(Top Banner Ad)
masturbate
B2
Động từ B2 Sinh học, Tình dục học

masturbate

UK: /ˈmæstə(r)ˌbeɪt/ • US: /ˈmæstərˌbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thủ dâm tự sướng onanism (từ cổ, ít dùng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stimulate one's own genitals for sexual pleasure.

Vietnamese Meaning

Tự kích thích bộ phận sinh dục của bản thân để đạt được khoái cảm tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to masturbate regularly after puberty."

    "Anh ấy bắt đầu thủ dâm thường xuyên sau tuổi dậy thì."

  • "Many people masturbate as a way to relieve stress."

    "Nhiều người thủ dâm như một cách để giải tỏa căng thẳng."

  • "Is it normal to masturbate every day?"

    "Thủ dâm mỗi ngày có bình thường không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun masturbation sự thủ dâm, hành vi thủ dâm
Noun masturbator người thủ dâm
Adjective masturbatory thuộc về hoặc liên quan đến hành vi thủ dâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
masturbari
English
masturbate

Nguồn gốc thú vị

Từ 'masturbate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'masturbari'. Mặc dù ý nghĩa chính xác của tiền tố còn gây tranh cãi, nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó kết hợp từ 'manus' (bàn tay) và 'turbare' (khuấy động, làm xáo trộn), ám chỉ hành động tự kích thích bằng tay. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng một cách trực tiếp, mặc dù có nhiều từ ngữ giảm nhẹ khác tồn tại. Nó mang sắc thái riêng tư và thường được đề cập trong bối cảnh y học, tâm lý học, hoặc thảo luận về sức khỏe tình dục. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'self-pleasure' là 'masturbate' mang tính kỹ thuật và ít né tránh hơn. 'Stroke' và 'jerk off' là những từ đồng nghĩa khác mang tính thông tục và thường được coi là thô tục hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + masturbate
  • to masturbate to masturbate alone
    (tự thủ dâm một mình)
  • to masturbate to masturbate regularly
    (thủ dâm đều đặn)
Trạng từ + masturbate
  • secretly secretly masturbate
    (lén lút thủ dâm)
  • excessively excessively masturbate
    (thủ dâm quá mức/quá độ)
Giới từ + masturbate
  • masturbate for masturbate for pleasure
    (thủ dâm để tìm khoái cảm)
  • masturbate to masturbate to pornography
    (thủ dâm khi xem phim người lớn)

Idioms

  • to masturbate for stress relief

    thủ dâm để giải tỏa căng thẳng

    "Many people find that masturbating for stress relief can be an effective coping mechanism."

    (Nhiều người thấy rằng thủ dâm để giải tỏa căng thẳng có thể là một cơ chế đối phó hiệu quả.)

  • to masturbate in private

    thủ dâm ở nơi riêng tư

    "It is generally recommended to masturbate in private for personal comfort and privacy."

    (Thông thường, người ta khuyên nên thủ dâm ở nơi riêng tư để đảm bảo sự thoải mái và riêng tư cá nhân.)

  • to masturbate healthily

    thủ dâm một cách lành mạnh

    "Understanding how to masturbate healthily is part of a broader sexual education."

    (Hiểu cách thủ dâm một cách lành mạnh là một phần của giáo dục giới tính toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masturbate

Động từ
Lật mặt

Tự kích thích bộ phận sinh dục của bản thân để đạt được khoái cảm tình dục.

"He started to masturbate regularly after puberty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been feeling lonely, he would have masturbated to relieve stress.
Nếu anh ấy cảm thấy cô đơn, anh ấy đã thủ dâm để giải tỏa căng thẳng.
Phủ định
If he hadn't had a partner, he might not have masturbated.
Nếu anh ấy không có bạn tình, có lẽ anh ấy đã không thủ dâm.
Nghi vấn
Would he have masturbated if she had rejected him?
Liệu anh ấy có thủ dâm nếu cô ấy từ chối anh ấy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a teenager feels stressed, they sometimes masturbate.
Nếu một thiếu niên cảm thấy căng thẳng, đôi khi họ thủ dâm.
Phủ định
If someone is in public, they do not masturbate.
Nếu ai đó ở nơi công cộng, họ không thủ dâm.
Nghi vấn
If someone feels lonely, do they masturbate?
Nếu ai đó cảm thấy cô đơn, họ có thủ dâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masturbate".

Quan niệm Lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các thời kỳ lịch sử trước đây, hành vi thủ dâm thường bị coi là tội lỗi, đáng xấu hổ hoặc thậm chí có hại cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Các quan điểm này chịu ảnh hưởng nặng nề từ tín ngưỡng tôn giáo và các lý thuyết y học cổ hủ.

Quan điểm Hiện đại

Ngày nay, thủ dâm được các chuyên gia y tế và tình dục học công nhận rộng rãi là một phần bình thường và lành mạnh của trải nghiệm tình dục con người. Nó không gây hại và có thể mang lại lợi ích như giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ và khám phá cơ thể.