mass for the dead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Roman Catholic Mass said for the repose of the souls of the dead.
Vietnamese Meaning
Một thánh lễ Công giáo La Mã được cử hành để cầu nguyện cho sự an nghỉ của linh hồn người đã khuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The church held a mass for the dead every November."
"Nhà thờ tổ chức một thánh lễ cầu cho người đã khuất vào mỗi tháng 11."
-
"The family requested a mass for the dead to be held at the local church."
"Gia đình yêu cầu tổ chức một thánh lễ cầu cho người đã khuất tại nhà thờ địa phương."
-
"The haunting melody of the requiem echoed through the cathedral during the mass for the dead."
"Giai điệu ám ảnh của bản requiem vang vọng khắp nhà thờ lớn trong thánh lễ cầu cho người đã khuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Mass | Thánh Lễ (nghi lễ Công giáo) |
| Noun | Requiem Mass | Thánh Lễ cầu hồn (một loại Thánh Lễ đặc biệt dành cho người chết) |
| Noun | Massgoer | người đi lễ, người tham dự Thánh Lễ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Giáo hội Công giáo La Mã. Nó thể hiện một nghi lễ trang trọng nhằm tưởng nhớ và cầu nguyện cho những người đã qua đời, mong họ sớm được lên thiên đàng. 'Mass' (thánh lễ) là một buổi lễ quan trọng trong đạo Công giáo, và 'for the dead' chỉ rõ mục đích của buổi lễ là dành cho người đã mất.
Prepositions
Giới từ 'for' trong cụm từ này chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hành động được thực hiện. Ở đây, thánh lễ được cử hành 'for' (vì) những người đã khuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a mass for the dead (tổ chức lễ cầu hồn)
-
celebrate celebrate a mass for the dead (cử hành lễ cầu hồn)
-
attend attend a mass for the dead (tham dự lễ cầu hồn)
-
offer offer a mass for the dead (dâng lễ cầu hồn)
-
say say a mass for the dead (đọc/cử hành lễ cầu hồn)
-
solemn a solemn mass for the dead (một lễ cầu hồn trang nghiêm)
-
memorial a memorial mass for the dead (một lễ cầu hồn tưởng niệm)
-
special a special mass for the dead (một lễ cầu hồn đặc biệt)
Idioms
-
to have a mass for the dead said/celebrated
xin một lễ cầu hồn được cử hành (do người khác thực hiện)
"They decided to have a mass for the dead celebrated for their grandmother on her anniversary."
(Họ quyết định xin một lễ cầu hồn được cử hành cho bà của họ vào ngày giỗ.)
-
a mass for the dead of [event/war]
lễ cầu hồn cho những người đã mất trong [sự kiện/chiến tranh]
"A mass for the dead of the war was held at the cathedral to honor the fallen soldiers."
(Một lễ cầu hồn cho những người đã hy sinh trong chiến tranh đã được cử hành tại nhà thờ lớn để vinh danh những người lính đã ngã xuống.)
-
to request a mass for the dead
yêu cầu/xin một lễ cầu hồn (chủ động)
"Many families request a mass for the dead on the anniversary of their loved one's passing."
(Nhiều gia đình yêu cầu/xin một lễ cầu hồn vào ngày giỗ của người thân đã khuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mass for the dead
Noun phraseMột thánh lễ Công giáo La Mã được cử hành để cầu nguyện cho sự an nghỉ của linh hồn người đã khuất.
"The church held a mass for the dead every November."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As the bells tolled, the mass proceeded, a somber ritual for the dead. |
Khi tiếng chuông vang lên, thánh lễ được tiến hành, một nghi lễ trang trọng dành cho người đã khuất. |
| Phủ định | Unless we hold a mass, the souls of the dead will not find peace. |
Trừ khi chúng ta tổ chức một thánh lễ, linh hồn người đã khuất sẽ không tìm thấy sự bình yên. |
| Nghi vấn | If the mass for the dead is delayed, will their spirits wander aimlessly? |
Nếu thánh lễ cho người chết bị trì hoãn, liệu linh hồn của họ có lang thang vô định không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church will be holding a mass for the dead tomorrow morning. |
Nhà thờ sẽ tổ chức một buổi lễ cầu siêu cho người đã khuất vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be holding a mass for the dead this evening. |
Họ sẽ không tổ chức lễ cầu siêu cho người đã khuất vào tối nay. |
| Nghi vấn | Will they be holding a mass for the dead next week? |
Liệu họ có tổ chức lễ cầu siêu cho người đã khuất vào tuần tới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monks used to hold a grand mass for the dead every year in this temple. |
Các nhà sư từng tổ chức một buổi lễ lớn cho người chết hàng năm trong ngôi đền này. |
| Phủ định | They didn't use to have a mass for the dead during the war. |
Họ đã không từng có một buổi lễ cho người chết trong thời chiến. |
| Nghi vấn | Did they use to sing during the mass for the dead? |
Họ đã từng hát trong buổi lễ cho người chết phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't missed the mass for the dead; it would have brought me peace. |
Tôi ước tôi đã không bỏ lỡ buổi lễ cầu siêu cho người chết; nó đã có thể mang lại cho tôi sự bình yên. |
| Phủ định | If only there wasn't a mass being planned for the dead, I could finally relax. |
Giá như không có buổi lễ cầu siêu nào đang được lên kế hoạch cho người chết, tôi cuối cùng cũng có thể thư giãn. |
| Nghi vấn | If only they would broadcast the mass for the dead, would more people participate? |
Giá như họ phát sóng trực tiếp lễ cầu siêu cho người chết, liệu nhiều người có tham gia hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass for the dead".
