(Top Banner Ad)
requiem mass
C1
noun C1 Tôn giáo (Công giáo)

requiem mass

UK: /ˈrekwiəm mæs/ • US: /ˈrekwiəm mæs/

Nghĩa tiếng Việt

lễ cầu hồn thánh lễ cầu hồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Mass for the repose of the souls of the dead.

Vietnamese Meaning

Lễ cầu hồn, thánh lễ cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family attended a requiem mass for their recently deceased grandfather."

    "Gia đình đã tham dự một thánh lễ cầu hồn cho người ông mới qua đời."

  • "Mozart's Requiem Mass is a famous piece of classical music."

    "Lễ cầu hồn của Mozart là một tác phẩm âm nhạc cổ điển nổi tiếng."

  • "The church held a requiem mass to honor the victims of the tragedy."

    "Nhà thờ đã tổ chức một thánh lễ cầu hồn để tưởng nhớ các nạn nhân của thảm kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun requiem Bản nhạc hoặc buổi lễ tưởng niệm người đã khuất (không nhất thiết là Thánh Lễ Công giáo).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Công giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requies ('rest')
Latin
requiem (accusative of 'requies', used in the opening of the Mass for the Dead)
Ecclesiastical Latin
Missa pro defunctis ('Mass for the dead'), often referred to by its opening word 'Requiem'
English
Requiem Mass

Nguồn gốc của "Requiem Mass"

Từ "requiem" trong cụm từ "requiem mass" xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là "sự an nghỉ" hoặc "sự nghỉ ngơi". Tên gọi này bắt nguồn từ những lời mở đầu của Kinh Cầu nguyện trong Thánh Lễ cầu hồn của Kitô giáo, "Requiem aeternam dona eis, Domine" (Lạy Chúa, xin ban cho họ sự an nghỉ đời đời). Do đó, "requiem mass" là một Thánh Lễ đặc biệt được cử hành để cầu nguyện cho sự an nghỉ vĩnh hằng của những người đã qua đời.

Usage Note

Cụm từ 'requiem mass' thường được sử dụng trong bối cảnh Công giáo, đặc biệt liên quan đến các nghi lễ tưởng nhớ người chết. 'Requiem' (danh từ) chỉ một bài hát, một tác phẩm âm nhạc hoặc một buổi lễ cầu hồn. 'Mass' (danh từ) là thánh lễ. Khi kết hợp lại, 'requiem mass' ám chỉ một thánh lễ đặc biệt được cử hành để cầu nguyện cho các linh hồn đã qua đời, với mục đích xin cho họ được an nghỉ vĩnh hằng. Nó khác với các thánh lễ thông thường vì có những bài hát và lời cầu nguyện đặc trưng liên quan đến sự tưởng nhớ và sự an ủi cho người đã khuất.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của thánh lễ, ví dụ: 'a requiem mass for the deceased'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + requiem mass
  • solemn solemn requiem mass
    (Thánh Lễ cầu hồn trang trọng)
  • traditional traditional requiem mass
    (Thánh Lễ cầu hồn truyền thống)
  • Catholic Catholic requiem mass
    (Thánh Lễ cầu hồn Công giáo)
Verb + requiem mass
  • hold hold a requiem mass
    (tổ chức một Thánh Lễ cầu hồn)
  • celebrate celebrate a requiem mass
    (cử hành một Thánh Lễ cầu hồn)
  • attend attend a requiem mass
    (tham dự một Thánh Lễ cầu hồn)
  • offer offer a requiem mass
    (dâng một Thánh Lễ cầu hồn)

Idioms

  • offer/say/celebrate a Requiem Mass for someone

    Dâng hoặc cử hành Thánh Lễ cầu hồn cho một người đã khuất.

    "The church offered a Requiem Mass for the victims of the tragedy."

    (Nhà thờ đã dâng Thánh Lễ cầu hồn cho các nạn nhân của thảm kịch.)

  • attend a Requiem Mass

    Đi tham dự một Thánh Lễ cầu hồn.

    "Many friends attended the Requiem Mass to pay their last respects."

    (Nhiều bạn bè đã tham dự Thánh Lễ cầu hồn để bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng.)

  • a Requiem Mass in memory of someone

    Một Thánh Lễ cầu hồn được tổ chức để tưởng nhớ một người hoặc một nhóm người.

    "A Requiem Mass in memory of the fallen soldiers was held at the cathedral."

    (Một Thánh Lễ cầu hồn tưởng nhớ các binh sĩ đã hy sinh đã được tổ chức tại nhà thờ lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requiem mass

noun
Lật mặt

Lễ cầu hồn, thánh lễ cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất.

"The family attended a requiem mass for their recently deceased grandfather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person passes away, a requiem mass is often held in their memory.
Nếu một người qua đời, một lễ cầu siêu thường được tổ chức để tưởng nhớ họ.
Phủ định
When the family isn't religious, a requiem mass is not always performed.
Khi gia đình không theo đạo, lễ cầu siêu không phải lúc nào cũng được thực hiện.
Nghi vấn
If a person's family requests it, is a requiem mass typically arranged?
Nếu gia đình một người yêu cầu, lễ cầu siêu có thường được sắp xếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requiem mass".

Mục đích thiêng liêng

Requiem Mass là một phần quan trọng trong truyền thống Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, nhằm cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất được an nghỉ vĩnh hằng và lên thiên đàng. Đây cũng là dịp để gia đình, bạn bè tưởng nhớ và tìm kiếm sự an ủi trong mất mát và đau buồn.

Ảnh hưởng đến âm nhạc kinh điển

Văn bản phụng vụ của Requiem Mass đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà soạn nhạc vĩ đại tạo ra các tác phẩm âm nhạc kinh điển. Nổi tiếng nhất có lẽ là 'Requiem' của Mozart, cũng như các bản Requiem của Verdi và Fauré, những tác phẩm này thường được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc và sự kiện tưởng niệm, không chỉ trong bối cảnh tôn giáo mà còn trong không gian nghệ thuật.