(Top Banner Ad)
math prodigy
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Toán học

math prodigy

UK: /ˈmæθ ˈprɒdədʒi/ • US: /ˈmæθ ˈprɑːdədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

thần đồng toán học thiên tài toán học trẻ tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young person who is exceptionally talented in mathematics.

Vietnamese Meaning

Một người trẻ tuổi có tài năng đặc biệt trong toán học; thần đồng toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was considered a math prodigy at the age of ten."

    "Cô ấy được coi là một thần đồng toán học ở tuổi lên mười."

  • "The math prodigy solved the complex equation in seconds."

    "Thần đồng toán học giải phương trình phức tạp chỉ trong vài giây."

  • "He tutors other students, although he is a math prodigy himself."

    "Cậu ấy dạy kèm cho các bạn học sinh khác, mặc dù bản thân cậu ấy là một thần đồng toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics Toán học
Noun mathematician Nhà toán học
Adjective mathematical Thuộc về toán học
Adverb mathematically Về mặt toán học
Adjective prodigious Phi thường, kỳ diệu (thường dùng để mô tả cái gì đó có quy mô hoặc mức độ ấn tượng, tương tự như tài năng của thần đồng)
Adverb prodigiously Một cách phi thường, kỳ diệu

Synonyms

mathematical genius (thiên tài toán học)math whiz (người giỏi toán, cao thủ toán học)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μαθηματική (mathēmatikē)
Latin
mathematica
Old French
mathematique
English
mathematics
English (19th C.)
math
Latin
prodigium
English (15th C.)
prodigy

Nguồn gốc của 'Math'

Từ 'math' là dạng viết tắt của 'mathematics', có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'mathēmatikē tékhnē', nghĩa là 'nghệ thuật học tập' hoặc 'khoa học'. Từ này đã du nhập qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'mathematics' trong tiếng Anh hiện đại. Dạng rút gọn 'math' bắt đầu trở nên phổ biến từ thế kỷ 19.

Nguồn gốc của 'Prodigy'

Từ 'prodigy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prodigium', ban đầu mang ý nghĩa 'điềm báo', 'dấu hiệu siêu nhiên' hoặc 'một vật/sự kiện phi thường'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một người có tài năng đặc biệt và phi thường, đặc biệt là khi còn rất trẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người trẻ có khả năng toán học vượt trội so với lứa tuổi của họ. Khác với 'gifted in math' (có năng khiếu toán học) chỉ đơn thuần là có khả năng, 'math prodigy' nhấn mạnh đến sự xuất sắc và tài năng phi thường. Nó cũng khác với 'math whiz' mang tính chất thân mật và ít trang trọng hơn. 'Math genius' có thể được sử dụng thay thế nhưng nhấn mạnh mức độ thiên tài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + math prodigy
  • child child math prodigy
    (thần đồng toán học nhí)
  • young young math prodigy
    (thần đồng toán học trẻ)
  • true true math prodigy
    (thần đồng toán học thực thụ)
  • aspiring aspiring math prodigy
    (thần đồng toán học đầy triển vọng)
Verb + math prodigy
  • become become a math prodigy
    (trở thành một thần đồng toán học)
  • discover discover a math prodigy
    (phát hiện một thần đồng toán học)
  • hail hailed as a math prodigy
    (được ca ngợi/tung hô là một thần đồng toán học)
  • recognize recognized as a math prodigy
    (được công nhận là một thần đồng toán học)
Noun (descriptive) + math prodigy
  • childhood childhood math prodigy
    (thần đồng toán học từ thời thơ ấu)
  • former former math prodigy
    (cựu thần đồng toán học)

Idioms

  • a natural math prodigy

    một thần đồng toán học bẩm sinh

    "Even as a toddler, she showed an extraordinary grasp of numbers, truly a natural math prodigy."

    (Ngay cả khi còn chập chững biết đi, cô bé đã thể hiện khả năng phi thường với các con số, thực sự là một thần đồng toán học bẩm sinh.)

  • dubbed a math prodigy

    được mệnh danh/gọi là một thần đồng toán học

    "At just ten years old, he was dubbed a math prodigy by the local newspapers."

    (Mới mười tuổi, cậu bé đã được các tờ báo địa phương mệnh danh là thần đồng toán học.)

  • the making of a math prodigy

    quá trình hình thành/tạo nên một thần đồng toán học

    "His parents provided him with endless resources, contributing to the making of a math prodigy."

    (Cha mẹ cậu bé đã cung cấp vô số tài nguyên, góp phần vào quá trình hình thành một thần đồng toán học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

math prodigy

Danh từ
Lật mặt

Một người trẻ tuổi có tài năng đặc biệt trong toán học; thần đồng toán học.

"She was considered a math prodigy at the age of ten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's a math prodigy, isn't she?
Cô ấy là một thần đồng toán học, đúng không?
Phủ định
He isn't a prodigy in physics, is he?
Anh ấy không phải là một thần đồng vật lý, phải không?
Nghi vấn
They are prodigies in different fields, aren't they?
Họ là những thần đồng trong các lĩnh vực khác nhau, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "math prodigy".

Thần đồng và giáo dục đặc biệt

Trong nhiều nền văn hóa, các thần đồng toán học thường nhận được sự ngưỡng mộ và hỗ trợ đặc biệt. Những nhân vật lịch sử như Carl Friedrich Gauss hay Blaise Pascal là những ví dụ điển hình về những người được coi là thần đồng toán học. Khái niệm này thường dẫn đến việc các thần đồng được giáo dục chuyên biệt, được tạo điều kiện để phát triển tối đa tài năng hoặc thậm chí được nhận vào đại học sớm hơn tuổi.

Định kiến về thần đồng

Đôi khi có những định kiến gắn liền với thần đồng toán học, miêu tả họ là những người khó hòa nhập xã hội, dành toàn bộ thời gian cho học thuật và không có đời sống xã hội. Tuy nhiên, những định kiến này không phải lúc nào cũng đúng. Nhiều thần đồng có thể có đời sống xã hội năng động và phát triển toàn diện như những người bình thường khác.