(Top Banner Ad)
rockfall
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học môi trường

rockfall

UK: /ˈrɒk.fɔːl/ • US: /ˈrɑːk.fɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

đá lở sự rơi đá lở đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of rock falling, especially from a cliff or steep slope.

Vietnamese Meaning

Sự rơi đá, đặc biệt là từ vách đá hoặc sườn dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain triggered a rockfall in the mountain pass."

    "Trận mưa lớn đã gây ra một vụ đá lở ở đèo núi."

  • "Warning signs alerted hikers to the danger of rockfalls."

    "Biển báo cảnh báo người đi bộ đường dài về nguy cơ đá rơi."

  • "The road was closed due to a recent rockfall."

    "Con đường đã bị đóng cửa do một vụ đá rơi gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock đá, tảng đá
Verb to rock rung chuyển, lắc lư
Adjective rocky nhiều đá, gồ ghề
Noun fall sự rơi, mùa thu
Verb to fall rơi, ngã, sụt giảm
Noun rockfall sạt lở đá, đá rơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
rock
English
fall
English
rockfall

Nguồn gốc của từ "rockfall"

Từ 'rockfall' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'rock' (đá) và 'fall' (sự rơi). Nó mô tả trực tiếp hiện tượng đá lăn hoặc sạt lở đá từ sườn núi hay vách đá. Sự kết hợp này rất rõ ràng và dễ hiểu, phản ánh đúng bản chất của sự kiện tự nhiên mà nó mô tả, và đã xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ 'rockfall' dùng để chỉ sự kiện đá rơi xuống một cách đột ngột do nhiều yếu tố như thời tiết, địa chất, hoặc hoạt động của con người. Nó khác với 'landslide' (lở đất) vì 'rockfall' chỉ liên quan đến đá, trong khi 'landslide' bao gồm đất và các vật liệu khác.

Prepositions

from in

Ví dụ: 'Rockfalls from the cliff are dangerous.' (Đá rơi từ vách đá rất nguy hiểm.) 'There was a rockfall in the mountains.' (Đã xảy ra một vụ đá rơi ở vùng núi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rockfall
  • massive massive rockfall
    (sạt lở đá lớn)
  • deadly deadly rockfall
    (sạt lở đá gây chết người)
  • minor minor rockfall
    (sạt lở đá nhỏ)
  • sudden sudden rockfall
    (sạt lở đá bất ngờ)
Verb + rockfall
  • cause cause a rockfall
    (gây ra sạt lở đá)
  • prevent prevent a rockfall
    (ngăn chặn sạt lở đá)
  • experience experience a rockfall
    (chứng kiến/trải qua sạt lở đá)
  • trigger trigger a rockfall
    (kích hoạt sạt lở đá)
Noun + of rockfall
  • risk risk of rockfall
    (nguy cơ sạt lở đá)
  • hazard hazard of rockfall
    (mối nguy sạt lở đá)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rockfall

noun
Lật mặt

Sự rơi đá, đặc biệt là từ vách đá hoặc sườn dốc.

"The heavy rain triggered a rockfall in the mountain pass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be a rockfall if the heavy rain continues.
Sẽ có một vụ sạt lở đá nếu trời mưa to tiếp tục.
Phủ định
There won't be a rockfall because the mountain slope is now stabilized.
Sẽ không có sạt lở đá vì sườn núi bây giờ đã được gia cố vững chắc.
Nghi vấn
Will there be a rockfall on this road after the earthquake?
Liệu có xảy ra sạt lở đá trên con đường này sau trận động đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rockfall".

Nguy hiểm và Biển báo

Hiện tượng sạt lở đá (rockfall) là một mối nguy hiểm phổ biến ở các vùng núi, đặc biệt là trên các tuyến đường đèo hoặc khu vực leo núi. Ở nhiều quốc gia, biển báo giao thông với hình ảnh đá rơi được sử dụng rộng rãi để cảnh báo người đi đường về nguy cơ này, nhắc nhở họ phải cẩn thận và chú ý đến môi trường xung quanh nhằm tránh tai nạn đáng tiếc.

Kỹ thuật Phòng ngừa và Bảo vệ

Để giảm thiểu rủi ro từ sạt lở đá, các kỹ sư thường áp dụng nhiều biện pháp bảo vệ như xây dựng lưới thép chắn đá, tường chắn, hoặc phun bê tông lên vách đá để gia cố. Những công trình này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ sở hạ tầng (đường sá, nhà cửa) và đảm bảo an toàn cho con người sống và di chuyển trong các khu vực địa hình hiểm trở.