microtus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genus of voles in the rodent family Cricetidae.
Vietnamese Meaning
Một chi chuột đồng trong họ chuột Cricetidae.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The microtus population in the area has been declining due to habitat loss."
"Quần thể chuột đồng thuộc chi Microtus trong khu vực đang suy giảm do mất môi trường sống."
-
"Several species of microtus are found in North America."
"Một vài loài chuột đồng thuộc chi Microtus được tìm thấy ở Bắc Mỹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Microtus | chi chuột đồng (một chi trong họ chuột Hamster) |
| Adjective | microtine | thuộc chi chuột đồng Microtus hoặc nhóm chuột đồng và chuột lemmut |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'microtus' chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, cụ thể là chi chuột đồng. Nó được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về động vật học, sinh thái học và bảo tồn. Cần phân biệt 'microtus' (chi) với 'vole' (chuột đồng nói chung - có nhiều chi khác nhau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
field field microtus (chuột đồng Microtus sống ở cánh đồng)
-
meadow meadow microtus (chuột đồng Microtus sống ở đồng cỏ)
-
common common microtus (loài chuột Microtus phổ biến)
-
Microtus Microtus population (quần thể chuột Microtus)
-
Microtus Microtus habitat (môi trường sống của chuột Microtus)
-
Microtus Microtus species (các loài chuột Microtus)
-
study study microtus (nghiên cứu chuột Microtus)
-
trap trap microtus (đặt bẫy chuột Microtus)
Idioms
-
Microtus population dynamics
động lực học quần thể chuột Microtus
"Researchers are studying Microtus population dynamics to understand their cycles."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu động lực học quần thể chuột Microtus để hiểu về các chu kỳ của chúng.)
-
Microtus habitat preferences
sở thích môi trường sống của chuột Microtus
"Understanding Microtus habitat preferences is crucial for conservation efforts."
(Hiểu rõ sở thích môi trường sống của chuột Microtus là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.)
-
Microtus-borne diseases
các bệnh lây truyền từ chuột Microtus
"Certain Microtus-borne diseases can pose risks to human health."
(Một số bệnh lây truyền từ chuột Microtus có thể gây rủi ro cho sức khỏe con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
microtus
nounMột chi chuột đồng trong họ chuột Cricetidae.
"The microtus population in the area has been declining due to habitat loss."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microtus".
