(Top Banner Ad)
maximalist fashion
B2
Danh từ B2 Thời trang

maximalist fashion

Nghĩa tiếng Việt

thời trang tối đa phong cách thời trang maximalist thời trang nhiều lớp thời trang lộng lẫy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of fashion characterized by excess, abundance, and layering of different textures, colors, and patterns.

Vietnamese Meaning

Một phong cách thời trang đặc trưng bởi sự thái quá, phong phú và kết hợp nhiều lớp các chất liệu, màu sắc và hoa văn khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her maximalist fashion sense always turns heads."

    "Gu thời trang maximalist của cô ấy luôn thu hút mọi ánh nhìn."

  • "Maximalist fashion often incorporates clashing prints and bright colors."

    "Thời trang maximalist thường kết hợp các họa tiết tương phản và màu sắc tươi sáng."

  • "She decorated her apartment in a maximalist style with lots of art and vintage furniture."

    "Cô ấy trang trí căn hộ của mình theo phong cách maximalist với rất nhiều tác phẩm nghệ thuật và đồ nội thất cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maximal tối đa, lớn nhất
Noun maximalism chủ nghĩa tối đa

Synonyms

excessive fashion (thời trang thái quá)over-the-top fashion (thời trang lố lăng)

Antonyms

Related Words

eclectic (chiết trung)bold (táo bạo)statement piece (món đồ nổi bật)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maximus (greatest)
English
maximal
English
maximalist fashion

Nguồn gốc của 'Maximalist'

Từ 'maximal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maximus', có nghĩa là 'lớn nhất'. Phong cách maximalist trong thời trang thể hiện sự vượt trội này bằng cách kết hợp nhiều yếu tố khác nhau, tạo nên một vẻ ngoài táo bạo và ấn tượng. Nó không chỉ là về quần áo; nó còn là về việc thể hiện cá tính và sự tự tin.

Usage Note

Phong cách maximalist đối lập hoàn toàn với phong cách minimalist (tối giản). Nó nhấn mạnh vào việc thể hiện cá tính và sự sáng tạo thông qua việc sử dụng nhiều chi tiết trang trí và phụ kiện. Điểm khác biệt chính nằm ở việc 'maximalist' tập trung vào việc thêm vào, tạo ra một cái nhìn giàu có và phức tạp, trong khi 'eclectic' (chiết trung) tập trung vào việc pha trộn các yếu tố khác nhau một cách hài hòa, không nhất thiết phải là sự thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maximalist fashion
  • Bold maximalist fashion
    (Thời trang maximalist táo bạo)
  • Eclectic maximalist fashion
    (Thời trang maximalist chiết trung)
Verb + maximalist fashion
  • Embrace maximalist fashion
    (Đón nhận phong cách maximalist)
  • Experiment with maximalist fashion
    (Thử nghiệm với phong cách maximalist)

Idioms

  • Go all out with maximalist fashion

    Diện phong cách maximalist hết mình

    "She decided to go all out with maximalist fashion for the party, wearing every bold accessory she owned."

    (Cô ấy quyết định diện phong cách maximalist hết mình cho bữa tiệc, đeo tất cả những phụ kiện táo bạo mà cô ấy có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximalist fashion

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách thời trang đặc trưng bởi sự thái quá, phong phú và kết hợp nhiều lớp các chất liệu, màu sắc và hoa văn khác nhau.

"Her maximalist fashion sense always turns heads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She embraces maximalist fashion with vibrant colors and bold patterns.
Cô ấy đón nhận phong cách thời trang maximalist với màu sắc rực rỡ và họa tiết táo bạo.
Phủ định
They do not consider his style to be maximalist fashion.
Họ không coi phong cách của anh ấy là thời trang maximalist.
Nghi vấn
Does he truly understand maximalist fashion?
Anh ấy có thực sự hiểu thời trang maximalist không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maximalist outfits are often noticed by fashion bloggers.
Những bộ trang phục theo phong cách maximalist thường được các blogger thời trang chú ý.
Phủ định
That maximalist dress was not designed by a famous designer.
Chiếc váy maximalist đó không được thiết kế bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.
Nghi vấn
Will the maximalist style be embraced by mainstream consumers next year?
Liệu phong cách maximalist có được người tiêu dùng đại trà đón nhận vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximalist fashion".

Phản ứng với chủ nghĩa tối giản

Phong cách maximalist trong thời trang thường được xem là một phản ứng chống lại chủ nghĩa tối giản (minimalism). Trong khi minimalism tập trung vào sự đơn giản và ít chi tiết, maximalism lại chào đón sự phong phú, đa dạng và thể hiện cá tính mạnh mẽ.