(Top Banner Ad)
massaging
B1
Verb (gerund/present participle) B1 Sức khỏe & Thể chất

massaging

UK: /məˈsɑːʒɪŋ/ • US: /məˈsɑːʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc xoa bóp đang xoa bóp xoa bóp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving a massage or the activity of massaging.

Vietnamese Meaning

Hành động xoa bóp hoặc hoạt động xoa bóp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys massaging her partner's shoulders."

    "Cô ấy thích xoa bóp vai cho đối tác của mình."

  • "He found massaging her feet very relaxing."

    "Anh ấy thấy việc xoa bóp chân cho cô ấy rất thư giãn."

  • "The masseuse is massaging my back."

    "Nhân viên mát-xa đang xoa bóp lưng cho tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun massage Hành động xoa bóp; liệu pháp xoa bóp.
Verb massage Xoa bóp, mát-xa.
Noun massager Người hoặc thiết bị dùng để mát-xa.
Adjective massaged Đã được xoa bóp; được xoa bóp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
massah
French
masser
English
massage
English
massaging

Nguồn gốc của 'Massaging'

Từ 'massage' (và do đó 'massaging') có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'masser' vào cuối thế kỷ 19, có nghĩa là 'xoa bóp'. Bản thân từ tiếng Pháp này lại được cho là xuất phát từ tiếng Ả Rập 'massah', có nghĩa là 'chạm, cảm nhận, hoặc xoa bóp'. Từ này mô tả hành động dùng tay xoa bóp cơ thể để giảm đau, thư giãn hoặc chữa bệnh, và 'massaging' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của nó.

Usage Note

Là dạng gerund (danh động từ) hoặc present participle (phân từ hiện tại) của động từ 'massage'. Khi là gerund, nó hoạt động như một danh từ. Khi là present participle, nó thường được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc như một tính từ.

Prepositions

with

'Massaging with' được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc công cụ được sử dụng trong quá trình xoa bóp. Ví dụ: massaging with oil.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả hành động xoa bóp
  • gentle gentle massaging
    (xoa bóp nhẹ nhàng)
  • deep deep massaging
    (xoa bóp sâu)
  • relaxing relaxing massaging
    (xoa bóp thư giãn)
Xoa bóp bộ phận cơ thể
  • back back massaging
    (xoa bóp lưng)
  • foot foot massaging
    (xoa bóp chân)
  • scalp scalp massaging
    (xoa bóp da đầu)
Sử dụng hình tượng (nghĩa bóng)
  • ego massaging the ego
    (nịnh bợ, xoa dịu cái tôi)
  • numbers massaging the numbers
    (thao túng số liệu, làm đẹp số liệu)

Idioms

  • massaging the ego

    Nịnh bợ, tâng bốc hoặc xoa dịu lòng tự trọng của ai đó để họ cảm thấy quan trọng hoặc hài lòng.

    "His assistant is always massaging the boss's ego with compliments."

    (Trợ lý của anh ấy luôn nịnh bợ sếp bằng những lời khen ngợi.)

  • massaging the numbers/data

    Thao túng, điều chỉnh hoặc làm sai lệch số liệu, dữ liệu để chúng trông tốt hơn thực tế hoặc phù hợp với một mục đích nhất định.

    "The company was accused of massaging the sales figures to impress investors."

    (Công ty bị cáo buộc thao túng số liệu bán hàng để gây ấn tượng với các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

massaging

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Hành động xoa bóp hoặc hoạt động xoa bóp.

"She enjoys massaging her partner's shoulders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is massaging her sore muscles after the workout.
Cô ấy đang xoa bóp các cơ bắp đau nhức sau buổi tập.
Phủ định
They are not massaging the truth; they are being honest.
Họ không bóp méo sự thật; họ đang thành thật.
Nghi vấn
Is he massaging the dough for the pizza?
Anh ấy có đang nhào bột làm pizza không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massaging".

Liệu pháp thư giãn và sức khỏe

Ở các nước phương Tây, mát-xa được coi là một phương pháp trị liệu phổ biến để giảm căng thẳng, thư giãn cơ bắp và cải thiện lưu thông máu. Nó thường được tìm thấy trong các spa, trung tâm thể dục và phòng khám vật lý trị liệu, phản ánh sự coi trọng sức khỏe thể chất và tinh thần.

Chăm sóc và phục hồi chức năng

Mát-xa không chỉ là một hình thức thư giãn mà còn được tích hợp vào các liệu pháp y tế và phục hồi chức năng. Ví dụ, mát-xa trị liệu có thể giúp giảm đau mãn tính, tăng cường linh hoạt cho bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc chấn thương, và hỗ trợ điều trị một số tình trạng sức khỏe nhất định dưới sự hướng dẫn của chuyên gia y tế.