôi, vui lòng nhấp vào liên kết bên dưới."
-
"We send out a monthly newsletter to our mailing list."
"Chúng tôi gửi một bản tin hàng tháng cho danh sách gửi thư của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mailing list' thường được sử dụng trong bối cảnh marketing trực tiếp hoặc email marketing. Nó khác với 'address book' (sổ địa chỉ) ở chỗ 'mailing list' thường được xây dựng và sử dụng cho mục đích phân phối thông tin hàng loạt, trong khi 'address book' là một danh sách địa chỉ cá nhân để liên lạc riêng lẻ.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', thường ám chỉ việc một người có mặt trong danh sách: 'He is on the mailing list.' (Anh ấy có tên trong danh sách gửi thư). Khi sử dụng 'to', thường ám chỉ việc thêm ai đó vào danh sách: 'Add him to the mailing list.' (Thêm anh ấy vào danh sách gửi thư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large mailing list (danh sách gửi thư lớn)
-
targeted mailing list (danh sách gửi thư được nhắm mục tiêu)
-
opt-in mailing list (danh sách gửi thư có sự đồng ý của người nhận)
-
subscribe to a mailing list (đăng ký vào danh sách gửi thư)
-
unsubscribe from a mailing list (hủy đăng ký khỏi danh sách gửi thư)
-
manage a mailing list (quản lý danh sách gửi thư)
Idioms
-
to be on someone's mailing list
được nhận thông tin từ ai đó thường xuyên (thông qua email hoặc thư tín)
"I'm on their mailing list, so I get all their updates."
(Tôi nằm trong danh sách gửi thư của họ, vì vậy tôi nhận được tất cả các cập nhật của họ.)
-
get off someone's mailing list
hủy đăng ký nhận thông tin từ ai đó
"I need to get off their mailing list; I'm getting too many emails."
(Tôi cần phải hủy đăng ký khỏi danh sách gửi thư của họ; tôi nhận được quá nhiều email.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mailing list
danh từMột danh sách tên và địa chỉ (vật lý hoặc email) được sử dụng để gửi tài liệu marketing, bản tin hoặc thông tin khác đến một nhóm lớn người.
"Our company maintains a large mailing list of potential customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailing list".
