(Top Banner Ad)
maudlin
C1
adjective C1 Tâm lý học, Cảm xúc

maudlin

UK: /ˈmɔːdlɪn/ • US: /ˈmɔːdlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ủy mị sướt mướt bi lụy đa sầu đa cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Self-pityingly or tearfully sentimental, often through drunkenness.

Vietnamese Meaning

Uỷ mị, đa cảm một cách thái quá, thường do say xỉn; sướt mướt, bi luỵ một cách giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speech became increasingly maudlin as he started talking about his childhood."

    "Bài phát biểu ngày càng trở nên ủy mị khi anh ta bắt đầu nói về thời thơ ấu của mình."

  • "He delivered a maudlin performance that bored the audience."

    "Anh ta trình diễn một màn trình diễn ủy mị khiến khán giả chán ngấy."

  • "After a few drinks, she became maudlin and started crying about her lost love."

    "Sau vài ly, cô ấy trở nên ủy mị và bắt đầu khóc lóc về mối tình đã mất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maudliness sự sướt mướt, tính ủy mị
Adverb maudlinly một cách sướt mướt, ủy mị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew/Aramaic
Miryam m-Magdala
Ancient Greek
María hē Magdalēnē
Latin
Maria Magdalena
Old French
Madeleine
Middle English
Maudelen
English
maudlin

Nguồn gốc tên gọi Mary Magdalene

Từ 'maudlin' xuất phát từ tên của Mary Magdalene (Ma-đơ-len). Trong nghệ thuật Cơ đốc giáo, bà thường được miêu tả là một người phụ nữ sám hối với đôi mắt đẫm lệ, thể hiện nỗi buồn sâu sắc và sự hối lỗi. Chính hình ảnh này, đặc biệt là sự liên tưởng đến Bệnh viện St Mary Magdalen (Maudlin) cho những người phụ nữ ăn năn, đã khiến từ 'Maudlin' dần mang ý nghĩa 'sướt mướt, ủy mị' hoặc 'quá xúc động, dễ khóc', đặc biệt là khi say rượu.

Usage Note

Từ 'maudlin' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một trạng thái cảm xúc thái quá, không chân thật hoặc không phù hợp với hoàn cảnh. Nó khác với 'sentimental' ở chỗ 'sentimental' đơn thuần chỉ sự nhạy cảm và dễ xúc động, còn 'maudlin' hàm ý sự lố bịch, thái quá và thường gây khó chịu cho người khác. Khác với 'emotional' chỉ đơn giản là có nhiều cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Maudlin + Noun
  • sentimentality maudlin sentimentality
    (tình cảm sướt mướt, ủy mị)
  • self-pity maudlin self-pity
    (sự tự thương hại ủy mị)
  • tears maudlin tears
    (những giọt nước mắt ủy mị)
  • mood maudlin mood
    (tâm trạng sướt mướt)
Verb + Maudlin
  • become become maudlin
    (trở nên sướt mướt/ủy mị)
  • get get maudlin
    (trở nên sướt mướt/ủy mị)
Adverb + Maudlin
  • excessively excessively maudlin
    (sướt mướt quá mức)
  • overly overly maudlin
    (quá sướt mướt)
  • unpleasantly unpleasantly maudlin
    (sướt mướt một cách khó chịu)

Idioms

  • a maudlin drunk

    một người say sướt mướt (dễ khóc, dễ xúc động khi say)

    "He becomes a maudlin drunk after a few beers, crying about his ex-girlfriend."

    (Sau vài cốc bia, anh ta trở nên sướt mướt, khóc lóc về bạn gái cũ.)

  • in a maudlin mood

    trong tâm trạng sướt mướt, ủy mị

    "She was in a maudlin mood, listening to sad songs and reminiscing about the past."

    (Cô ấy đang trong tâm trạng sướt mướt, nghe nhạc buồn và hoài niệm về quá khứ.)

