(Top Banner Ad)
maximalist
C1
noun C1 Nghệ thuật, Chính trị, Triết học, Thiết kế

maximalist

UK: /ˈmæksɪməlɪst/ • US: /ˈmæksɪməlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa tối đa tối đa phong cách tối đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advocate of maximalism, especially in art or politics.

Vietnamese Meaning

Người theo chủ nghĩa tối đa, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a maximalist in art, believing that more is always better."

    "Anh ấy là một người theo chủ nghĩa tối đa trong nghệ thuật, tin rằng càng nhiều càng tốt."

  • "The maximalist movement in fashion embraced bold colors and extravagant designs."

    "Phong trào tối đa trong thời trang đã chấp nhận những màu sắc táo bạo và thiết kế xa hoa."

  • "A maximalist approach to problem-solving involves considering all possible solutions."

    "Một cách tiếp cận tối đa để giải quyết vấn đề bao gồm việc xem xét tất cả các giải pháp khả thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maximal tối đa, lớn nhất có thể
Noun maximum mức tối đa, giới hạn cao nhất
Adverb maximally ở mức tối đa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Chính trị, Triết học, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maximus (greatest)
English
maximal (greatest possible)
English
maximalist

Nguồn gốc của 'maximalist'

Từ 'maximalist' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'maximus', có nghĩa là 'lớn nhất'. Nó ám chỉ một người hoặc một thứ gì đó theo đuổi mức độ cao nhất hoặc lớn nhất có thể. Trong lịch sử, nó thường được dùng trong chính trị để chỉ những người đòi hỏi những điều kiện tối đa.

Usage Note

Trong nghệ thuật, 'maximalist' chỉ người tạo ra các tác phẩm phức tạp, giàu chi tiết và thường mang tính trang trí cao, trái ngược với chủ nghĩa tối giản (minimalism). Trong chính trị, nó chỉ người theo đuổi các mục tiêu lớn nhất và toàn diện nhất, thường thông qua các biện pháp quyết liệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maximalist
  • pure maximalist approach
    (cách tiếp cận theo chủ nghĩa tối đa thuần túy)
  • extreme maximalist demands
    (những yêu sách tối đa cực đoan)
Verb + maximalist
  • adopt adopt a maximalist strategy
    (áp dụng một chiến lược theo chủ nghĩa tối đa)
  • pursue pursue a maximalist agenda
    (theo đuổi một chương trình nghị sự theo chủ nghĩa tối đa)

Idioms

  • go maximalist

    theo đuổi mức độ cao nhất hoặc lớn nhất có thể, thường là một cách quyết liệt

    "The company decided to go maximalist with its marketing campaign."

    (Công ty quyết định theo đuổi chiến dịch tiếp thị ở mức tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximalist

noun
Lật mặt

Người theo chủ nghĩa tối đa, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc chính trị.

"He was a maximalist in art, believing that more is always better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should approach design with a maximalist perspective.
Cô ấy nên tiếp cận thiết kế với một góc nhìn tối đa hóa.
Phủ định
He must not be a maximalist in his spending habits.
Anh ấy không được là người theo chủ nghĩa tối đa trong thói quen chi tiêu của mình.
Nghi vấn
Could they become maximalist collectors if they had more space?
Liệu họ có thể trở thành những nhà sưu tập theo chủ nghĩa tối đa nếu họ có nhiều không gian hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximalist".

Chủ nghĩa tối đa trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, chủ nghĩa tối đa (maximalism) là một phản ứng chống lại chủ nghĩa tối giản. Nó nhấn mạnh sự phong phú, phức tạp và trang trí quá mức. Bạn có thể thấy nó trong các tác phẩm nghệ thuật, thiết kế nội thất và thời trang.