(Top Banner Ad)
trivial matter
B1
Danh từ B1 Chung

trivial matter

UK: /ˈtrɪviəl ˈmætə(r)/ • US: /ˈtrɪviəl ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nhỏ nhặt chuyện vặt việc không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unimportant or insignificant issue or concern.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc mối quan tâm không quan trọng hoặc không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were arguing over a trivial matter."

    "Họ đang tranh cãi về một vấn đề không đáng kể."

  • "Don't get bogged down in trivial matters."

    "Đừng sa lầy vào những vấn đề tầm thường."

  • "The meeting was wasted discussing trivial matters."

    "Cuộc họp đã bị lãng phí để thảo luận về những vấn đề không quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trivial Tầm thường, không quan trọng
Adverb trivially Một cách tầm thường, không quan trọng
Noun triviality Sự tầm thường, điều tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Trivial'

Từ 'trivial' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về nơi ba con đường gặp nhau' (tri- 'ba' + via 'đường'). Ở những nơi này, những câu chuyện và tin đồn tầm thường thường được lan truyền. Do đó, 'trivial' dần mang ý nghĩa là tầm thường, không quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'trivial matter' thường được sử dụng để chỉ một vấn đề nhỏ nhặt, không đáng để tốn nhiều thời gian hoặc công sức để giải quyết. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy rằng ai đó đang lãng phí thời gian vào những thứ không quan trọng. So sánh với 'minor issue' hoặc 'small problem', 'trivial matter' nhấn mạnh hơn vào sự không đáng kể và tầm thường của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trivial matter
  • minor trivial matter
    (vấn đề nhỏ nhặt)
  • petty trivial matter
    (vấn đề vặt vãnh)
  • insignificant trivial matter
    (vấn đề không đáng kể)
Verb + trivial matter
  • discuss a trivial matter
    (thảo luận một vấn đề không quan trọng)
  • ignore a trivial matter
    (bỏ qua một vấn đề không quan trọng)
  • overlook a trivial matter
    (xem nhẹ một vấn đề không quan trọng)

Idioms

  • Don't sweat the trivial matters.

    Đừng bận tâm đến những chuyện vặt vãnh.

    "We lost the game, but don't sweat the trivial matters; we'll win next time."

    (Chúng ta thua trận rồi, nhưng đừng bận tâm đến những chuyện vặt vãnh; chúng ta sẽ thắng lần tới.)

  • Make a mountain out of a molehill (over a trivial matter).

    Chuyện bé xé ra to (vì một vấn đề tầm thường).

    "He made a mountain out of a molehill over a trivial matter like who used the last of the milk."

    (Anh ta chuyện bé xé ra to chỉ vì một vấn đề tầm thường như ai đã dùng hết sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial matter

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc mối quan tâm không quan trọng hoặc không đáng kể.

"They were arguing over a trivial matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be worrying about trivial matters, even on her vacation.
Cô ấy sẽ lo lắng về những chuyện vặt vãnh, ngay cả trong kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
They won't be arguing over such a trivial matter; they have more important things to discuss.
Họ sẽ không tranh cãi về một vấn đề tầm thường như vậy; họ có những điều quan trọng hơn để thảo luận.
Nghi vấn
Will he be making a fuss over such a trivial matter when the deadline approaches?
Liệu anh ấy có làm ầm ĩ về một vấn đề nhỏ nhặt như vậy khi thời hạn đến gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial matter".

Tầm quan trọng của việc ưu tiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và cuộc sống cá nhân, việc xác định và loại bỏ những 'trivial matters' là rất quan trọng để tập trung vào những ưu tiên thực sự. Việc này giúp tăng năng suất và giảm căng thẳng.