(Top Banner Ad)
materialistically
C1
Trạng từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Triết học

materialistically

UK: /məˌtɪəriəˈlɪstɪkli/ • US: /məˌtɪriəˈlɪstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thực dụng một cách thiên về vật chất duy vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is excessively concerned with material possessions; motivated by a desire for material wealth and comfort.

Vietnamese Meaning

Một cách quá chú trọng đến của cải vật chất; được thúc đẩy bởi mong muốn có được sự giàu có và tiện nghi vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The younger generation is often accused of living materialistically."

    "Thế hệ trẻ thường bị buộc tội sống quá thiên về vật chất."

  • "She viewed the world materialistically, valuing possessions above all else."

    "Cô ấy nhìn nhận thế giới một cách vật chất, coi trọng của cải hơn tất cả mọi thứ."

  • "The society has become increasingly materialistically oriented."

    "Xã hội ngày càng trở nên định hướng vật chất hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật liệu, chất liệu, tài liệu
Adjective material thuộc về vật chất, trọng yếu
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa; hiện ra
Noun materialism chủ nghĩa vật chất (triết học); sự coi trọng vật chất
Noun materialist người theo chủ nghĩa vật chất
Adjective materialistic nặng về vật chất, thực dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Latin
materialis
English (14th-15th century)
material
English (18th century)
materialism
English (19th century)
materialistic
English (19th century)
materialistically

Từ vật chất đến lối sống

Từ 'materialistically' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia' nghĩa là 'vật chất' hay 'gỗ'. Qua thời gian, từ này phát triển thành 'material' (vật chất) trong tiếng Anh. Sau đó, nó hình thành 'materialism' (chủ nghĩa vật chất), ban đầu là một khái niệm triết học, rồi dần chuyển sang nghĩa sự coi trọng tài sản vật chất. Cuối cùng, tính từ 'materialistic' (nặng về vật chất) và trạng từ 'materialistically' (một cách nặng về vật chất) ra đời để mô tả hành vi và suy nghĩ quá chú trọng đến tiền bạc và của cải.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người hoặc một xã hội coi trọng vật chất hơn các giá trị tinh thần. Nó nhấn mạnh động cơ thúc đẩy hành động là sự khao khát của cải.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + materialistically
  • think think materialistically
    (suy nghĩ một cách nặng về vật chất)
  • live live materialistically
    (sống một cách thiên về vật chất)
  • view view life materialistically
    (nhìn nhận cuộc sống một cách nặng về vật chất)
  • judge judge materialistically
    (đánh giá một cách nặng về vật chất)
  • behave behave materialistically
    (hành xử một cách nặng về vật chất)
Adverb + materialistically (Intensifiers/Modifiers)
  • too too materialistically
    (quá nặng về vật chất)
  • obsessively obsessively materialistically
    (ám ảnh một cách nặng về vật chất)
  • excessively excessively materialistically
    (quá mức nặng về vật chất)
Adjective + materialistically (Describes an approach/focus)
  • oriented materialistically oriented
    (định hướng theo chủ nghĩa vật chất)
  • driven materialistically driven
    (bị thúc đẩy bởi vật chất)

Idioms

  • to live materialistically

    sống một lối sống nặng về vật chất, đặt nặng tiền bạc và của cải

    "Many people feel trapped because they are forced to live materialistically, always chasing more."

    (Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt vì họ buộc phải sống một cách nặng về vật chất, luôn theo đuổi nhiều hơn nữa.)

  • to think materialistically

    suy nghĩ một cách thực dụng, chỉ quan tâm đến giá trị vật chất

    "If you always think materialistically, you might miss out on the simple joys of life."

    (Nếu bạn luôn suy nghĩ một cách thực dụng, bạn có thể bỏ lỡ những niềm vui giản dị trong cuộc sống.)

  • to be driven materialistically

    bị thúc đẩy bởi các giá trị vật chất, khao khát của cải vật chất

    "He admitted he was driven materialistically in his youth, but later found fulfillment in helping others."

    (Anh ấy thừa nhận rằng hồi trẻ mình bị thúc đẩy bởi các giá trị vật chất, nhưng sau đó đã tìm thấy sự thỏa mãn khi giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materialistically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách quá chú trọng đến của cải vật chất; được thúc đẩy bởi mong muốn có được sự giàu có và tiện nghi vật chất.

"The younger generation is often accused of living materialistically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materialistically".

Chủ nghĩa tiêu dùng và xã hội phương Tây

Tại các xã hội phương Tây, 'materialistically' thường gắn liền với chủ nghĩa tiêu dùng. Đây là quan điểm cho rằng việc mua và sở hữu hàng hóa, dịch vụ mang lại hạnh phúc và địa vị xã hội. Nhiều người sống một cách nặng về vật chất có thể cảm thấy áp lực phải 'bằng bạn bằng bè' (keeping up with the Joneses), liên tục mua sắm những món đồ mới nhất để thể hiện bản thân.

Phê phán lối sống vật chất

Mặc dù lối sống vật chất phổ biến, nó cũng thường xuyên bị phê phán. Nhiều nhà triết học, nhà hoạt động xã hội và các tôn giáo cho rằng việc quá chú trọng vào của cải vật chất có thể dẫn đến sự trống rỗng về tinh thần, căng thẳng và mất đi các giá trị phi vật chất như tình yêu, tình bạn và ý nghĩa cuộc sống. Phong trào sống tối giản (minimalism) là một phản ứng đối lại với lối sống nặng về vật chất.