(Top Banner Ad)
chief magistrate
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị

chief magistrate

UK: /ˌtʃiːf ˈmædʒɪstreɪt/ • US: /ˌtʃiːf ˈmædʒɪstreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chánh án người đứng đầu cơ quan hành pháp nguyên thủ quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal judge or justice in a jurisdiction; the head of the executive branch of a government, such as a president or governor.

Vietnamese Meaning

Chánh thẩm phán hoặc thẩm phán trưởng trong một khu vực pháp lý; người đứng đầu cơ quan hành pháp của chính phủ, chẳng hạn như tổng thống hoặc thống đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chief magistrate addressed the nation on the new economic policies."

    "Chánh án đã phát biểu trước quốc dân về các chính sách kinh tế mới."

  • "The constitution outlines the powers of the chief magistrate."

    "Hiến pháp phác thảo quyền hạn của chánh án."

  • "The chief magistrate swore to uphold the law."

    "Chánh án tuyên thệ tuân thủ pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magistracy Chức vụ, văn phòng hoặc tập thể các quan chức đứng đầu
Adjective magisterial Có tính chất uy quyền, trịnh trọng (như của quan chức cấp cao)
Noun chief Thủ lĩnh, người đứng đầu, người lãnh đạo
Adverb chiefly Chủ yếu, phần lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magister (master, chief)
Latin
magistratus (official)
Old French
chef (head, leader)
English (17th Century)
chief magistrate

Nguồn gốc của 'Magistrate'

Phần 'magistrate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'magister', nghĩa là 'thầy' hoặc 'chủ nhân'. Từ này phát triển thành 'magistratus', dùng để chỉ người nắm giữ chức vụ công quyền, có quyền lực cai trị và tư pháp. Sự uy quyền và vị thế cao của chức danh này đã được duy trì từ thời La Mã cổ đại.

Sự kết hợp quyền lực

Từ 'chief' (chính, đứng đầu) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'chef' (cái đầu). Khi kết hợp với 'magistrate', 'chief magistrate' nhấn mạnh rằng người này không chỉ là một quan tòa thông thường mà là người lãnh đạo, nắm giữ vị trí quyền lực tối cao trong cơ quan hành pháp hoặc tư pháp của một khu vực (ví dụ: Thị trưởng hoặc Tổng thống).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý, ám chỉ người có quyền lực cao nhất trong việc thực thi luật pháp hoặc lãnh đạo một chính phủ. Nó mang tính trang trọng và nhấn mạnh vai trò quan trọng của người đó trong hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Chief Magistrate
  • Elected the elected chief magistrate
    (Quan chức đứng đầu được bầu cử)
  • Serving the serving chief magistrate
    (Quan chức đứng đầu đang tại vị, đương nhiệm)
Verb + Chief Magistrate
  • Swear in to swear in the chief magistrate
    (Tổ chức lễ tuyên thệ nhậm chức cho quan chức đứng đầu)
  • Address to address the chief magistrate
    (Xưng hô trang trọng với quan chức đứng đầu)
Chief Magistrate + Verb
  • Vetoed The chief magistrate vetoed the spending bill.
    (Quan chức đứng đầu đã phủ quyết dự luật chi tiêu.)

Idioms

  • The Office of the Chief Magistrate

    Văn phòng hoặc cơ quan của Quan chức đứng đầu

    "All official appointments must pass through the Office of the Chief Magistrate."

    (Tất cả các cuộc bổ nhiệm chính thức phải được thông qua Văn phòng của Quan chức đứng đầu.)

  • Chief Magistrate of the Land

    Quan chức đứng đầu của quốc gia (thường là Tổng thống hoặc Thống đốc)

    "The President is recognized as the chief magistrate of the land."

    (Tổng thống được công nhận là quan chức đứng đầu của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief magistrate

Danh từ
Lật mặt

Chánh thẩm phán hoặc thẩm phán trưởng trong một khu vực pháp lý; người đứng đầu cơ quan hành pháp của chính phủ, chẳng hạn như tổng thống hoặc thống đốc.

"The chief magistrate addressed the nation on the new economic policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new election is held, the chief magistrate will have been serving for ten years.
Vào thời điểm cuộc bầu cử mới được tổ chức, vị quan tòa trưởng sẽ đã phục vụ được mười năm.
Phủ định
The public won't have been supporting the chief magistrate's policies for long if the economy continues to decline.
Công chúng sẽ không ủng hộ các chính sách của quan tòa trưởng lâu dài nếu nền kinh tế tiếp tục suy giảm.
Nghi vấn
Will the chief magistrate have been considering all the factors before making the final decision?
Liệu quan tòa trưởng đã cân nhắc tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief magistrate".

Vai trò của Tổng thống Hoa Kỳ

Trong lịch sử và luật hiến pháp Hoa Kỳ, Tổng thống đôi khi được gọi là 'Chief Magistrate'. Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng Tổng thống không chỉ là lãnh đạo chính trị mà còn có trách nhiệm bảo đảm và thực thi luật pháp, một vai trò hành pháp và tư pháp cao nhất.

Sự khác biệt về chức danh

Tùy thuộc vào hệ thống chính trị, 'chief magistrate' có thể ám chỉ Thị trưởng (ở cấp thành phố), Thống đốc (ở cấp tiểu bang) hoặc Tổng thống (ở cấp quốc gia). Đây là thuật ngữ bao quát, chỉ người đứng đầu cơ quan điều hành và quản lý hành chính cao nhất, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý và hiến pháp.