(Top Banner Ad)
mass
B1
Noun B1 Vật lý, Xã hội học, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

mass

UK: /mæs/ • US: /mæs/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng đám đông số lượng lớn hàng loạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of coherent matter, usually of indefinite shape and often of considerable size.

Vietnamese Meaning

Một khối vật chất gắn kết, thường có hình dạng không xác định và thường có kích thước đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explosion sent a mass of debris into the air."

    "Vụ nổ đã đẩy một khối mảnh vỡ lên không trung."

  • "The mass media influences public opinion."

    "Truyền thông đại chúng ảnh hưởng đến dư luận."

  • "The company plans to mass produce the new product."

    "Công ty dự định sản xuất hàng loạt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng, số đông, lễ Misa
Verb mass tập hợp, tụ lại thành khối
Adjective massive to lớn, đồ sộ, lớn lao
Adverb massively một cách to lớn, cực kỳ
Verb mass-produce sản xuất hàng loạt
Noun mass production sự sản xuất hàng loạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Xã hội học, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μάζα (maza)
Latin
massa
Old French
masse
Middle English
masse
Modern English
mass

Nguồn gốc 'Khối lượng' và 'Số đông'

Từ 'mass' với nghĩa là 'khối lượng, một lượng lớn' hoặc 'số đông người' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'maza' (bánh lúa mạch, cục bột). Từ này du nhập vào tiếng Latin thành 'massa', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'masse' và cuối cùng vào tiếng Anh trung đại rồi tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc 'Lễ Misa'

Từ 'mass' với nghĩa là 'lễ Misa' trong Kitô giáo có một nguồn gốc khác biệt. Nó xuất phát từ tiếng Latinh 'missa', là danh từ phái sinh từ động từ 'mittere' (nghĩa là 'gửi đi', 'phái đi' hoặc 'giải tán'). Cụm từ 'Ite, missa est' được dùng để kết thúc buổi lễ, có nghĩa là 'Hãy đi, đây là sự giải tán'. Từ này đi vào tiếng Anh cổ là 'mæsse' rồi phát triển thành 'mass'.

Usage Note

Nghĩa này thường dùng để chỉ một lượng lớn vật chất, không nhất thiết phải có hình dạng cụ thể. So sánh với 'bulk', cũng chỉ khối lượng lớn, nhưng 'mass' nhấn mạnh tính chất vật chất gắn kết hơn.

Prepositions

of

'mass of' dùng để chỉ một lượng lớn hoặc một tập hợp lớn của một cái gì đó. Ví dụ: 'a mass of people' (một đám đông người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass
  • large a large mass
    (một khối lượng lớn)
  • huge a huge mass
    (một khối khổng lồ)
  • critical critical mass
    (khối lượng tới hạn (điểm mà một sự việc đạt đến để tự duy trì, phát triển))
Verb + mass
  • gather gather mass
    (tích tụ khối lượng)
  • lose lose mass
    (mất khối lượng)
  • attend attend Mass
    (đi dự lễ Misa)
  • say say Mass
    (cử hành lễ Misa)
Mass + Noun
  • mass mass media
    (phương tiện truyền thông đại chúng)
  • mass mass communication
    (truyền thông đại chúng)
  • mass mass market
    (thị trường đại chúng)
  • mass mass transit
    (giao thông công cộng)

Idioms

  • the masses

    quần chúng, đại chúng (những người bình thường trong xã hội)

    "The new policy aims to benefit the masses, not just a few wealthy individuals."

    (Chính sách mới nhằm mang lại lợi ích cho quần chúng, chứ không chỉ một vài cá nhân giàu có.)

  • a mass of something

    một đống, một khối, rất nhiều cái gì đó

    "She inherited a mass of old books from her grandfather."

    (Cô ấy thừa hưởng một đống sách cũ từ ông nội.)

  • in the mass

    nói chung, xét về tổng thể/tập thể

    "The individual differences are significant, but in the mass, their behavior is predictable."

    (Những khác biệt cá nhân là đáng kể, nhưng xét về tổng thể, hành vi của họ có thể dự đoán được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass

Noun
Lật mặt

Một khối vật chất gắn kết, thường có hình dạng không xác định và thường có kích thước đáng kể.

