(Top Banner Ad)
masseur
B2
noun B2 Sức khỏe & Thể chất

masseur

UK: /mæˈsɜːr/ • US: /mæˈsɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

thợ xoa bóp nam người xoa bóp nam kỹ thuật viên massage nam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who provides massage as a professional occupation.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông hành nghề xoa bóp chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offered a wide range of services, including a skilled masseur."

    "Khách sạn cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm một người xoa bóp lành nghề."

  • "He booked an appointment with the masseur to relieve his back pain."

    "Anh ấy đã đặt một cuộc hẹn với người xoa bóp để giảm đau lưng."

  • "The athlete relied on a skilled masseur to help him recover after intense training sessions."

    "Vận động viên dựa vào một người xoa bóp lành nghề để giúp anh ta phục hồi sau những buổi tập luyện căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun masseuse Người xoa bóp (nữ)
Noun massage Sự xoa bóp, mát xa
Verb massage Xoa bóp, mát xa
Adjective massaging Dùng để xoa bóp, có tác dụng xoa bóp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
massḥ (مسح)
French
masser
French
masseur
English
masseur

Nguồn gốc từ 'massḥ' Ả Rập

Từ 'masseur' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'masseur', là dạng nam tính của động từ 'masser' (xoa bóp). Bản thân 'masser' lại được cho là xuất phát từ 'massḥ' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'chạm, cảm nhận, hoặc vuốt ve'. Như vậy, từ này đã trải qua một hành trình xuyên văn hóa để đến với tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là người thực hiện hành động xoa bóp.

Usage Note

Từ 'masseur' đặc biệt chỉ người xoa bóp là nam giới. Phiên bản nữ của từ này là 'masseuse'. Cần lưu ý sự phân biệt giới tính này khi sử dụng. Trong một số ngữ cảnh, 'massage therapist' được sử dụng rộng rãi hơn và trung lập về giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + masseur
  • skilled skilled masseur
    (Người xoa bóp lành nghề)
  • professional professional masseur
    (Người xoa bóp chuyên nghiệp)
  • qualified qualified masseur
    (Người xoa bóp có trình độ)
  • male male masseur
    (Người xoa bóp nam)
Verb + masseur
  • hire hire a masseur
    (Thuê một người xoa bóp)
  • consult consult a masseur
    (Tham khảo ý kiến người xoa bóp)
  • become become a masseur
    (Trở thành người xoa bóp)
Masseur + Verb
  • gives A masseur gives a massage.
    (Một người xoa bóp thực hiện việc xoa bóp.)
  • works A masseur works at the spa.
    (Một người xoa bóp làm việc tại spa.)
  • specializes A masseur specializes in sports massage.
    (Một người xoa bóp chuyên về mát xa thể thao)

Idioms

  • licensed masseur

    Người xoa bóp có giấy phép hành nghề

    "You should always choose a licensed masseur for therapeutic massage."

    (Bạn nên luôn chọn một người xoa bóp có giấy phép hành nghề cho liệu pháp xoa bóp trị liệu.)

  • to work as a masseur

    Làm nghề xoa bóp

    "He decided to work as a masseur after training."

    (Anh ấy quyết định làm nghề xoa bóp sau khi được đào tạo.)

  • visit a masseur

    Đi gặp người xoa bóp/đi mát xa

    "I need to visit a masseur to relieve my back pain."

    (Tôi cần đi gặp người xoa bóp để giảm đau lưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masseur

noun
Lật mặt

Một người đàn ông hành nghề xoa bóp chuyên nghiệp.

"The hotel offered a wide range of services, including a skilled masseur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had a sore back, he visited a highly recommended masseur.
Vì bị đau lưng, anh ấy đã đến gặp một chuyên viên xoa bóp được đánh giá cao.
Phủ định
Although he considered becoming a masseur, he did not pursue the training because it was too expensive.
Mặc dù anh ấy đã cân nhắc trở thành một chuyên viên xoa bóp, nhưng anh ấy đã không theo đuổi khóa đào tạo vì nó quá đắt.
Nghi vấn
If you need muscle relaxation, have you considered seeing a masseur who specializes in deep tissue massage?
Nếu bạn cần thư giãn cơ bắp, bạn đã cân nhắc đến việc gặp một chuyên viên xoa bóp chuyên về xoa bóp mô sâu chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a masseur yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã gặp một người xoa bóp ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he was not going to see a masseur that week.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không đi gặp người xoa bóp vào tuần đó.
Nghi vấn
She asked if I had ever been to a masseur before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đến gặp người xoa bóp trước đây chưa.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have been working as a masseur for over 30 years.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã làm việc như một kỹ thuật viên xoa bóp trong hơn 30 năm.
Phủ định
She won't have been seeing the new masseur for long before deciding if he's right for her.
Cô ấy sẽ chưa gặp kỹ thuật viên xoa bóp mới được lâu trước khi quyết định xem anh ấy có phù hợp với mình không.
Nghi vấn
Will you have been training as a masseur for two years by next summer?
Liệu bạn sẽ đã được đào tạo như một kỹ thuật viên xoa bóp trong hai năm vào mùa hè tới chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The masseur was applying pressure to my shoulders.
Người xoa bóp đang ấn vào vai tôi.
Phủ định
The masseur wasn't focusing on my lower back.
Người xoa bóp đã không tập trung vào lưng dưới của tôi.
Nghi vấn
Was the masseur using hot stones?
Có phải người xoa bóp đã sử dụng đá nóng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to hire a masseur after every game.
Anh ấy từng thuê một người xoa bóp sau mỗi trận đấu.
Phủ định
She didn't use to think a masseur was necessary.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng một người xoa bóp là cần thiết.
Nghi vấn
Did they use to employ a full-time masseur?
Họ đã từng thuê một người xoa bóp toàn thời gian phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masseur".

Vai trò trong Y học và Thể thao

Nghề xoa bóp, do 'masseur' (nam) và 'masseuse' (nữ) thực hiện, được công nhận rộng rãi trong văn hóa phương Tây về lợi ích thư giãn, giảm căng thẳng và phục hồi cơ bắp, đặc biệt là trong lĩnh vực thể thao và chăm sóc sức khỏe. Các masseur đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sức khỏe thể chất.

Sự phân biệt giới tính trong thuật ngữ

Trong tiếng Anh, 'masseur' chỉ người xoa bóp nam, trong khi 'masseuse' chỉ người xoa bóp nữ, phản ánh sự phân biệt giới tính từ nguồn gốc tiếng Pháp của từ này. Mặc dù ngày nay thuật ngữ 'massage therapist' (chuyên viên xoa bóp trị liệu) mang tính trung lập về giới tính hơn và đang ngày càng phổ biến, nhưng sự phân biệt giữa 'masseur' và 'masseuse' vẫn còn được sử dụng rộng rãi, cho thấy lịch sử và nguồn gốc văn hóa của nghề này.