(Top Banner Ad)
throngs
C1
danh từ C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

throngs

UK: /θrɒŋz/ • US: /θrɔːŋz/

Nghĩa tiếng Việt

đám đông chen chúc đổ xô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, densely packed crowd of people or animals.

Vietnamese Meaning

Một đám đông lớn, chen chúc người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A huge throng of people waited outside the stadium."

    "Một đám đông khổng lồ người đã đợi bên ngoài sân vận động."

  • "The concert hall was thronged with enthusiastic fans."

    "Nhà hát chật kín người hâm mộ cuồng nhiệt."

  • "Tourists throng the city's historical sites."

    "Khách du lịch đổ xô đến các di tích lịch sử của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun throng đám đông, sự tụ tập đông người
Verb throng chen chúc, tụ tập đông người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
throng
Old English
þrang
Proto-Germanic
*þrangwaz

Nguồn gốc từ 'throng'

Từ 'throng' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þrang', có nghĩa là 'sự chen chúc, sự ép buộc'. Nó miêu tả hình ảnh một đám đông người tụ tập lại với nhau một cách chặt chẽ, gần như là chen lấn.

Usage Note

Từ 'throng' mang sắc thái về một đám đông rất lớn và thường gây khó khăn trong việc di chuyển. Nó mạnh hơn so với 'crowd' (đám đông) thông thường, thể hiện sự chen lấn và chật chội hơn. Ví dụ, 'a throng of shoppers' gợi ý một lượng người mua sắm rất đông đúc, gây cản trở.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần của đám đông. Ví dụ: 'a throng of people', 'a throng of supporters'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throngs
  • Large throngs
    (đám đông lớn)
  • Huge throngs
    (đám đông khổng lồ)
  • Dense throngs
    (đám đông dày đặc)
Verb + throngs
  • Join the throngs
    (tham gia vào đám đông)
  • Move through the throngs
    (di chuyển xuyên qua đám đông)
  • Get lost in the throngs
    (bị lạc trong đám đông)

Idioms

  • Be lost in the throngs

    bị lạc trong đám đông, bị lẫn vào đám đông

    "I got lost in the throngs of tourists near the Eiffel Tower."

    (Tôi bị lạc trong đám đông khách du lịch gần Tháp Eiffel.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throngs

danh từ
Lật mặt

Một đám đông lớn, chen chúc người hoặc động vật.

"A huge throng of people waited outside the stadium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People were thronging the stadium gates, eager to see the concert.
Mọi người đang chen chúc ở cổng sân vận động, háo hức xem buổi hòa nhạc.
Phủ định
Despite the announcement, people were not thronging the streets to celebrate.
Mặc dù có thông báo, nhưng mọi người không chen chúc trên đường phố để ăn mừng.
Nghi vấn
Were tourists thronging the Eiffel Tower despite the rainy weather?
Có phải khách du lịch đang chen chúc Tháp Eiffel mặc dù thời tiết mưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throngs".

Lễ hội và đám đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các lễ hội và sự kiện công cộng thường thu hút đám đông lớn, nơi mọi người tụ tập để ăn mừng và vui chơi. Ví dụ, lễ hội Halloween hoặc các buổi hòa nhạc lớn.