(Top Banner Ad)
stimulation
B2
Noun B2 Psychology, Neuroscience, Education

stimulation

UK: /ˌstɪmjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌstɪmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự kích thích sự khuyến khích sự khơi gợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Encouragement of something to make it develop or become more active; the action of arousing interest, enthusiasm, or excitement.

Vietnamese Meaning

Sự khuyến khích, kích thích điều gì đó phát triển hoặc trở nên tích cực hơn; hành động khơi gợi sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brain needs constant stimulation to stay active and healthy."

    "Bộ não cần được kích thích liên tục để duy trì hoạt động và khỏe mạnh."

  • "Educational games can provide cognitive stimulation for children."

    "Các trò chơi mang tính giáo dục có thể cung cấp sự kích thích nhận thức cho trẻ em."

  • "The economic stimulation package aims to boost consumer spending."

    "Gói kích cầu kinh tế nhằm mục đích thúc đẩy chi tiêu của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate kích thích, khích lệ
Noun stimulus sự kích thích, tác nhân kích thích
Adjective stimulating có tính kích thích, thú vị, đầy hứng khởi
Noun stimulant chất kích thích (ví dụ: caffeine)
Adjective unstimulated không được kích thích, không hứng thú
Noun overstimulation sự kích thích quá mức
Noun understimulation sự kích thích không đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Neuroscience, Education

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stimulus
Latin
stimulare
English
stimulate
English
stimulation

Nguồn gốc từ 'cái que chọc'

Từ 'stimulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stimulus', có nghĩa là 'một cái gậy nhọn' hoặc 'cái que chọc' dùng để thúc giục động vật. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'stimulare' (kích thích, thúc đẩy). Đến thế kỷ 17, từ 'stimulate' xuất hiện trong tiếng Anh, và 'stimulation' ra đời để chỉ hành động hoặc kết quả của việc kích thích, khơi gợi một phản ứng hoặc sự hứng thú.

Usage Note

'Stimulation' thường được dùng để chỉ sự kích thích các giác quan, hoạt động trí tuệ hoặc cảm xúc. Nó có thể là một quá trình chủ động (ví dụ: kích thích kinh tế) hoặc một kết quả thụ động (ví dụ: được kích thích bởi một tác phẩm nghệ thuật). 'Incentive' cũng mang nghĩa khuyến khích, nhưng thường liên quan đến phần thưởng hoặc lợi ích cụ thể. 'Motivation' là động lực bên trong, còn 'stimulation' là tác nhân bên ngoài tác động đến động lực đó.

Prepositions

of for

'Stimulation of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng của sự kích thích (ví dụ: stimulation of the economy). 'Stimulation for' được sử dụng để chỉ mục đích của sự kích thích (ví dụ: stimulation for growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stimulation
  • intellectual intellectual stimulation
    (sự kích thích trí tuệ)
  • mental mental stimulation
    (sự kích thích tinh thần)
  • sensory sensory stimulation
    (sự kích thích giác quan)
  • physical physical stimulation
    (sự kích thích thể chất)
  • visual visual stimulation
    (sự kích thích thị giác)
  • auditory auditory stimulation
    (sự kích thích thính giác)
  • environmental environmental stimulation
    (sự kích thích từ môi trường)
  • constant constant stimulation
    (sự kích thích liên tục)
  • appropriate appropriate stimulation
    (sự kích thích phù hợp)
  • excessive excessive stimulation
    (sự kích thích quá mức)
Verb + stimulation
  • provide provide stimulation
    (cung cấp sự kích thích)
  • receive receive stimulation
    (nhận được sự kích thích)
  • seek seek stimulation
    (tìm kiếm sự kích thích)
  • require require stimulation
    (đòi hỏi sự kích thích)
  • lack lack stimulation
    (thiếu sự kích thích)
Noun + of stimulation
  • level level of stimulation
    (mức độ kích thích)
  • lack lack of stimulation
    (sự thiếu hụt kích thích)
  • source source of stimulation
    (nguồn kích thích)

Idioms

  • a thirst for stimulation

    một khao khát/nhu cầu mạnh mẽ về sự kích thích (thường là trí tuệ hoặc tinh thần)

    "Gifted children often have a thirst for intellectual stimulation."

    (Những đứa trẻ năng khiếu thường có một khao khát mãnh liệt về sự kích thích trí tuệ.)

  • to thrive on stimulation

    phát triển tốt/hưng thịnh nhờ sự kích thích

    "Some individuals genuinely thrive on constant social stimulation."

    (Một số người thực sự phát triển mạnh nhờ sự kích thích xã hội liên tục.)

  • to provide ample stimulation

    cung cấp đầy đủ sự kích thích (thường cho sự phát triển hoặc hứng thú)

    "Parents should provide ample stimulation for their toddlers' cognitive development."

    (Cha mẹ nên cung cấp đầy đủ sự kích thích cho sự phát triển nhận thức của trẻ nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulation

Noun
Lật mặt

Sự khuyến khích, kích thích điều gì đó phát triển hoặc trở nên tích cực hơn; hành động khơi gợi sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc phấn khích.

"The brain needs constant stimulation to stay active and healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulation".

Kích thích sớm và phát triển trẻ em

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và nuôi dạy con cái, khái niệm 'kích thích sớm' (early stimulation) được nhấn mạnh mạnh mẽ. Người ta tin rằng việc cung cấp một môi trường giàu kích thích giác quan, tương tác xã hội và thử thách nhận thức cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là cực kỳ quan trọng để tối ưu hóa sự phát triển não bộ và hình thành các kỹ năng cơ bản.

Kích thích và chất lượng cuộc sống

Nhu cầu về 'stimulation' cũng liên quan đến chất lượng cuộc sống. Trong xã hội hiện đại, một mặt có sự lo ngại về 'quá tải kích thích' (overstimulation) do thông tin và công nghệ, dẫn đến căng thẳng và giảm khả năng tập trung. Mặt khác, 'thiếu kích thích' (understimulation) có thể gây ra sự buồn chán, thiếu động lực, đặc biệt trong môi trường làm việc đơn điệu. Tìm kiếm sự cân bằng giữa đủ kích thích để giữ tinh thần tỉnh táo và tránh quá tải là một thách thức văn hóa.