(Top Banner Ad)
mayhem
C1
danh từ C1 Xã hội học, Pháp luật, Tin tức

mayhem

UK: /ˈmeɪ.hem/ • US: /ˈmeɪ.hem/

Nghĩa tiếng Việt

sự hỗn loạn sự hỗn mang sự náo loạn tình trạng hỗn loạn cảnh tượng hỗn loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violent or damaging disorder; chaos.

Vietnamese Meaning

Sự hỗn loạn bạo lực hoặc gây thiệt hại; sự hỗn mang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The riot resulted in widespread mayhem."

    "Cuộc bạo loạn dẫn đến sự hỗn loạn lan rộng."

  • "The concert descended into complete mayhem when the singer jumped into the crowd."

    "Buổi hòa nhạc rơi vào tình trạng hỗn loạn hoàn toàn khi ca sĩ nhảy xuống đám đông."

  • "After the earthquake, the city was in a state of mayhem."

    "Sau trận động đất, thành phố chìm trong tình trạng hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mayhem Sự hỗn loạn, bạo lực
Adjective mayhemic Thuộc về sự hỗn loạn, mang tính bạo lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Pháp luật, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mahaigne
Middle English
maym
English
mayhem

Nguồn gốc của 'Mayhem'

Từ 'mayhem' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mahaigne', có nghĩa là 'gây thương tích' hoặc 'tàn tật'. Trong luật pháp Anh cổ, 'mayhem' đề cập đến hành vi cố ý gây thương tích cho người khác, khiến họ không thể tự vệ được. Ý nghĩa hiện đại của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ tình huống hỗn loạn hoặc bạo lực nào.

Usage Note

Mayhem thường ám chỉ một tình huống mất kiểm soát, nơi có bạo lực, phá hoại hoặc hành vi vô tổ chức. Nó có thể đề cập đến cả hành động phá hoại lẫn kết quả của hành động đó. Khác với 'chaos' mang nghĩa hỗn loạn chung chung, 'mayhem' thường mang tính bạo lực và gây hậu quả nghiêm trọng hơn. 'Anarchy' (vô chính phủ) chỉ tình trạng không có luật lệ hoặc quyền lực, có thể dẫn đến 'mayhem'.

Prepositions

in of during

‘In’ mayhem: Diễn tả hành động diễn ra trong sự hỗn loạn. 'Of' mayhem: Diễn tả bản chất của sự hỗn loạn. 'During' mayhem: Diễn tả thời điểm hành động diễn ra, trong lúc hỗn loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mayhem
  • utter utter mayhem
    (sự hỗn loạn hoàn toàn)
  • complete complete mayhem
    (sự hỗn loạn toàn diện)
  • sheer sheer mayhem
    (sự hỗn loạn tột độ)
Verb + mayhem
  • cause cause mayhem
    (gây ra sự hỗn loạn)
  • create create mayhem
    (tạo ra sự hỗn loạn)
  • unleash unleash mayhem
    (giải phóng sự hỗn loạn)

Idioms

  • reign of mayhem

    thời kỳ hỗn loạn

    "The city descended into a reign of mayhem after the earthquake."

    (Thành phố rơi vào thời kỳ hỗn loạn sau trận động đất.)

  • cause/create mayhem

    gây ra hỗn loạn

    "The protesters caused mayhem in the city center."

    (Những người biểu tình đã gây ra hỗn loạn ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mayhem

danh từ
Lật mặt

Sự hỗn loạn bạo lực hoặc gây thiệt hại; sự hỗn mang.

"The riot resulted in widespread mayhem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the concert was poorly organized, complete mayhem ensued after the band finished their last song.
Bởi vì buổi hòa nhạc được tổ chức kém, sự hỗn loạn hoàn toàn xảy ra sau khi ban nhạc kết thúc bài hát cuối cùng.
Phủ định
Unless the security team takes immediate action, there will not be mayhem during the demonstration.
Trừ khi đội an ninh có hành động ngay lập tức, sẽ không có sự hỗn loạn nào xảy ra trong cuộc biểu tình.
Nghi vấn
If the power goes out, will there be total mayhem in the city?
Nếu mất điện, liệu có xảy ra sự hỗn loạn hoàn toàn trong thành phố không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert descended into complete mayhem when the band announced they were breaking up.
Buổi hòa nhạc trở nên hỗn loạn hoàn toàn khi ban nhạc thông báo họ sẽ tan rã.
Phủ định
There was no mayhem at the usually rowdy football game.
Không có sự hỗn loạn nào tại trận bóng đá vốn thường ồn ào.
Nghi vấn
Did the sudden power outage cause mayhem in the shopping mall?
Sự cố mất điện đột ngột có gây ra sự hỗn loạn trong trung tâm mua sắm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the alarm didn't go off, there would be mayhem in the office as everyone would be late.
Nếu chuông báo thức không kêu, sẽ có sự hỗn loạn trong văn phòng vì mọi người sẽ đến muộn.
Phủ định
If the police hadn't intervened so quickly, there wouldn't be such mayhem at the protest.
Nếu cảnh sát không can thiệp nhanh chóng, sẽ không có sự hỗn loạn như vậy tại cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Would there be complete mayhem if the power went out during the concert?
Liệu có xảy ra sự hỗn loạn hoàn toàn nếu mất điện trong buổi hòa nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mayhem".

Mayhem trong Văn hóa Đại chúng

Từ 'mayhem' thường được sử dụng trong phim ảnh, trò chơi điện tử và văn học để mô tả những cảnh tượng bạo lực, hỗn loạn hoặc phá hoại. Nó thường mang một sắc thái cường điệu và kịch tính, làm tăng thêm sự hấp dẫn của câu chuyện.