"The explosion sent a mass of debris into the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They plan to mass produce these items next year.
Họ dự định sản xuất hàng loạt các mặt hàng này vào năm tới.
Phủ định
He decided not to mass his troops there before the battle.
Anh ấy quyết định không tập trung quân đội ở đó trước trận chiến.
Nghi vấn
Why did they choose to mass the protestors in the square?
Tại sao họ chọn tập trung người biểu tình ở quảng trường?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demonstration was impressive: a mass of people marched peacefully towards the city hall.
Cuộc biểu tình thật ấn tượng: một đám đông người tuần hành ôn hòa về phía tòa thị chính.
Phủ định
There wasn't a large mass of support: only a few people attended the rally.
Không có sự ủng hộ lớn: chỉ một vài người tham dự cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Did the government mass troops at the border: a clear sign of escalating tensions?
Chính phủ có tập trung quân đội ở biên giới không: một dấu hiệu rõ ràng của sự leo thang căng thẳng?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had foreseen the mass exodus of employees, they would implement better retention strategies now.
Nếu công ty đã dự đoán được cuộc di cư hàng loạt của nhân viên, thì bây giờ họ sẽ thực hiện các chiến lược giữ chân nhân viên tốt hơn.
Phủ định
If the government weren't so focused on controlling the mass media, the public would have been better informed about the crisis.
Nếu chính phủ không quá tập trung vào việc kiểm soát phương tiện truyền thông đại chúng, thì công chúng đã được thông tin tốt hơn về cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
If the protesters had not organized a mass demonstration, would the government be considering these reforms now?
Nếu những người biểu tình không tổ chức một cuộc biểu tình lớn, thì chính phủ có xem xét những cải cách này bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mass of the object is significant, isn't it?
Khối lượng của vật thể này rất lớn, đúng không?
Phủ định
They don't mass produce these anymore, do they?
Họ không còn sản xuất hàng loạt những thứ này nữa, phải không?
Nghi vấn
The troops will mass at the border, won't they?
Quân đội sẽ tập trung ở biên giới, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, the protesters will have been massing in the square for three days.
Đến cuối tuần, những người biểu tình sẽ đã tập trung đông đảo ở quảng trường trong ba ngày.
Phủ định
By the time the project is completed, they won't have been massing data long enough to draw accurate conclusions.
Trước khi dự án hoàn thành, họ sẽ chưa thu thập dữ liệu đủ lâu để đưa ra kết luận chính xác.
Nghi vấn
Will the company have been massing resources in that area for a year by next month?
Liệu công ty sẽ đã tập trung nguồn lực vào khu vực đó được một năm vào tháng tới chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters had been massing in the square for hours before the police arrived.
Những người biểu tình đã tập trung đông đảo ở quảng trường hàng giờ trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
The company hadn't been massing resources for the project until the CEO approved the budget.
Công ty đã không tập trung nguồn lực cho dự án cho đến khi CEO phê duyệt ngân sách.
Nghi vấn
Had the army been massing troops along the border before the conflict started?
Có phải quân đội đã tập trung quân dọc theo biên giới trước khi xung đột bắt đầu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters mass in the town square every Saturday.
Những người biểu tình tập trung đông đảo ở quảng trường thị trấn vào mỗi thứ Bảy.
Phủ định
He does not mass the papers on his desk.
Anh ấy không chất đống giấy tờ trên bàn làm việc của mình.
Nghi vấn
Do they mass together for the evening prayer?
Họ có tập trung lại với nhau để cầu nguyện buổi tối không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The masses' opinion is often swayed by emotions.
Ý kiến của quần chúng thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
Phủ định
The public's mass appeal wasn't considered in the marketing campaign.
Sức hút quần chúng của công chúng đã không được xem xét trong chiến dịch tiếp thị.
Nghi vấn
Is the masses' decision always the right one?
Quyết định của quần chúng có luôn luôn đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass".

Lễ Misa Công giáo

Lễ Misa (Mass) là nghi lễ trung tâm và quan trọng nhất trong Giáo hội Công giáo, cũng như trong một số giáo phái Kitô giáo khác. Đây là buổi tưởng niệm Bữa Tiệc Ly cuối cùng của Chúa Giêsu, nơi các tín hữu tập trung để nghe Lời Chúa, rước lễ (Eucharist) và cầu nguyện. Lễ Misa thường được cử hành vào Chủ Nhật và các ngày lễ trọng.

Khái niệm 'Quần chúng' và Xã hội

Thuật ngữ 'the masses' (quần chúng, đại chúng) thường được dùng để chỉ đa số người dân trong một xã hội, đặc biệt khi họ được nhìn nhận như một nhóm lớn có những đặc điểm, nhu cầu hoặc ảnh hưởng chung. Khái niệm này có vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như chính trị (dân chủ, phong trào quần chúng), kinh tế (thị trường đại chúng, tiêu dùng hàng loạt) và truyền thông (truyền thông đại chúng).