(Top Banner Ad)
city head
B2
Danh từ B2 Chính trị, Quản lý

city head

Nghĩa tiếng Việt

người đứng đầu thành phố thị trưởng người quản lý thành phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chief administrative officer of a city, such as a mayor or city manager.

Vietnamese Meaning

Người đứng đầu hành chính của một thành phố, chẳng hạn như thị trưởng hoặc người quản lý thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city head announced a new initiative to improve public transportation."

    "Người đứng đầu thành phố đã công bố một sáng kiến mới để cải thiện giao thông công cộng."

  • "As city head, she focused on improving education."

    "Với tư cách là người đứng đầu thành phố, bà ấy tập trung vào việc cải thiện giáo dục."

  • "The city head's decisions have a significant impact on the residents."

    "Các quyết định của người đứng đầu thành phố có tác động đáng kể đến cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Headship Vị trí lãnh đạo, quyền đứng đầu
Noun Cityscape Cảnh quan thành phố, toàn cảnh thành phố
Adjective Headstrong Cứng đầu, bướng bỉnh
Adjective Urban Thuộc về thành phố, đô thị
Verb Head Lãnh đạo, dẫn đầu; Hướng tới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kauput- (Head)
Latin
civitas (City/Citizenship)
Old English
hēafod (Head)
Old French
cite (City)
Modern English
city head

Nguồn gốc 'Head' (Lãnh đạo)

Từ 'head' (cái đầu) đã được dùng để chỉ người lãnh đạo, người đứng đầu hoặc người chịu trách nhiệm chính từ rất lâu đời, bởi lẽ cái đầu được coi là bộ phận điều khiển và quan trọng nhất của cơ thể. Sự kết hợp 'city head' mang ý nghĩa người điều hành mọi hoạt động của thành phố.

Nguồn gốc 'City' (Thành phố)

Từ 'city' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civitas', nghĩa là quyền công dân, cộng đồng hoặc chính cộng đồng dân cư. Do đó, 'city head' (người đứng đầu thành phố) là người nắm giữ quyền lực chính trị và hành chính đối với cộng đồng dân cư đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ người có quyền lực và trách nhiệm cao nhất trong việc quản lý và điều hành một thành phố. Nó nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và trách nhiệm giải trình của người đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quản lý nhà nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + city head
  • New The new city head
    (Người đứng đầu thành phố mới)
  • Appointed The appointed city head
    (Người đứng đầu thành phố được bổ nhiệm)
  • Strict A strict city head
    (Một lãnh đạo thành phố nghiêm khắc)
Verb + city head
  • Elect To elect a city head
    (Bầu cử người đứng đầu thành phố)
  • Consult To consult the city head
    (Tham khảo ý kiến của lãnh đạo thành phố)
  • Report to Report to the city head
    (Báo cáo cho người đứng đầu thành phố)

Idioms

  • The city head’s initiative

    Sáng kiến (hoặc kế hoạch hành động) của người đứng đầu thành phố

    "The project was launched under the city head’s initiative."

    (Dự án đã được triển khai theo sáng kiến của người đứng đầu thành phố.)

  • A change of city head

    Sự thay đổi người lãnh đạo hành chính của thành phố

    "A change of city head often brings major policy shifts."

    (Sự thay đổi người lãnh đạo thành phố thường mang lại những thay đổi lớn về chính sách.)

  • The city head's office

    Văn phòng/cơ quan của người đứng đầu thành phố (thường là tòa thị chính)

    "You need to submit the proposal directly to the city head's office."

    (Bạn cần nộp đề xuất trực tiếp tại văn phòng của người đứng đầu thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city head

Danh từ
Lật mặt

Người đứng đầu hành chính của một thành phố, chẳng hạn như thị trưởng hoặc người quản lý thành phố.

"The city head announced a new initiative to improve public transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city head was attending the meeting while the protests were happening.
Thị trưởng đang tham dự cuộc họp trong khi các cuộc biểu tình diễn ra.
Phủ định
The city head was not addressing the public concerns during the crisis.
Thị trưởng đã không giải quyết những lo ngại của công chúng trong cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Was the city head considering resigning after the scandal?
Thị trưởng có đang cân nhắc việc từ chức sau vụ bê bối không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city head is announcing new environmental policies at the conference.
Thị trưởng thành phố đang thông báo các chính sách môi trường mới tại hội nghị.
Phủ định
The city head is not attending the charity event this evening.
Thị trưởng thành phố không tham dự sự kiện từ thiện tối nay.
Nghi vấn
Is the city head visiting the new hospital tomorrow?
Thị trưởng thành phố có đến thăm bệnh viện mới vào ngày mai không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city head is responsible for all major decisions.
Người đứng đầu thành phố chịu trách nhiệm cho tất cả các quyết định quan trọng.
Phủ định
The city head does not always agree with the council members.
Người đứng đầu thành phố không phải lúc nào cũng đồng ý với các thành viên hội đồng.
Nghi vấn
Does the city head approve the new budget?
Người đứng đầu thành phố có phê duyệt ngân sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city head".

Vai trò của Thị trưởng

Trong hầu hết các hệ thống chính trị phương Tây, vai trò 'city head' thường được đảm nhiệm bởi Thị trưởng (Mayor) hoặc Giám đốc Thành phố (City Manager). Thị trưởng thường là người được bầu cử, đại diện cho ý chí của người dân, trong khi Giám đốc Thành phố thường là một chuyên gia hành chính được bổ nhiệm.

Biểu tượng quyền lực

Người đứng đầu thành phố (đặc biệt là Thị trưởng) tại các quốc gia như Anh hoặc Canada thường có các biểu tượng quyền lực riêng. Ví dụ, họ có thể đeo chuỗi chức vụ (chain of office) trong các buổi lễ chính thức, tượng trưng cho thẩm quyền và trách nhiệm của họ đối với thành phố.