  • a maudlin display

    một màn thể hiện cảm xúc sướt mướt, giả tạo hoặc quá lố

    "His speech was a maudlin display of self-pity rather than genuine regret."

    (Bài diễn văn của anh ta là một màn tự thương hại ủy mị hơn là sự hối tiếc chân thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maudlin

adjective
Lật mặt

Uỷ mị, đa cảm một cách thái quá, thường do say xỉn; sướt mướt, bi luỵ một cách giả tạo.

"The speech became increasingly maudlin as he started talking about his childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie, which was full of maudlin sentimentality, made her cry.
Bộ phim, vốn tràn ngập những tình cảm ủy mị, đã khiến cô ấy khóc.
Phủ định
The play, which I thought would be maudlin, was surprisingly uplifting.
Vở kịch, mà tôi nghĩ sẽ ủy mị, lại bất ngờ mang tính khích lệ.
Nghi vấn
Is that the same actor, who is known for his maudlin performances, starring in the new drama?
Có phải diễn viên đó, người nổi tiếng với những màn trình diễn ủy mị, đóng vai chính trong bộ phim драma mới không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After watching the old movie, a maudlin tale of lost love, she started to cry.
Sau khi xem bộ phim cũ, một câu chuyện ủy mị về tình yêu đã mất, cô ấy bắt đầu khóc.
Phủ định
He is not usually maudlin, but the sad news, delivered unexpectedly, made him tearful.
Anh ấy thường không ủy mị, nhưng tin buồn, được đưa đến bất ngờ, khiến anh ấy rơi nước mắt.
Nghi vấn
Is he being maudlin, or is he genuinely touched by the story, a truly moving piece?
Anh ấy đang ủy mị, hay anh ấy thực sự cảm động bởi câu chuyện, một tác phẩm thực sự cảm động?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie's maudlin sentimentality made her cry.
Sự ủy mị thái quá của bộ phim đã khiến cô ấy khóc.
Phủ định
He wasn't maudlin, despite the sad occasion.
Anh ấy không hề ủy mị, mặc dù hoàn cảnh rất buồn.
Nghi vấn
Was she being maudlin when she wrote that poem?
Có phải cô ấy đã ủy mị khi viết bài thơ đó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old movie made her maudlin.
Bộ phim cũ khiến cô ấy trở nên ủy mị.
Phủ định
He is not usually so maudlin.
Anh ấy thường không ủy mị đến vậy.
Nghi vấn
Is she being maudlin because of the sad news?
Cô ấy có đang ủy mị vì tin buồn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become maudlin after watching that sad movie.
Cô ấy sẽ trở nên ủy mị sau khi xem bộ phim buồn đó.
Phủ định
They are not going to get maudlin even if they lose the game.
Họ sẽ không trở nên ủy mị ngay cả khi họ thua trận đấu.
Nghi vấn
Is he going to be maudlin because his favorite team lost?
Anh ấy có trở nên ủy mị vì đội bóng yêu thích của anh ấy thua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maudlin".

Hình ảnh Mary Magdalene trong nghệ thuật

Trong nhiều tác phẩm nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là thời Phục hưng và Baroque, Mary Magdalene thường được khắc họa với vẻ mặt buồn bã và đôi mắt đẫm lệ, tượng trưng cho sự sám hối và lòng thành kính. Chính hình ảnh đầy cảm xúc này đã tác động mạnh mẽ đến ý nghĩa của từ 'maudlin', khiến nó gắn liền với sự biểu lộ cảm xúc một cách ủy mị.

Sắc thái tiêu cực của từ

Từ 'maudlin' mang sắc thái tiêu cực, không đơn thuần là 'buồn'. Nó ngụ ý sự thể hiện cảm xúc một cách quá đà, thiếu chân thật, hoặc sướt mướt đến mức khó chịu, thường là do say xỉn. Khi dùng từ này, người nói thường có ý chỉ trích hoặc coi thường sự ủy mị đó, ngụ ý rằng cảm xúc được thể hiện là không chân thành hoặc không phù hợp với tình huống.