(Top Banner Ad)
undifferentiated marketing
C1
noun phrase C1 Kinh tế

undifferentiated marketing

UK: /ˌʌndɪfəˈrɛnʃieɪtɪd ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˌʌndɪfəˈrɛnʃieɪtɪd ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing không phân biệt marketing đại trà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing strategy in which a company treats the entire market as a single segment, ignoring differences in consumer needs and wants, and offering a single product or service to all customers.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược marketing trong đó một công ty xem toàn bộ thị trường như một phân khúc duy nhất, bỏ qua sự khác biệt về nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng, và cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất cho tất cả khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted an undifferentiated marketing approach, aiming to reach all consumers with a single advertising campaign."

    "Công ty đã áp dụng phương pháp marketing không phân biệt, nhằm mục đích tiếp cận tất cả người tiêu dùng bằng một chiến dịch quảng cáo duy nhất."

  • "Using undifferentiated marketing, the company tried to appeal to everyone, but the results were disappointing."

    "Sử dụng marketing không phân biệt, công ty đã cố gắng thu hút mọi người, nhưng kết quả lại đáng thất vọng."

  • "Undifferentiated marketing is best suited for products with universal appeal."

    "Marketing không phân biệt phù hợp nhất với các sản phẩm có sức hấp dẫn phổ quát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun differentiation sự phân biệt, sự khác biệt hóa
Verb differentiate phân biệt, làm khác biệt
Adjective differentiated được phân biệt, khác biệt hóa
Adjective undifferentiated không phân biệt, không khác biệt
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị

Synonyms

Antonyms

differentiated marketing (marketing phân biệt)segmented marketing (marketing theo phân khúc)niche marketing (marketing ngách)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
differentia
English
differentiate
Latin
mercatus
Old English
market
English
marketing
English (Modern Business Term)
undifferentiated marketing

Nguồn gốc của 'Marketing không phân biệt'

Cụm từ 'undifferentiated marketing' (marketing không phân biệt) là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, được ghép từ các yếu tố có nguồn gốc khác nhau. 'Un-' là tiếp đầu ngữ phủ định từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Differentiate' (phân biệt, làm khác biệt) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'differentia' có nghĩa là 'sự khác biệt'. 'Marketing' (tiếp thị) có gốc từ 'market' (chợ, thị trường) từ tiếng Latinh 'mercatus' và tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này mô tả một chiến lược tiếp thị không phân biệt đối xử hoặc không nhắm mục tiêu vào các phân khúc khách hàng cụ thể.

Usage Note

Undifferentiated marketing, còn được gọi là mass marketing, tập trung vào việc tiếp cận số lượng lớn khách hàng nhất có thể với một thông điệp duy nhất. Chiến lược này thường được sử dụng cho các sản phẩm hoặc dịch vụ mà nhu cầu là phổ biến và có ít sự khác biệt giữa các phân khúc khách hàng khác nhau. Tuy nhiên, trong thị trường cạnh tranh ngày nay, nó thường kém hiệu quả hơn so với các chiến lược nhắm mục tiêu hơn.

Prepositions

in

Khi đề cập đến việc sử dụng undifferentiated marketing 'in' một thị trường hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: 'Undifferentiated marketing is often used in the commodity market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undifferentiated marketing
  • adopt adopt undifferentiated marketing
    (áp dụng marketing không phân biệt)
  • employ employ undifferentiated marketing
    (sử dụng marketing không phân biệt)
  • use use undifferentiated marketing
    (dùng marketing không phân biệt)
  • pursue pursue undifferentiated marketing
    (theo đuổi chiến lược marketing không phân biệt)
  • implement implement undifferentiated marketing
    (thực hiện marketing không phân biệt)
Noun + undifferentiated marketing
  • approach an approach to undifferentiated marketing
    (một cách tiếp cận marketing không phân biệt)
  • strategy an undifferentiated marketing strategy
    (một chiến lược marketing không phân biệt)
  • form a form of undifferentiated marketing
    (một hình thức marketing không phân biệt)
  • concept the concept of undifferentiated marketing
    (khái niệm marketing không phân biệt)

Idioms

  • pursue an undifferentiated marketing strategy

    theo đuổi một chiến lược marketing không phân biệt

    "A company with limited resources might choose to pursue an undifferentiated marketing strategy."

    (Một công ty có nguồn lực hạn chế có thể chọn theo đuổi một chiến lược marketing không phân biệt.)

  • employ an undifferentiated marketing approach

    áp dụng một phương pháp marketing không phân biệt

    "For commodity products, some businesses still employ an undifferentiated marketing approach."

    (Đối với các sản phẩm hàng hóa cơ bản, một số doanh nghiệp vẫn áp dụng một phương pháp marketing không phân biệt.)

  • the core principle of undifferentiated marketing

    nguyên tắc cốt lõi của marketing không phân biệt

    "The core principle of undifferentiated marketing is to appeal to the broadest possible audience."

    (Nguyên tắc cốt lõi của marketing không phân biệt là thu hút lượng khán giả rộng nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undifferentiated marketing

noun phrase
Lật mặt

Một chiến lược marketing trong đó một công ty xem toàn bộ thị trường như một phân khúc duy nhất, bỏ qua sự khác biệt về nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng, và cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất cho tất cả khách hàng.

"The company adopted an undifferentiated marketing approach, aiming to reach all consumers with a single advertising campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My company used to rely on undifferentiated marketing before realizing the importance of market segmentation.
Công ty của tôi đã từng dựa vào marketing không phân biệt trước khi nhận ra tầm quan trọng của việc phân khúc thị trường.
Phủ định
They didn't use to believe in undifferentiated marketing because they always targeted niche markets.
Họ đã không từng tin vào marketing không phân biệt vì họ luôn nhắm mục tiêu vào các thị trường ngách.
Nghi vấn
Did your company use to implement undifferentiated marketing strategies, or did you always tailor your campaigns?
Công ty của bạn đã từng triển khai các chiến lược marketing không phân biệt hay bạn luôn điều chỉnh các chiến dịch của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undifferentiated marketing".

Marketing không phân biệt: Một chiến lược lịch sử

Marketing không phân biệt (Undifferentiated Marketing), còn được gọi là marketing đại trà (Mass Marketing), là một trong những chiến lược marketing cơ bản nhất. Nó xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, khi các công ty tập trung vào sản xuất hàng loạt và cung cấp một sản phẩm duy nhất cho toàn bộ thị trường, không phân biệt các phân khúc khách hàng khác nhau. Mặc dù ngày nay ít phổ biến hơn do sự phát triển của công nghệ và cá nhân hóa, nó vẫn có thể hiệu quả cho các sản phẩm cơ bản hoặc hàng hóa thiết yếu như đường, muối, xăng dầu.

Đối lập với phân biệt hóa

Khái niệm 'undifferentiated marketing' thường được hiểu rõ nhất khi đối lập với 'differentiated marketing' (marketing phân biệt) hoặc 'concentrated marketing' (marketing tập trung). Trong khi marketing không phân biệt hướng đến tất cả mọi người với cùng một thông điệp, marketing phân biệt tạo ra các sản phẩm và thông điệp riêng cho từng phân khúc thị trường, còn marketing tập trung chỉ nhắm vào một hoặc một vài phân khúc cụ thể. Sự lựa chọn chiến lược phụ thuộc vào loại sản phẩm, nguồn lực của công ty và đặc điểm thị trường.