(Top Banner Ad)
commoners
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội học

commoners

UK: /ˈkɒmənər/ • US: /ˈkɑːmənər/

Nghĩa tiếng Việt

dân thường thường dân dân đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordinary people who are not members of the aristocracy or upper class.

Vietnamese Meaning

Những người dân bình thường, không thuộc tầng lớp quý tộc hoặc thượng lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king was seen mingling with the commoners during the festival."

    "Nhà vua được nhìn thấy hòa mình vào đám dân thường trong suốt lễ hội."

  • "The commoners paid heavy taxes to support the extravagant lifestyle of the royal family."

    "Dân thường phải trả những khoản thuế nặng nề để hỗ trợ lối sống xa hoa của hoàng gia."

  • "The French Revolution was fueled by the anger of the commoners against the aristocracy."

    "Cách mạng Pháp được thúc đẩy bởi sự giận dữ của dân thường đối với giới quý tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commoner Người bình dân (số ít)
Adjective common Phổ biến, chung, thông thường
Adverb commonly Thường xuyên, phổ biến
Noun commonality Điểm chung, sự phổ biến rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Old French
commun
Middle English
communer
English
commoner(s)

Nguồn gốc từ Đất đai Chung

Từ 'commoner' xuất hiện vào thời Trung Cổ, ban đầu dùng để chỉ những người có quyền sử dụng đất đai hoặc tài nguyên công cộng ('the common land'), khác biệt với giới quý tộc sở hữu đất riêng. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ tất cả những người không thuộc tầng lớp quý tộc hay giáo sĩ, tức là đa số dân chúng.

Usage Note

Từ 'commoners' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để phân biệt giữa dân thường và tầng lớp thống trị. Nó mang sắc thái nhấn mạnh vào sự khác biệt về địa vị xã hội. So với từ 'people', 'commoners' mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự phân tầng xã hội hơn. Khác với 'plebeians', 'commoners' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực hoặc khinh miệt.

Prepositions

among against

'among the commoners' (giữa những người dân thường) chỉ sự phân bố hoặc vị trí của ai đó hoặc cái gì đó trong nhóm dân thường. 'against the commoners' (chống lại dân thường) chỉ hành động hoặc chính sách có hại hoặc đối lập với lợi ích của dân thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commoners
  • humble humble commoners
    (những người dân thường khiêm tốn, tầng lớp bình dân thấp cổ bé họng)
  • ordinary ordinary commoners
    (người dân thường, dân đen)
Noun + commoners
  • lords and lords and commoners
    (quý tộc và dân thường (phân biệt giai cấp))
  • rights of rights of commoners
    (quyền lợi của dân thường)
Verb + commoners
  • tax tax the commoners heavily
    (đánh thuế nặng nề lên dân thường)
  • represent represent the commoners' interests
    (đại diện cho lợi ích của dân thường)

Idioms

  • The House of Commons

    Hạ viện (Viện Dân biểu, một phần của Quốc hội Anh)

    "All major legislation must pass through the House of Commons."

    (Tất cả các dự luật quan trọng đều phải được thông qua Hạ viện.)

  • a marriage to a commoner

    cuộc hôn nhân với một người bình dân (chỉ sự khác biệt đẳng cấp giữa hoàng gia/quý tộc và dân thường)

    "The princess made history with her marriage to a commoner."

    (Nàng công chúa đã làm nên lịch sử với cuộc hôn nhân của mình với một người dân thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commoners

noun
Lật mặt

Những người dân bình thường, không thuộc tầng lớp quý tộc hoặc thượng lưu.

"The king was seen mingling with the commoners during the festival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commoners cheered as the royal carriage passed by.
Những thường dân reo hò khi cỗ xe hoàng gia đi ngang qua.
Phủ định
The king did not listen to the concerns of the commoners.
Nhà vua đã không lắng nghe những lo ngại của thường dân.
Nghi vấn
Did the commoners support the revolution?
Liệu thường dân có ủng hộ cuộc cách mạng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Commoners were not allowed in the royal gardens, were they?
Thường dân không được phép vào vườn hoàng gia, phải không?
Phủ định
He isn't a commoner, is he?
Anh ấy không phải là thường dân, phải không?
Nghi vấn
Common things are often overlooked, aren't they?
Những điều bình thường thường bị bỏ qua, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commoners".

Hệ thống Đẳng cấp Phong kiến

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là dưới chế độ phong kiến, xã hội được chia thành ba tầng lớp chính: quý tộc (nobility), giáo sĩ (clergy), và người bình dân (commoners). Người bình dân là tầng lớp đông đảo nhất, bao gồm nông dân, thợ thủ công và thương nhân, không có tước hiệu cha truyền con nối.

Ý nghĩa chính trị hiện đại tại Anh

Tại Vương quốc Anh, một người được gọi là 'commoner' nếu họ không có tước hiệu quý tộc nào (như Duke, Earl) và không phải là thành viên của Thượng viện (House of Lords). Thậm chí Thủ tướng Anh cũng được xem là một 'commoner' khi họ là thành viên của Hạ viện (House of Commons).