math prodigy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young person who is exceptionally talented in mathematics.
Vietnamese Meaning
Một người trẻ tuổi có tài năng đặc biệt trong toán học; thần đồng toán học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was considered a math prodigy at the age of ten."
"Cô ấy được coi là một thần đồng toán học ở tuổi lên mười."
-
"The math prodigy solved the complex equation in seconds."
"Thần đồng toán học giải phương trình phức tạp chỉ trong vài giây."
-
"He tutors other students, although he is a math prodigy himself."
"Cậu ấy dạy kèm cho các bạn học sinh khác, mặc dù bản thân cậu ấy là một thần đồng toán học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mathematics | Toán học |
| Noun | mathematician | Nhà toán học |
| Adjective | mathematical | Thuộc về toán học |
| Adverb | mathematically | Về mặt toán học |
| Adjective | prodigious | Phi thường, kỳ diệu (thường dùng để mô tả cái gì đó có quy mô hoặc mức độ ấn tượng, tương tự như tài năng của thần đồng) |
| Adverb | prodigiously | Một cách phi thường, kỳ diệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người trẻ có khả năng toán học vượt trội so với lứa tuổi của họ. Khác với 'gifted in math' (có năng khiếu toán học) chỉ đơn thuần là có khả năng, 'math prodigy' nhấn mạnh đến sự xuất sắc và tài năng phi thường. Nó cũng khác với 'math whiz' mang tính chất thân mật và ít trang trọng hơn. 'Math genius' có thể được sử dụng thay thế nhưng nhấn mạnh mức độ thiên tài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
child child math prodigy (thần đồng toán học nhí)
-
young young math prodigy (thần đồng toán học trẻ)
-
true true math prodigy (thần đồng toán học thực thụ)
-
aspiring aspiring math prodigy (thần đồng toán học đầy triển vọng)
-
become become a math prodigy (trở thành một thần đồng toán học)
-
discover discover a math prodigy (phát hiện một thần đồng toán học)
-
hail hailed as a math prodigy (được ca ngợi/tung hô là một thần đồng toán học)
-
recognize recognized as a math prodigy (được công nhận là một thần đồng toán học)
-
childhood childhood math prodigy (thần đồng toán học từ thời thơ ấu)
-
former former math prodigy (cựu thần đồng toán học)
Idioms
-
a natural math prodigy
một thần đồng toán học bẩm sinh
"Even as a toddler, she showed an extraordinary grasp of numbers, truly a natural math prodigy."
(Ngay cả khi còn chập chững biết đi, cô bé đã thể hiện khả năng phi thường với các con số, thực sự là một thần đồng toán học bẩm sinh.)
-
dubbed a math prodigy
được mệnh danh/gọi là một thần đồng toán học
"At just ten years old, he was dubbed a math prodigy by the local newspapers."
(Mới mười tuổi, cậu bé đã được các tờ báo địa phương mệnh danh là thần đồng toán học.)
-
the making of a math prodigy
quá trình hình thành/tạo nên một thần đồng toán học
"His parents provided him with endless resources, contributing to the making of a math prodigy."
(Cha mẹ cậu bé đã cung cấp vô số tài nguyên, góp phần vào quá trình hình thành một thần đồng toán học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
math prodigy
Danh từMột người trẻ tuổi có tài năng đặc biệt trong toán học; thần đồng toán học.
"She was considered a math prodigy at the age of ten."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She's a math prodigy, isn't she? |
Cô ấy là một thần đồng toán học, đúng không? |
| Phủ định | He isn't a prodigy in physics, is he? |
Anh ấy không phải là một thần đồng vật lý, phải không? |
| Nghi vấn | They are prodigies in different fields, aren't they? |
Họ là những thần đồng trong các lĩnh vực khác nhau, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "math prodigy".
