(Top Banner Ad)
mdi (methylene diphenyl diisocyanate)
C1
noun C1 Hóa học, Khoa học vật liệu, Công nghiệp

mdi (methylene diphenyl diisocyanate)

Nghĩa tiếng Việt

methylene diphenyl diisocyanate MDI
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aromatic diisocyanate; A type of isocyanate that is an aromatic compound. It is a precursor to rigid polyurethane foams, thermoplastic polyurethane elastomers and polyurethane coatings, binders, adhesives and sealants.

Vietnamese Meaning

Một diisocyanate thơm; Một loại isocyanate là một hợp chất thơm. Nó là tiền chất của bọt polyurethane cứng, chất đàn hồi polyurethane nhiệt dẻo và lớp phủ, chất kết dính, chất kết dính và chất bịt kín polyurethane.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "MDI is a key component in the production of polyurethane foam."

    "MDI là một thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất bọt polyurethane."

  • "Exposure to MDI can cause respiratory irritation."

    "Việc tiếp xúc với MDI có thể gây kích ứng đường hô hấp."

  • "MDI is used in the automotive industry for manufacturing interior parts."

    "MDI được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô để sản xuất các bộ phận nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun methylene diphenyl diisocyanate Tên hóa học đầy đủ của MDI
Noun isocyanate Isocyanat (một nhóm chức hóa học, thành phần của MDI)
Noun polyurethane Polyurethane (một loại polymer được tạo ra từ MDI)
Noun TDI Toluene diisocyanate (một isocyanat khác, thường được nhắc đến cùng MDI)
Adjective MDI-based Dựa trên MDI, có gốc MDI

Synonyms

diphenylmethane diisocyanate (diphenylmethane diisocyanate (tên gọi khác))

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
MDI
English
methylene diphenyl diisocyanate
English
methylene
Greek
methy
Greek
hyle
English
di-
Greek
dis
English
phenyl
Greek
phaino
English
isocyanate
Greek
iso-
Greek
kyanos

Nguồn gốc MDI

MDI là viết tắt của 'methylene diphenyl diisocyanate', một hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học polymer. Tên gọi này được tạo ra từ các thành phần hóa học cấu tạo nên nó: 'methylene' chỉ nhóm CH₂, 'diphenyl' chỉ hai nhóm phenyl, và 'diisocyanate' chỉ hai nhóm isocyanate (-N=C=O). Hợp chất này được tổng hợp và sử dụng rộng rãi từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong việc sản xuất polyurethane.

Usage Note

MDI thường được sử dụng trong công nghiệp sản xuất polyurethane. Có nhiều loại MDI khác nhau, ví dụ như 4,4'-MDI, 2,4'-MDI, và hỗn hợp của chúng (polymeric MDI hoặc pMDI). Mỗi loại có tính chất và ứng dụng hơi khác nhau. Việc sử dụng MDI đòi hỏi phải tuân thủ các biện pháp an toàn để tránh tiếp xúc với da và hít phải hơi, vì nó có thể gây kích ứng.

Prepositions

in for

in: Used in the production of polyurethane foams. for: Used for coatings and adhesives.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + MDI
  • polymeric polymeric MDI (pMDI)
    (MDI polyme (dạng MDI phổ biến trong công nghiệp))
  • pure pure MDI (monomeric MDI)
    (MDI tinh khiết (dạng monome của MDI))
  • liquid liquid MDI
    (MDI lỏng)
  • modified modified MDI
    (MDI biến tính)
Verb + MDI
  • produce produce MDI
    (sản xuất MDI)
  • react with react with MDI
    (phản ứng với MDI)
  • use use MDI
    (sử dụng MDI)
  • synthesize synthesize MDI
    (tổng hợp MDI)
MDI + Noun
  • foam MDI foam
    (bọt xốp MDI)
  • products MDI products
    (các sản phẩm từ MDI)
  • systems MDI systems
    (hệ thống MDI (trong sản xuất))
  • exposure MDI exposure
    (phơi nhiễm MDI)

Idioms

  • MDI-based products

    Các sản phẩm có gốc MDI

    "MDI-based products are essential for insulation and automotive parts."

    (Các sản phẩm có gốc MDI rất cần thiết cho vật liệu cách nhiệt và các bộ phận ô tô.)

  • Handling MDI safely

    Xử lý MDI một cách an toàn

    "Strict protocols are in place for handling MDI safely in factories."

    (Các quy trình nghiêm ngặt được áp dụng để xử lý MDI an toàn trong các nhà máy.)

  • MDI production facility

    Cơ sở sản xuất MDI

    "The new MDI production facility will increase output capacity."

    (Cơ sở sản xuất MDI mới sẽ tăng công suất đầu ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mdi (methylene diphenyl diisocyanate)

noun
Lật mặt

Một diisocyanate thơm; Một loại isocyanate là một hợp chất thơm. Nó là tiền chất của bọt polyurethane cứng, chất đàn hồi polyurethane nhiệt dẻo và lớp phủ, chất kết dính, chất kết dính và chất bịt kín polyurethane.

"MDI is a key component in the production of polyurethane foam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mdi (methylene diphenyl diisocyanate)".

MDI và cuộc sống hiện đại

MDI là một hóa chất công nghiệp quan trọng, nền tảng để sản xuất polyurethane, một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm hàng ngày. Từ vật liệu cách nhiệt trong xây dựng, nội thất (ghế sofa, nệm), đế giày thể thao, đến các bộ phận trong ô tô và sơn phủ, MDI gián tiếp đóng góp vào tiện nghi và hiệu quả của cuộc sống hiện đại.

An toàn trong công nghiệp

Dù MDI là nguyên liệu thiết yếu, nó là một hóa chất có tính phản ứng cao và có thể gây kích ứng đường hô hấp, da và mắt. Do đó, việc xử lý MDI đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt, bao gồm sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân và hệ thống thông gió hiệu quả trong môi trường công nghiệp để bảo vệ sức khỏe người lao động.