(Top Banner Ad)
microtus
C1
noun C1 Động vật học

microtus

UK: /maɪˈkrəʊtəs/ • US: /maɪˈkroʊtəs/

Nghĩa tiếng Việt

chi chuột đồng Microtus
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of voles in the rodent family Cricetidae.

Vietnamese Meaning

Một chi chuột đồng trong họ chuột Cricetidae.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The microtus population in the area has been declining due to habitat loss."

    "Quần thể chuột đồng thuộc chi Microtus trong khu vực đang suy giảm do mất môi trường sống."

  • "Several species of microtus are found in North America."

    "Một vài loài chuột đồng thuộc chi Microtus được tìm thấy ở Bắc Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Microtus chi chuột đồng (một chi trong họ chuột Hamster)
Adjective microtine thuộc chi chuột đồng Microtus hoặc nhóm chuột đồng và chuột lemmut

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μικρός (mikros)
Ancient Greek
οὖς (ous), genitive ὠτός (ōtos)
New Latin
Microtus

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Microtus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'mikros' (nghĩa là 'nhỏ') và 'otos' (nghĩa là 'tai'). Tên này được đặt để mô tả đặc điểm nổi bật của loài chuột này: có đôi tai nhỏ bé, thường ẩn dưới lớp lông dày.

Usage Note

Từ 'microtus' chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, cụ thể là chi chuột đồng. Nó được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về động vật học, sinh thái học và bảo tồn. Cần phân biệt 'microtus' (chi) với 'vole' (chuột đồng nói chung - có nhiều chi khác nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microtus
  • field field microtus
    (chuột đồng Microtus sống ở cánh đồng)
  • meadow meadow microtus
    (chuột đồng Microtus sống ở đồng cỏ)
  • common common microtus
    (loài chuột Microtus phổ biến)
Noun + microtus (phrases)
  • Microtus Microtus population
    (quần thể chuột Microtus)
  • Microtus Microtus habitat
    (môi trường sống của chuột Microtus)
  • Microtus Microtus species
    (các loài chuột Microtus)
Verb + microtus
  • study study microtus
    (nghiên cứu chuột Microtus)
  • trap trap microtus
    (đặt bẫy chuột Microtus)

Idioms

  • Microtus population dynamics

    động lực học quần thể chuột Microtus

    "Researchers are studying Microtus population dynamics to understand their cycles."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu động lực học quần thể chuột Microtus để hiểu về các chu kỳ của chúng.)

  • Microtus habitat preferences

    sở thích môi trường sống của chuột Microtus

    "Understanding Microtus habitat preferences is crucial for conservation efforts."

    (Hiểu rõ sở thích môi trường sống của chuột Microtus là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.)

  • Microtus-borne diseases

    các bệnh lây truyền từ chuột Microtus

    "Certain Microtus-borne diseases can pose risks to human health."

    (Một số bệnh lây truyền từ chuột Microtus có thể gây rủi ro cho sức khỏe con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microtus

noun
Lật mặt

Một chi chuột đồng trong họ chuột Cricetidae.

"The microtus population in the area has been declining due to habitat loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microtus".

Vai trò sinh thái

Chuột Microtus, hay chuột đồng, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng là mắt xích thức ăn thiết yếu cho nhiều loài săn mồi như cú, diều hâu, rắn và chồn. Ngoài ra, chúng còn góp phần vào việc phân tán hạt giống và làm xáo trộn đất, giúp đất thông thoáng hơn.

Ít được nhắc đến trong văn hóa đại chúng

Mặc dù phổ biến trong tự nhiên, chuột Microtus ít khi xuất hiện trong văn hóa đại chúng phương Tây như chuột nhà hay chuột cống. Chúng chủ yếu được biết đến trong các nghiên cứu khoa học về sinh thái và động vật học, không mang ý nghĩa biểu tượng hay xuất hiện trong thành ngữ, truyện cổ tích như các loài chuột khác.