(Top Banner Ad)
pandemonium
C1
danh từ C1 Văn học, Xã hội

pandemonium

UK: /ˌpændɪˈməʊniəm/ • US: /ˌpændəˈmoʊniəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự hỗn loạn sự náo loạn cảnh tượng hỗn loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wild and noisy disorder or confusion; uproar.

Vietnamese Meaning

Sự hỗn loạn và ồn ào; sự náo loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pandemonium erupted in the stadium after the winning goal."

    "Sự hỗn loạn bùng nổ trên sân vận động sau bàn thắng quyết định."

  • "The announcement of the layoffs caused pandemonium in the office."

    "Thông báo về việc sa thải đã gây ra sự hỗn loạn trong văn phòng."

  • "There was complete pandemonium when the fire alarm went off."

    "Đã có một sự hỗn loạn hoàn toàn khi chuông báo cháy vang lên."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (roots)
pan- (all) + daimonion (spirit/demon)
English (coined by John Milton, 1667)
Pandæmonium
English (modern usage)
pandemonium

Nguồn gốc từ 'Địa ngục' của Milton

Từ 'pandemonium' được nhà thơ người Anh John Milton sáng tạo vào năm 1667 trong sử thi nổi tiếng 'Paradise Lost' (Thiên Đường Đã Mất). Trong tác phẩm này, Pandæmonium (tức là 'nơi của tất cả quỷ') là tên thủ đô của Địa ngục, nơi các ác quỷ hội họp để bàn mưu chống lại Chúa. Ban đầu, từ này mang nghĩa đen là 'địa điểm của quỷ', nhưng sau đó đã phát triển để chỉ bất kỳ cảnh tượng hỗn loạn, ồn ào và đáng sợ nào.

Usage Note

Từ 'pandemonium' thường được dùng để mô tả một tình huống mà trật tự bị phá vỡ hoàn toàn, gây ra sự ồn ào, náo động và hỗn loạn. Nó mạnh hơn so với 'confusion' (sự bối rối) và 'disorder' (sự mất trật tự), ám chỉ một mức độ mất kiểm soát cao hơn. 'Chaos' là một từ gần nghĩa, nhưng 'pandemonium' thường nhấn mạnh sự ồn ào và náo nhiệt hơn.

Prepositions

in at

'In pandemonium': diễn tả một trạng thái hỗn loạn tổng thể bao trùm. Ví dụ: 'The stock market plunged into pandemonium'. 'At pandemonium': ám chỉ một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể diễn ra sự hỗn loạn. Ví dụ: 'There was pandemonium at the concert after the power outage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pandemonium
  • utter utter pandemonium
    (cảnh hỗn loạn hoàn toàn)
  • complete complete pandemonium
    (sự náo loạn tột độ)
  • sheer sheer pandemonium
    (cảnh hỗn loạn tuyệt đối)
  • wild wild pandemonium
    (cảnh hỗn loạn điên cuồng)
Verb + pandemonium
  • cause cause pandemonium
    (gây ra sự hỗn loạn)
  • create create pandemonium
    (tạo ra cảnh náo loạn)
  • unleash unleash pandemonium
    (giải phóng sự hỗn loạn (làm bùng nổ))
Pandemonium + Verb
  • broke out Pandemonium broke out
    (cảnh hỗn loạn bùng nổ)
  • erupted Pandemonium erupted
    (cảnh hỗn loạn nổ ra)

Idioms

  • Pandemonium broke out

    Sự hỗn loạn bùng nổ/xảy ra

    "When the lights went out, pandemonium broke out in the concert hall."

    (Khi đèn tắt, cảnh tượng hỗn loạn bùng nổ trong phòng hòa nhạc.)

  • a scene of pandemonium

    một cảnh tượng hỗn loạn

    "The classroom became a scene of pandemonium after the teacher left."

    (Lớp học trở thành một cảnh tượng hỗn loạn sau khi giáo viên rời đi.)

  • to cause/create pandemonium

    gây ra/tạo ra sự hỗn loạn

    "The unexpected announcement caused pandemonium among the crowd."

    (Thông báo bất ngờ đã gây ra sự hỗn loạn trong đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pandemonium

danh từ
Lật mặt

Sự hỗn loạn và ồn ào; sự náo loạn.

"Pandemonium erupted in the stadium after the winning goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The classroom descended into pandemonium: students were shouting, desks were overturned, and papers flew everywhere.
Lớp học rơi vào cảnh hỗn loạn: học sinh la hét, bàn ghế bị lật đổ và giấy tờ bay tứ tung.
Phủ định
There wasn't pandemonium after the concert: instead, a calm and orderly crowd slowly dispersed.
Không có sự hỗn loạn sau buổi hòa nhạc: thay vào đó, một đám đông bình tĩnh và trật tự từ từ giải tán.
Nghi vấn
Was it pandemonium at the train station: a chaotic scene of rushing passengers and delayed trains?
Có phải là một cảnh hỗn loạn tại nhà ga xe lửa không: một cảnh tượng hỗn loạn của hành khách hối hả và các chuyến tàu bị hoãn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fire alarm goes off, there will be pandemonium in the building.
Nếu chuông báo cháy reo lên, sẽ có sự hỗn loạn trong tòa nhà.
Phủ định
If the teacher doesn't control the class, there will be pandemonium.
Nếu giáo viên không kiểm soát lớp học, sẽ có sự hỗn loạn.
Nghi vấn
Will there be pandemonium if the concert is canceled?
Liệu có xảy ra sự hỗn loạn nếu buổi hòa nhạc bị hủy bỏ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fire alarm rings during a test, pandemonium breaks out.
Nếu chuông báo cháy reo trong khi kiểm tra, sự hỗn loạn sẽ nổ ra.
Phủ định
When the teacher is absent, there isn't pandemonium if the class president is present.
Khi giáo viên vắng mặt, sẽ không có sự hỗn loạn nếu lớp trưởng có mặt.
Nghi vấn
If a famous celebrity enters the room, does pandemonium ensue?
Nếu một người nổi tiếng bước vào phòng, sự hỗn loạn có xảy ra không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden announcement of the concert cancellation caused pandemonium in the crowd.
Thông báo đột ngột về việc hủy buổi hòa nhạc đã gây ra cảnh hỗn loạn trong đám đông.
Phủ định
Never had I witnessed such pandemonium as when the fire alarm went off during the exam.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến cảnh hỗn loạn như khi chuông báo cháy vang lên trong kỳ thi.
Nghi vấn
Should there be a sudden power outage, would pandemonium ensue in the operating room?
Nếu có sự cố mất điện đột ngột, liệu có xảy ra hỗn loạn trong phòng phẫu thuật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pandemonium".

Cái tên thủ đô Địa ngục

Trước khi trở thành một từ thông dụng, 'Pandemonium' là tên riêng do John Milton đặt cho thủ đô của Địa ngục trong sử thi 'Paradise Lost'. Đây là nơi tập hợp của tất cả ác quỷ, và từ đó, nó đã trở thành biểu tượng cho sự hỗn loạn và mất trật tự cực độ. Điều này cho thấy văn học cổ điển có thể định hình ngôn ngữ hiện đại như thế nào.

Biểu tượng của sự hỗn loạn

Trong văn hóa phương Tây, 'pandemonium' thường được dùng để mô tả những tình huống mất kiểm soát hoàn toàn, ví dụ như một cuộc bạo loạn, một sự kiện thể thao quá khích, hoặc một nơi mà mọi người đều la hét và chạy tán loạn. Nó gợi lên hình ảnh một thế giới đảo lộn, không còn trật tự hay quy tắc nào.