(Top Banner Ad)
matter of state
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Chính trị, Luật pháp

matter of state

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề quốc gia công việc nhà nước vấn đề hệ trọng của quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A matter of great importance to a government or country; an affair of state.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề cực kỳ quan trọng đối với chính phủ hoặc quốc gia; một công việc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president declared the economic crisis a matter of state."

    "Tổng thống tuyên bố cuộc khủng hoảng kinh tế là một vấn đề quốc gia."

  • "The negotiations with the foreign power were treated as a matter of state."

    "Các cuộc đàm phán với cường quốc nước ngoài được xem là một vấn đề quốc gia."

  • "Access to classified information is strictly controlled as it is considered a matter of state."

    "Việc tiếp cận thông tin mật được kiểm soát chặt chẽ vì nó được coi là một vấn đề quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statesman chính khách, nhà lãnh đạo quốc gia
Noun statehood tình trạng là một quốc gia có chủ quyền
Adjective stateless không quốc tịch (liên quan đến việc thiếu quốc gia)

Synonyms

affair of state (công việc quốc gia)national issue (vấn đề quốc gia)

Antonyms

trivial matter (vấn đề tầm thường)personal matter (vấn đề cá nhân)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Old French
matere
English
matter
Latin
status
Old French
estat
English
state

Nguồn gốc của "matter of state"

Cụm từ 'matter of state' được ghép từ hai từ tiếng Anh cơ bản: 'matter' (vấn đề, sự việc) và 'state' (quốc gia, nhà nước). 'Matter' có gốc từ 'materia' trong tiếng Latin, nghĩa là vật chất, chất liệu, sau phát triển thành nghĩa vấn đề, sự việc. 'State' bắt nguồn từ 'status' cũng trong tiếng Latin, ban đầu chỉ tình trạng, vị trí, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ một quốc gia có chủ quyền hoặc chính phủ. Khi kết hợp lại, 'matter of state' dùng để chỉ những vấn đề quan trọng liên quan đến lợi ích, an ninh, hoặc điều hành của một quốc gia, thường đòi hỏi sự bảo mật hoặc quyết định từ cấp cao nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề đối với quốc gia, chính phủ, hoặc các thể chế quyền lực. Nó thường liên quan đến các quyết định chính sách lớn, an ninh quốc gia, hoặc các vấn đề đối ngoại quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao và pháp lý. So với các cụm từ như 'important issue' (vấn đề quan trọng), 'matter of state' nhấn mạnh đến ảnh hưởng và tầm quan trọng đối với toàn bộ quốc gia.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'matter' với 'state', chỉ ra bản chất hoặc sự liên quan của vấn đề đối với nhà nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matter of state
  • grave a grave matter of state
    (một vấn đề trọng đại/nghiêm trọng của quốc gia)
  • serious a serious matter of state
    (một vấn đề nghiêm trọng của quốc gia)
  • delicate a delicate matter of state
    (một vấn đề nhạy cảm của quốc gia)
  • important an important matter of state
    (một vấn đề quan trọng của quốc gia)
Verb + matter of state
  • treat as treat something as a matter of state
    (xử lý/coi việc gì đó như một vấn đề quốc gia)
  • elevate to elevate something to a matter of state
    (nâng một vấn đề lên tầm vấn đề quốc gia)
  • involve involve a matter of state
    (liên quan đến một vấn đề quốc gia)

Idioms

  • a grave matter of state

    một vấn đề quốc gia cực kỳ nghiêm trọng

    "The assassination of the ambassador was considered a grave matter of state."

    (Vụ ám sát đại sứ được coi là một vấn đề quốc gia cực kỳ nghiêm trọng.)

  • a matter of state security

    một vấn đề an ninh quốc gia

    "The leaked documents quickly became a matter of state security."

    (Các tài liệu bị rò rỉ nhanh chóng trở thành một vấn đề an ninh quốc gia.)

  • by reasons of state

    vì lý do quốc gia, vì lợi ích nhà nước

    "The government made the difficult decision by reasons of state, despite public criticism."

    (Chính phủ đã đưa ra quyết định khó khăn này vì lý do quốc gia, bất chấp sự chỉ trích của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matter of state

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một vấn đề cực kỳ quan trọng đối với chính phủ hoặc quốc gia; một công việc quốc gia.

"The president declared the economic crisis a matter of state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frankly, whether the new policy will be implemented is a matter of state, and the decision rests solely with the president.
Thẳng thắn mà nói, liệu chính sách mới có được thực hiện hay không là một vấn đề quốc gia, và quyết định hoàn toàn thuộc về tổng thống.
Phủ định
Surprisingly, the budget allocation for education, a crucial matter of state, was not increased this year, and many teachers are disappointed.
Đáng ngạc nhiên là, ngân sách phân bổ cho giáo dục, một vấn đề quốc gia quan trọng, đã không tăng trong năm nay, và nhiều giáo viên thất vọng.
Nghi vấn
Given the circumstances, is this decision really a matter of state, or is it simply an administrative issue?
Với những hoàn cảnh hiện tại, quyết định này có thực sự là một vấn đề quốc gia hay nó chỉ đơn giản là một vấn đề hành chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matter of state".

Bí mật và An ninh Quốc gia

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các quốc gia phương Tây, 'matter of state' thường gắn liền với sự bảo mật cao và an ninh quốc gia. Những vấn đề này thường được xử lý kín đáo, chỉ có một số ít người có thẩm quyền được tiếp cận thông tin. Điều này nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, ngăn chặn gián điệp hoặc can thiệp từ bên ngoài. Các tài liệu liên quan thường được phân loại là 'mật' hoặc 'tuyệt mật' để duy trì an toàn và chủ quyền.

Lợi ích Quốc gia và Ngoại giao

Khái niệm 'matter of state' cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của lợi ích quốc gia (national interest) trong việc định hình chính sách đối nội và đối ngoại. Trong ngoại giao, các vấn đề quốc gia thường đòi hỏi sự tế nhị, đàm phán cẩn trọng và có thể dẫn đến các hiệp ước hoặc thỏa thuận quốc tế quan trọng. Quyết định về những vấn đề này thường do các nhà lãnh đạo cao nhất của đất nước đưa ra, ảnh hưởng sâu rộng đến quan hệ quốc tế và vị thế của đất nước trên trường thế giới.