(Top Banner Ad)
clotted
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Y học

clotted

UK: /ˈklɒtɪd/ • US: /ˈklɑːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vón cục đông lại kết tủa đặc quánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Turned into or consisting of clots; coagulated.

Vietnamese Meaning

Đã đông lại, vón cục; đã làm cho đông lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had clotted cream with her scones."

    "Cô ấy ăn kem vón cục với bánh nướng xốp."

  • "The river was clotted with weeds."

    "Sông bị tắc nghẽn bởi cỏ dại."

  • "Clotted cream is a traditional accompaniment to scones in Cornwall."

    "Kem đông là một món ăn kèm truyền thống với bánh nướng xốp ở Cornwall."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clot cục đông, cục máu đông
Verb clot đông lại, vón cục (ví dụ: máu đông lại)
Noun clotting sự đông lại, sự vón cục
Adjective clotting đang đông lại, gây đông máu (ví dụ: clotting factor - yếu tố đông máu)

Synonyms

coagulated (đông lại, kết tủa)thickened (đặc lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clott
Middle English
clot
Modern English
clot
Modern English
clotted

Nguồn gốc của 'Clot'

Từ 'clotted' bắt nguồn từ danh từ 'clot', có gốc từ tiếng Anh cổ 'clott', mang nghĩa là 'cục, khối'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một khối vật chất đông đặc. Theo thời gian, từ này phát triển thành động từ 'to clot' (đông lại) và tính từ 'clotted' (bị đông lại, vón cục), mô tả trạng thái của một chất lỏng đã chuyển sang dạng đặc hoặc rắn.

Usage Note

Thường dùng để mô tả chất lỏng (như máu, kem) đã trở nên đặc và vón cục lại. Khác với 'thick' chỉ độ đặc nói chung, 'clotted' nhấn mạnh quá trình vón cục do đông lại.
Chuyên biệt hơn, dùng để mô tả máu đã đông lại thành cục, thường trong ngữ cảnh y học hoặc khi nói về vết thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (mô tả cái gì bị đông lại)
  • cream clotted cream
    (kem đông (loại kem đặc sản của Anh))
  • blood clotted blood
    (máu đông, cục máu đông)
  • hair clotted hair
    (tóc bết, tóc rối vón cục)
  • drain clotted drain
    (ống thoát nước bị tắc nghẽn (do cặn bẩn vón cục))
Adverb (bổ nghĩa cho 'clotted')
  • thickly thickly clotted
    (đông đặc, vón cục dày đặc)
  • firmly firmly clotted
    (đông chặt, đông cứng lại)

Idioms

  • clotted cream

    kem đông (một loại kem đặc sản của các vùng Devon và Cornwall ở Anh, thường được dùng với bánh nướng và mứt trong trà chiều)

    "We had scones with strawberry jam and clotted cream for our afternoon tea."

    (Chúng tôi đã ăn bánh nướng với mứt dâu và kem đông cho bữa trà chiều của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clotted

Tính từ
Lật mặt

Đã đông lại, vón cục; đã làm cho đông lại.

"She had clotted cream with her scones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the clotted cream on those scones is absolutely divine!
Ôi, lớp kem đông trên bánh nướng xốp kia thật tuyệt vời!
Phủ định
Well, the recipe said not to let the sauce become clotted.
Chà, công thức nói rằng không được để nước sốt bị đông lại.
Nghi vấn
My, has the blood clotted properly after the injury?
Trời ơi, máu đã đông lại đúng cách sau vết thương chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrives, the wound will have clotted.
Khi xe cứu thương đến, vết thương có lẽ đã đông máu.
Phủ định
By the time she sees a doctor, the blood won't have clotted completely.
Trước khi cô ấy gặp bác sĩ, máu có lẽ sẽ chưa đông hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the blood have clotted by the time we reach the hospital?
Máu có đông lại trước khi chúng ta đến bệnh viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clotted".

Clotted Cream và Trà Chiều Anh Quốc

Kem đông (clotted cream) là một đặc sản nổi tiếng của các vùng Devon và Cornwall ở Anh. Nó có kết cấu đặc sệt, màu vàng nhạt và thường được dùng kèm với bánh nướng (scones) và mứt trong các bữa trà chiều truyền thống của người Anh. Đây là một phần không thể thiếu của trải nghiệm 'cream tea' đặc trưng, tượng trưng cho văn hóa ẩm thực và sự hiếu khách của xứ sở sương mù.