clotted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Turned into or consisting of clots; coagulated.
Vietnamese Meaning
Đã đông lại, vón cục; đã làm cho đông lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had clotted cream with her scones."
"Cô ấy ăn kem vón cục với bánh nướng xốp."
-
"The river was clotted with weeds."
"Sông bị tắc nghẽn bởi cỏ dại."
-
"Clotted cream is a traditional accompaniment to scones in Cornwall."
"Kem đông là một món ăn kèm truyền thống với bánh nướng xốp ở Cornwall."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả chất lỏng (như máu, kem) đã trở nên đặc và vón cục lại. Khác với 'thick' chỉ độ đặc nói chung, 'clotted' nhấn mạnh quá trình vón cục do đông lại.
Chuyên biệt hơn, dùng để mô tả máu đã đông lại thành cục, thường trong ngữ cảnh y học hoặc khi nói về vết thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cream clotted cream (kem đông (loại kem đặc sản của Anh))
-
blood clotted blood (máu đông, cục máu đông)
-
hair clotted hair (tóc bết, tóc rối vón cục)
-
drain clotted drain (ống thoát nước bị tắc nghẽn (do cặn bẩn vón cục))
-
thickly thickly clotted (đông đặc, vón cục dày đặc)
-
firmly firmly clotted (đông chặt, đông cứng lại)
Idioms
-
clotted cream
kem đông (một loại kem đặc sản của các vùng Devon và Cornwall ở Anh, thường được dùng với bánh nướng và mứt trong trà chiều)
"We had scones with strawberry jam and clotted cream for our afternoon tea."
(Chúng tôi đã ăn bánh nướng với mứt dâu và kem đông cho bữa trà chiều của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clotted
Tính từĐã đông lại, vón cục; đã làm cho đông lại.
"She had clotted cream with her scones."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, the clotted cream on those scones is absolutely divine! |
Ôi, lớp kem đông trên bánh nướng xốp kia thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Well, the recipe said not to let the sauce become clotted. |
Chà, công thức nói rằng không được để nước sốt bị đông lại. |
| Nghi vấn | My, has the blood clotted properly after the injury? |
Trời ơi, máu đã đông lại đúng cách sau vết thương chưa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the ambulance arrives, the wound will have clotted. |
Khi xe cứu thương đến, vết thương có lẽ đã đông máu. |
| Phủ định | By the time she sees a doctor, the blood won't have clotted completely. |
Trước khi cô ấy gặp bác sĩ, máu có lẽ sẽ chưa đông hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Will the blood have clotted by the time we reach the hospital? |
Máu có đông lại trước khi chúng ta đến bệnh viện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clotted".
