(Top Banner Ad)
print media
B2
Noun B2 Truyền thông, Báo chí

print media

UK: /ˈprɪnt ˈmiːdiə/ • US: /ˈprɪnt ˈmiːdiə/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông in ấn các phương tiện truyền thông in ấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Newspapers, magazines, and other publications that are printed on paper.

Vietnamese Meaning

Các loại hình truyền thông in ấn, bao gồm báo chí, tạp chí và các ấn phẩm khác được in trên giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Print media is facing increasing competition from online sources."

    "Truyền thông in ấn đang đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các nguồn trực tuyến."

  • "The survey showed that print media is still a popular source of news for older generations."

    "Cuộc khảo sát cho thấy truyền thông in ấn vẫn là một nguồn tin tức phổ biến đối với các thế hệ lớn tuổi."

  • "Advertising revenue in print media has been declining in recent years."

    "Doanh thu quảng cáo trên các phương tiện truyền thông in ấn đã giảm trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb print In, xuất bản
Noun print Bản in, chữ in
Noun printer Máy in
Noun printing Ngành in ấn, sự in ấn
Adj printed Được in
Noun publisher Nhà xuất bản
Noun publication Ấn phẩm, sự xuất bản
Noun journalist Nhà báo
Noun journalism Nghề báo, báo chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Old French
preindre
Middle English
printen
English
print
Latin
medium
English
media
English
print media

Nguồn gốc của “Print Media”

Cụm từ “print media” (truyền thông in ấn) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ “print” (in) có nguồn gốc từ tiếng Latinh “premere” (nghĩa là 'ép, nén'), qua tiếng Pháp cổ “preindre” trước khi vào tiếng Anh. Từ “media” (phương tiện truyền thông) là dạng số nhiều của “medium” trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện, công cụ'. Khi kết hợp lại, “print media” đề cập đến các phương tiện truyền thông sử dụng công nghệ in ấn để truyền tải thông tin, như báo và tạp chí, nổi lên rõ rệt khi các hình thức truyền thông khác như radio và TV xuất hiện để phân biệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'print media' dùng để chỉ chung các phương tiện truyền thông truyền thống dựa trên in ấn. Nó nhấn mạnh vào việc nội dung được tạo ra và phân phối thông qua các ấn phẩm vật lý, khác với các phương tiện truyền thông kỹ thuật số như internet hoặc truyền hình. Nó thường được dùng để phân biệt giữa các phương tiện truyền thông cũ và mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + print media
  • traditional traditional print media
    (truyền thông in ấn truyền thống)
  • mainstream mainstream print media
    (truyền thông in ấn chính thống)
  • local local print media
    (truyền thông in ấn địa phương)
  • independent independent print media
    (truyền thông in ấn độc lập)
Verb + print media
  • read read print media
    (đọc truyền thông in ấn)
  • consume consume print media
    (tiêu thụ (sử dụng) truyền thông in ấn)
  • publish in publish in print media
    (xuất bản trên truyền thông in ấn)
  • disseminate through disseminate through print media
    (phổ biến thông qua truyền thông in ấn)
Noun + of + print media
  • the decline of the decline of print media
    (sự suy tàn của truyền thông in ấn)
  • the future of the future of print media
    (tương lai của truyền thông in ấn)
  • the role of the role of print media
    (vai trò của truyền thông in ấn)

Idioms

  • the rise of print media

    sự trỗi dậy (phát triển) của truyền thông in ấn

    "The 18th century saw the rise of print media, dramatically changing how information was shared."

    (Thế kỷ 18 chứng kiến sự trỗi dậy của truyền thông in ấn, thay đổi đáng kể cách thông tin được chia sẻ.)

  • the decline of print media

    sự suy giảm của truyền thông in ấn

    "With the advent of the internet, many predicted the decline of print media."

    (Với sự ra đời của internet, nhiều người đã dự đoán sự suy giảm của truyền thông in ấn.)

  • the influence of print media

    ảnh hưởng của truyền thông in ấn

    "The influence of print media on public opinion remains significant, especially among older generations."

    (Ảnh hưởng của truyền thông in ấn đối với dư luận vẫn còn đáng kể, đặc biệt là ở các thế hệ lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

print media

Noun
Lật mặt

Các loại hình truyền thông in ấn, bao gồm báo chí, tạp chí và các ấn phẩm khác được in trên giấy.

"Print media is facing increasing competition from online sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "print media".

Tầm quan trọng lịch sử của báo in

Truyền thông in ấn, đặc biệt là sau phát minh máy in của Johannes Gutenberg vào thế kỷ 15, đã đóng vai trò cách mạng trong việc phổ biến kiến thức, giáo dục và thông tin. Nó là công cụ chính thúc đẩy các phong trào xã hội, chính trị và tôn giáo, cũng như sự phát triển của ngôn ngữ và văn học, giúp hình thành nền tảng của xã hội hiện đại.

Thử thách trong kỷ nguyên số

Trong thế kỷ 21, truyền thông in ấn phải đối mặt với những thách thức lớn từ sự phát triển của internet và các nền tảng kỹ thuật số. Doanh thu quảng cáo sụt giảm, lượng độc giả chuyển sang các nguồn tin tức trực tuyến miễn phí, và tốc độ cập nhật thông tin nhanh chóng của truyền thông số đã buộc nhiều tờ báo và tạp chí phải thay đổi mô hình kinh doanh hoặc ngừng hoạt động.