masturbate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tự kích thích bộ phận sinh dục của bản thân để đạt được khoái cảm tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started to masturbate regularly after puberty."
"Anh ấy bắt đầu thủ dâm thường xuyên sau tuổi dậy thì."
-
"Many people masturbate as a way to relieve stress."
"Nhiều người thủ dâm như một cách để giải tỏa căng thẳng."
-
"Is it normal to masturbate every day?"
"Thủ dâm mỗi ngày có bình thường không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | masturbation | sự thủ dâm, hành vi thủ dâm |
| Noun | masturbator | người thủ dâm |
| Adjective | masturbatory | thuộc về hoặc liên quan đến hành vi thủ dâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng một cách trực tiếp, mặc dù có nhiều từ ngữ giảm nhẹ khác tồn tại. Nó mang sắc thái riêng tư và thường được đề cập trong bối cảnh y học, tâm lý học, hoặc thảo luận về sức khỏe tình dục. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'self-pleasure' là 'masturbate' mang tính kỹ thuật và ít né tránh hơn. 'Stroke' và 'jerk off' là những từ đồng nghĩa khác mang tính thông tục và thường được coi là thô tục hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to masturbate to masturbate alone (tự thủ dâm một mình)
-
to masturbate to masturbate regularly (thủ dâm đều đặn)
-
secretly secretly masturbate (lén lút thủ dâm)
-
excessively excessively masturbate (thủ dâm quá mức/quá độ)
-
masturbate for masturbate for pleasure (thủ dâm để tìm khoái cảm)
-
masturbate to masturbate to pornography (thủ dâm khi xem phim người lớn)
Idioms
-
to masturbate for stress relief
thủ dâm để giải tỏa căng thẳng
"Many people find that masturbating for stress relief can be an effective coping mechanism."
(Nhiều người thấy rằng thủ dâm để giải tỏa căng thẳng có thể là một cơ chế đối phó hiệu quả.)
-
to masturbate in private
thủ dâm ở nơi riêng tư
"It is generally recommended to masturbate in private for personal comfort and privacy."
(Thông thường, người ta khuyên nên thủ dâm ở nơi riêng tư để đảm bảo sự thoải mái và riêng tư cá nhân.)
-
to masturbate healthily
thủ dâm một cách lành mạnh
"Understanding how to masturbate healthily is part of a broader sexual education."
(Hiểu cách thủ dâm một cách lành mạnh là một phần của giáo dục giới tính toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
masturbate
Động từTự kích thích bộ phận sinh dục của bản thân để đạt được khoái cảm tình dục.
"He started to masturbate regularly after puberty."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been feeling lonely, he would have masturbated to relieve stress. |
Nếu anh ấy cảm thấy cô đơn, anh ấy đã thủ dâm để giải tỏa căng thẳng. |
| Phủ định | If he hadn't had a partner, he might not have masturbated. |
Nếu anh ấy không có bạn tình, có lẽ anh ấy đã không thủ dâm. |
| Nghi vấn | Would he have masturbated if she had rejected him? |
Liệu anh ấy có thủ dâm nếu cô ấy từ chối anh ấy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a teenager feels stressed, they sometimes masturbate. |
Nếu một thiếu niên cảm thấy căng thẳng, đôi khi họ thủ dâm. |
| Phủ định | If someone is in public, they do not masturbate. |
Nếu ai đó ở nơi công cộng, họ không thủ dâm. |
| Nghi vấn | If someone feels lonely, do they masturbate? |
Nếu ai đó cảm thấy cô đơn, họ có thủ dâm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masturbate".
