mass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body of coherent matter, usually of indefinite shape and often of considerable size.
Vietnamese Meaning
Một khối vật chất gắn kết, thường có hình dạng không xác định và thường có kích thước đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explosion sent a mass of debris into the air."
"Vụ nổ đã đẩy một khối mảnh vỡ lên không trung."
-
"The mass media influences public opinion."
"Truyền thông đại chúng ảnh hưởng đến dư luận."
-
"The company plans to mass produce the new product."
"Công ty dự định sản xuất hàng loạt sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mass | khối lượng, số đông, lễ Misa |
| Verb | mass | tập hợp, tụ lại thành khối |
| Adjective | massive | to lớn, đồ sộ, lớn lao |
| Adverb | massively | một cách to lớn, cực kỳ |
| Verb | mass-produce | sản xuất hàng loạt |
| Noun | mass production | sự sản xuất hàng loạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường dùng để chỉ một lượng lớn vật chất, không nhất thiết phải có hình dạng cụ thể. So sánh với 'bulk', cũng chỉ khối lượng lớn, nhưng 'mass' nhấn mạnh tính chất vật chất gắn kết hơn.
Prepositions
'mass of' dùng để chỉ một lượng lớn hoặc một tập hợp lớn của một cái gì đó. Ví dụ: 'a mass of people' (một đám đông người).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large mass (một khối lượng lớn)
-
huge a huge mass (một khối khổng lồ)
-
critical critical mass (khối lượng tới hạn (điểm mà một sự việc đạt đến để tự duy trì, phát triển))
-
gather gather mass (tích tụ khối lượng)
-
lose lose mass (mất khối lượng)
-
attend attend Mass (đi dự lễ Misa)
-
say say Mass (cử hành lễ Misa)
-
mass mass media (phương tiện truyền thông đại chúng)
-
mass mass communication (truyền thông đại chúng)
-
mass mass market (thị trường đại chúng)
-
mass mass transit (giao thông công cộng)
Idioms
-
the masses
quần chúng, đại chúng (những người bình thường trong xã hội)
"The new policy aims to benefit the masses, not just a few wealthy individuals."
(Chính sách mới nhằm mang lại lợi ích cho quần chúng, chứ không chỉ một vài cá nhân giàu có.)
-
a mass of something
một đống, một khối, rất nhiều cái gì đó
"She inherited a mass of old books from her grandfather."
(Cô ấy thừa hưởng một đống sách cũ từ ông nội.)
-
in the mass
nói chung, xét về tổng thể/tập thể
"The individual differences are significant, but in the mass, their behavior is predictable."
(Những khác biệt cá nhân là đáng kể, nhưng xét về tổng thể, hành vi của họ có thể dự đoán được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mass
NounMột khối vật chất gắn kết, thường có hình dạng không xác định và thường có kích thước đáng kể.
"The explosion sent a mass of debris into the air."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They plan to mass produce these items next year. |
Họ dự định sản xuất hàng loạt các mặt hàng này vào năm tới. |
| Phủ định | He decided not to mass his troops there before the battle. |
Anh ấy quyết định không tập trung quân đội ở đó trước trận chiến. |
| Nghi vấn | Why did they choose to mass the protestors in the square? |
Tại sao họ chọn tập trung người biểu tình ở quảng trường? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The demonstration was impressive: a mass of people marched peacefully towards the city hall. |
Cuộc biểu tình thật ấn tượng: một đám đông người tuần hành ôn hòa về phía tòa thị chính. |
| Phủ định | There wasn't a large mass of support: only a few people attended the rally. |
Không có sự ủng hộ lớn: chỉ một vài người tham dự cuộc biểu tình. |
| Nghi vấn | Did the government mass troops at the border: a clear sign of escalating tensions? |
Chính phủ có tập trung quân đội ở biên giới không: một dấu hiệu rõ ràng của sự leo thang căng thẳng? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had foreseen the mass exodus of employees, they would implement better retention strategies now. |
Nếu công ty đã dự đoán được cuộc di cư hàng loạt của nhân viên, thì bây giờ họ sẽ thực hiện các chiến lược giữ chân nhân viên tốt hơn. |
| Phủ định | If the government weren't so focused on controlling the mass media, the public would have been better informed about the crisis. |
Nếu chính phủ không quá tập trung vào việc kiểm soát phương tiện truyền thông đại chúng, thì công chúng đã được thông tin tốt hơn về cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | If the protesters had not organized a mass demonstration, would the government be considering these reforms now? |
Nếu những người biểu tình không tổ chức một cuộc biểu tình lớn, thì chính phủ có xem xét những cải cách này bây giờ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mass of the object is significant, isn't it? |
Khối lượng của vật thể này rất lớn, đúng không? |
| Phủ định | They don't mass produce these anymore, do they? |
Họ không còn sản xuất hàng loạt những thứ này nữa, phải không? |
| Nghi vấn | The troops will mass at the border, won't they? |
Quân đội sẽ tập trung ở biên giới, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, the protesters will have been massing in the square for three days. |
Đến cuối tuần, những người biểu tình sẽ đã tập trung đông đảo ở quảng trường trong ba ngày. |
| Phủ định | By the time the project is completed, they won't have been massing data long enough to draw accurate conclusions. |
Trước khi dự án hoàn thành, họ sẽ chưa thu thập dữ liệu đủ lâu để đưa ra kết luận chính xác. |
| Nghi vấn | Will the company have been massing resources in that area for a year by next month? |
Liệu công ty sẽ đã tập trung nguồn lực vào khu vực đó được một năm vào tháng tới chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters had been massing in the square for hours before the police arrived. |
Những người biểu tình đã tập trung đông đảo ở quảng trường hàng giờ trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | The company hadn't been massing resources for the project until the CEO approved the budget. |
Công ty đã không tập trung nguồn lực cho dự án cho đến khi CEO phê duyệt ngân sách. |
| Nghi vấn | Had the army been massing troops along the border before the conflict started? |
Có phải quân đội đã tập trung quân dọc theo biên giới trước khi xung đột bắt đầu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters mass in the town square every Saturday. |
Những người biểu tình tập trung đông đảo ở quảng trường thị trấn vào mỗi thứ Bảy. |
| Phủ định | He does not mass the papers on his desk. |
Anh ấy không chất đống giấy tờ trên bàn làm việc của mình. |
| Nghi vấn | Do they mass together for the evening prayer? |
Họ có tập trung lại với nhau để cầu nguyện buổi tối không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The masses' opinion is often swayed by emotions. |
Ý kiến của quần chúng thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. |
| Phủ định | The public's mass appeal wasn't considered in the marketing campaign. |
Sức hút quần chúng của công chúng đã không được xem xét trong chiến dịch tiếp thị. |
| Nghi vấn | Is the masses' decision always the right one? |
Quyết định của quần chúng có luôn luôn đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass".
