chief magistrate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principal judge or justice in a jurisdiction; the head of the executive branch of a government, such as a president or governor.
Vietnamese Meaning
Chánh thẩm phán hoặc thẩm phán trưởng trong một khu vực pháp lý; người đứng đầu cơ quan hành pháp của chính phủ, chẳng hạn như tổng thống hoặc thống đốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chief magistrate addressed the nation on the new economic policies."
"Chánh án đã phát biểu trước quốc dân về các chính sách kinh tế mới."
-
"The constitution outlines the powers of the chief magistrate."
"Hiến pháp phác thảo quyền hạn của chánh án."
-
"The chief magistrate swore to uphold the law."
"Chánh án tuyên thệ tuân thủ pháp luật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý, ám chỉ người có quyền lực cao nhất trong việc thực thi luật pháp hoặc lãnh đạo một chính phủ. Nó mang tính trang trọng và nhấn mạnh vai trò quan trọng của người đó trong hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Elected the elected chief magistrate (Quan chức đứng đầu được bầu cử)
-
Serving the serving chief magistrate (Quan chức đứng đầu đang tại vị, đương nhiệm)
-
Swear in to swear in the chief magistrate (Tổ chức lễ tuyên thệ nhậm chức cho quan chức đứng đầu)
-
Address to address the chief magistrate (Xưng hô trang trọng với quan chức đứng đầu)
-
Vetoed The chief magistrate vetoed the spending bill. (Quan chức đứng đầu đã phủ quyết dự luật chi tiêu.)
Idioms
-
The Office of the Chief Magistrate
Văn phòng hoặc cơ quan của Quan chức đứng đầu
"All official appointments must pass through the Office of the Chief Magistrate."
(Tất cả các cuộc bổ nhiệm chính thức phải được thông qua Văn phòng của Quan chức đứng đầu.)
-
Chief Magistrate of the Land
Quan chức đứng đầu của quốc gia (thường là Tổng thống hoặc Thống đốc)
"The President is recognized as the chief magistrate of the land."
(Tổng thống được công nhận là quan chức đứng đầu của quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chief magistrate
Danh từChánh thẩm phán hoặc thẩm phán trưởng trong một khu vực pháp lý; người đứng đầu cơ quan hành pháp của chính phủ, chẳng hạn như tổng thống hoặc thống đốc.
"The chief magistrate addressed the nation on the new economic policies."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new election is held, the chief magistrate will have been serving for ten years. |
Vào thời điểm cuộc bầu cử mới được tổ chức, vị quan tòa trưởng sẽ đã phục vụ được mười năm. |
| Phủ định | The public won't have been supporting the chief magistrate's policies for long if the economy continues to decline. |
Công chúng sẽ không ủng hộ các chính sách của quan tòa trưởng lâu dài nếu nền kinh tế tiếp tục suy giảm. |
| Nghi vấn | Will the chief magistrate have been considering all the factors before making the final decision? |
Liệu quan tòa trưởng đã cân nhắc tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief magistrate".
