matter of state
Danh từ (cụm danh từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Matter of state'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vấn đề cực kỳ quan trọng đối với chính phủ hoặc quốc gia; một công việc quốc gia.
Definition (English Meaning)
A matter of great importance to a government or country; an affair of state.
Ví dụ Thực tế với 'Matter of state'
-
"The president declared the economic crisis a matter of state."
"Tổng thống tuyên bố cuộc khủng hoảng kinh tế là một vấn đề quốc gia."
-
"The negotiations with the foreign power were treated as a matter of state."
"Các cuộc đàm phán với cường quốc nước ngoài được xem là một vấn đề quốc gia."
-
"Access to classified information is strictly controlled as it is considered a matter of state."
"Việc tiếp cận thông tin mật được kiểm soát chặt chẽ vì nó được coi là một vấn đề quốc gia."
Từ loại & Từ liên quan của 'Matter of state'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Matter of state'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề đối với quốc gia, chính phủ, hoặc các thể chế quyền lực. Nó thường liên quan đến các quyết định chính sách lớn, an ninh quốc gia, hoặc các vấn đề đối ngoại quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao và pháp lý. So với các cụm từ như 'important issue' (vấn đề quan trọng), 'matter of state' nhấn mạnh đến ảnh hưởng và tầm quan trọng đối với toàn bộ quốc gia.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'of' liên kết 'matter' với 'state', chỉ ra bản chất hoặc sự liên quan của vấn đề đối với nhà nước.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Matter of state'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.