massaging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động xoa bóp hoặc hoạt động xoa bóp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys massaging her partner's shoulders."
"Cô ấy thích xoa bóp vai cho đối tác của mình."
-
"He found massaging her feet very relaxing."
"Anh ấy thấy việc xoa bóp chân cho cô ấy rất thư giãn."
-
"The masseuse is massaging my back."
"Nhân viên mát-xa đang xoa bóp lưng cho tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng gerund (danh động từ) hoặc present participle (phân từ hiện tại) của động từ 'massage'. Khi là gerund, nó hoạt động như một danh từ. Khi là present participle, nó thường được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc như một tính từ.
Prepositions
'Massaging with' được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc công cụ được sử dụng trong quá trình xoa bóp. Ví dụ: massaging with oil.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle massaging (xoa bóp nhẹ nhàng)
-
deep deep massaging (xoa bóp sâu)
-
relaxing relaxing massaging (xoa bóp thư giãn)
-
back back massaging (xoa bóp lưng)
-
foot foot massaging (xoa bóp chân)
-
scalp scalp massaging (xoa bóp da đầu)
-
ego massaging the ego (nịnh bợ, xoa dịu cái tôi)
-
numbers massaging the numbers (thao túng số liệu, làm đẹp số liệu)
Idioms
-
massaging the ego
Nịnh bợ, tâng bốc hoặc xoa dịu lòng tự trọng của ai đó để họ cảm thấy quan trọng hoặc hài lòng.
"His assistant is always massaging the boss's ego with compliments."
(Trợ lý của anh ấy luôn nịnh bợ sếp bằng những lời khen ngợi.)
-
massaging the numbers/data
Thao túng, điều chỉnh hoặc làm sai lệch số liệu, dữ liệu để chúng trông tốt hơn thực tế hoặc phù hợp với một mục đích nhất định.
"The company was accused of massaging the sales figures to impress investors."
(Công ty bị cáo buộc thao túng số liệu bán hàng để gây ấn tượng với các nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
massaging
Verb (gerund/present participle)Hành động xoa bóp hoặc hoạt động xoa bóp.
"She enjoys massaging her partner's shoulders."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is massaging her sore muscles after the workout. |
Cô ấy đang xoa bóp các cơ bắp đau nhức sau buổi tập. |
| Phủ định | They are not massaging the truth; they are being honest. |
Họ không bóp méo sự thật; họ đang thành thật. |
| Nghi vấn | Is he massaging the dough for the pizza? |
Anh ấy có đang nhào bột làm pizza không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massaging".
