(Top Banner Ad)
mass wasting
C1
noun C1 Địa chất học

mass wasting

UK: /ˈmæs ˌweɪstɪŋ/ • US: /ˈmæs ˌweɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt lở đất di chuyển khối lượng lớn lở đất do trọng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The downslope movement of soil and rock material under the direct influence of gravity.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển xuống dốc của đất và đá dưới tác động trực tiếp của trọng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mass wasting is a significant factor in landscape evolution, especially in mountainous regions."

    "Sự di chuyển khối lượng lớn là một yếu tố quan trọng trong sự tiến hóa của cảnh quan, đặc biệt là ở các vùng núi."

  • "Deforestation can increase the risk of mass wasting."

    "Phá rừng có thể làm tăng nguy cơ trượt lở đất."

  • "Heavy rainfall is a common trigger for mass wasting events."

    "Mưa lớn là một tác nhân phổ biến gây ra các sự kiện trượt lở đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass wasting sự trượt lở đất đá, sự di chuyển vật liệu khối (một thuật ngữ địa chất)
Adjective mass-wasting liên quan đến sự trượt lở đất đá (dùng để mô tả các quá trình hoặc đặc điểm, ví dụ: mass-wasting processes)

Synonyms

slope failure (trượt lở sườn dốc)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
maza
Latin
massa
Old French
masse
Middle English
masse
English
mass
Old English
westan
Middle English
wastyn
English
wasting
English (Geology)
mass wasting

Nguồn gốc từ "Mass Wasting"

Cụm từ "mass wasting" là một thuật ngữ khoa học trong địa chất học, được hình thành từ hai từ tiếng Anh: "mass" (khối lượng, thể tích lớn) và "wasting" (quá trình hao mòn, suy yếu hoặc di chuyển). Nó mô tả sự di chuyển của một khối vật liệu (như đất, đá, mảnh vỡ) xuống dốc do trọng lực, thường xảy ra từ từ hoặc đột ngột. Cụm từ này không có lịch sử phát triển ngữ nguyên phức tạp như các từ cổ, mà là sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh để tạo ra một khái niệm khoa học cụ thể, mô tả một hiện tượng tự nhiên.

Usage Note

Mass wasting là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều quá trình khác nhau như sụt lở đất, trượt đất, dòng bùn, và lở đá. Nó khác với xói mòn do các tác nhân như nước hoặc gió vì nó chủ yếu do trọng lực gây ra. Phân biệt với 'erosion' (xói mòn) ở chỗ mass wasting không nhất thiết phải có sự tham gia của một tác nhân vận chuyển như nước, gió, hoặc băng hà.

Prepositions

of due to

'Mass wasting of' dùng để chỉ vật liệu bị trượt/lở. Ví dụ: Mass wasting of soil. 'Mass wasting due to' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hiện tượng này. Ví dụ: Mass wasting due to heavy rainfall.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass wasting
  • rapid rapid mass wasting
    (sự trượt lở đất đá nhanh)
  • slow slow mass wasting
    (sự trượt lở đất đá chậm)
  • large-scale large-scale mass wasting
    (sự trượt lở đất đá quy mô lớn)
  • various various mass wasting processes
    (các quá trình trượt lở đất đá khác nhau)
Verb + mass wasting
  • cause cause mass wasting
    (gây ra sự trượt lở đất đá)
  • trigger trigger mass wasting
    (kích hoạt sự trượt lở đất đá)
  • prevent prevent mass wasting
    (ngăn chặn sự trượt lở đất đá)
  • study study mass wasting
    (nghiên cứu sự trượt lở đất đá)
mass wasting + Noun
  • event mass wasting event
    (sự kiện trượt lở đất đá)
  • process mass wasting process
    (quá trình trượt lở đất đá)
  • hazard mass wasting hazard
    (mối nguy trượt lở đất đá)

Idioms

  • mass wasting processes

    các quá trình trượt lở đất đá (chỉ các loại hình khác nhau của sự di chuyển vật liệu xuống dốc do trọng lực)

    "Geologists study various mass wasting processes like landslides and mudflows to understand landscape evolution."

    (Các nhà địa chất nghiên cứu nhiều quá trình trượt lở đất đá khác nhau như lở đất và dòng bùn để hiểu về sự tiến hóa của cảnh quan.)

  • mass wasting event

    sự kiện trượt lở đất đá (chỉ một lần xảy ra hiện tượng di chuyển vật liệu khối xuống dốc)

    "A significant mass wasting event occurred after heavy rainfall, causing extensive damage."

    (Một sự kiện trượt lở đất đá đáng kể đã xảy ra sau trận mưa lớn, gây thiệt hại trên diện rộng.)

  • mass wasting hazard

    mối nguy trượt lở đất đá (chỉ nguy cơ tiềm tàng của sự di chuyển vật liệu khối xuống dốc gây hại)

    "Identifying areas with a high mass wasting hazard is crucial for urban planning and infrastructure development."

    (Xác định các khu vực có mối nguy trượt lở đất đá cao là rất quan trọng cho quy hoạch đô thị và phát triển cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass wasting

noun
Lật mặt

Sự di chuyển xuống dốc của đất và đá dưới tác động trực tiếp của trọng lực.

"Mass wasting is a significant factor in landscape evolution, especially in mountainous regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mass wasting is a significant factor in landscape evolution.
Sạt lở đất là một yếu tố quan trọng trong sự tiến hóa của cảnh quan.
Phủ định
Mass wasting is not always a catastrophic event, but it can be.
Sạt lở đất không phải lúc nào cũng là một sự kiện thảm khốc, nhưng nó có thể là.
Nghi vấn
Is mass wasting more prevalent in areas with steep slopes and heavy rainfall?
Sạt lở đất có phổ biến hơn ở những khu vực có độ dốc lớn và lượng mưa lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass wasting".

Tác động xã hội và kinh tế của hiện tượng "Mass Wasting"

Mặc dù "mass wasting" là một thuật ngữ khoa học, các hiện tượng mà nó mô tả – như lở đất, sạt lở đá hay dòng bùn – có tác động sâu sắc đến đời sống con người và xã hội. Đặc biệt ở các khu vực địa hình dốc hoặc có khí hậu khắc nghiệt, chúng thường dẫn đến mất mát về người và tài sản, phá hủy nhà cửa, đường sá, cầu cống, và buộc cộng đồng phải di dời. Việc nghiên cứu và hiểu rõ các quá trình "mass wasting" không chỉ là nhiệm vụ khoa học mà còn là vấn đề xã hội quan trọng, ảnh hưởng đến an toàn, an ninh lương thực và phát triển bền vững của nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam.

Phản ứng của con người trước nguy cơ "Mass Wasting"

Trong lịch sử, con người đã có nhiều cách phản ứng với các hiện tượng "mass wasting". Từ việc tránh xa các khu vực nguy hiểm, xây dựng trên nền đất ổn định, cho đến việc phát triển các công trình kỹ thuật như tường chắn, hệ thống thoát nước để ổn định sườn dốc. Ngày nay, với sự tiến bộ của khoa học và công nghệ, các hệ thống cảnh báo sớm, bản đồ nguy cơ và quy hoạch sử dụng đất hợp lý được áp dụng để giảm thiểu rủi ro. Những nỗ lực này thể hiện sự thích nghi liên tục của con người nhằm sống chung một cách an toàn hơn với các quá trình địa chất tự nhiên.