(Top Banner Ad)
meaningfulness
C1
Noun C1 Triết học, Tâm lý học

meaningfulness

UK: /ˈmiːnɪŋfʊlnəs/ • US: /ˈmiːnɪŋfʊlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính ý nghĩa ý nghĩa sâu sắc sự có ý nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being meaningful; the state of having meaning or significance.

Vietnamese Meaning

Tính có ý nghĩa; trạng thái có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people seek meaningfulness in their careers."

    "Nhiều người tìm kiếm ý nghĩa trong sự nghiệp của họ."

  • "She found great meaningfulness in her volunteer work."

    "Cô ấy tìm thấy ý nghĩa lớn lao trong công việc tình nguyện của mình."

  • "The meaningfulness of the project motivated the team to work harder."

    "Ý nghĩa của dự án đã thúc đẩy nhóm làm việc chăm chỉ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mean có ý nghĩa, có ý định
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa
Noun meaningfulness tính chất có ý nghĩa, sự đầy ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa
Adverb meaninglessly một cách vô nghĩa
Noun meaninglessness sự vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mey-
Proto-Germanic
*mainijaną
Old English
mænan
Middle English
menen
English
mean
English
meaning
English
meaningful
English
meaningfulness

Nguồn gốc từ 'Meaningfulness'

Từ 'meaningfulness' là một danh từ khá hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành qua nhiều giai đoạn. Gốc từ cổ nhất của nó là động từ 'mean' (có nghĩa là, ý định), xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại mang ý nghĩa 'suy nghĩ, có ý định'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, nó trở thành 'mænan'. Từ 'mean' này sau đó sinh ra 'meaning' (ý nghĩa, nghĩa) vào thế kỷ 14. Đến giữa thế kỷ 19, hậu tố '-ful' được thêm vào để tạo thành tính từ 'meaningful' (có ý nghĩa). Cuối cùng, vào đầu thế kỷ 20, hậu tố '-ness' (chỉ tính chất) được gắn vào 'meaningful' để tạo ra danh từ 'meaningfulness', diễn tả 'tính chất có ý nghĩa', 'sự đầy ý nghĩa' hoặc 'ý nghĩa sâu sắc'.

Usage Note

Từ 'meaningfulness' thường được sử dụng để chỉ mức độ mà một cái gì đó có ý nghĩa, quan trọng hoặc đáng giá. Nó liên quan đến việc tìm thấy mục đích hoặc giá trị trong cuộc sống, công việc, hoặc các mối quan hệ. Khác với 'meaning' (ý nghĩa cụ thể), 'meaningfulness' nhấn mạnh tính chất trừu tượng hơn về giá trị và tầm quan trọng.

Prepositions

in of to

Usage of prepositions:
- 'in': Describes where the meaningfulness lies (e.g., 'meaningfulness in work').
- 'of': Links meaningfulness to a subject or concept (e.g., 'meaningfulness of life').
- 'to': Shows what something has meaningfulness to (e.g., 'meaningfulness to the individual').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaningfulness
  • deep deep meaningfulness
    (ý nghĩa sâu sắc)
  • profound profound meaningfulness
    (ý nghĩa thâm thúy, sâu sắc)
  • true true meaningfulness
    (ý nghĩa đích thực)
  • personal personal meaningfulness
    (ý nghĩa cá nhân)
  • inherent inherent meaningfulness
    (ý nghĩa vốn có)
  • greater greater meaningfulness
    (ý nghĩa lớn lao hơn)
Verb + meaningfulness
  • find find meaningfulness
    (tìm thấy ý nghĩa)
  • seek seek meaningfulness
    (tìm kiếm ý nghĩa)
  • create create meaningfulness
    (tạo ra ý nghĩa)
  • give give meaningfulness
    (mang lại ý nghĩa)
  • add add meaningfulness
    (thêm ý nghĩa)
  • enhance enhance meaningfulness
    (nâng cao ý nghĩa)
  • diminish diminish meaningfulness
    (làm giảm ý nghĩa)
Noun phrase + meaningfulness
  • sense a sense of meaningfulness
    (cảm giác về ý nghĩa)
  • lack a lack of meaningfulness
    (sự thiếu ý nghĩa)
  • pursuit the pursuit of meaningfulness
    (sự theo đuổi ý nghĩa)
  • quest the quest for meaningfulness
    (cuộc tìm kiếm ý nghĩa)

Idioms

  • a sense of meaningfulness

    Cảm giác về giá trị, mục đích, hoặc ý nghĩa trong cuộc sống/công việc.

    "Many people find a sense of meaningfulness in helping others."

    (Nhiều người tìm thấy cảm giác về ý nghĩa trong việc giúp đỡ người khác.)

  • the search for meaningfulness

    Sự tìm kiếm ý nghĩa hoặc mục đích trong cuộc sống.

    "The search for meaningfulness is a fundamental human drive."

    (Sự tìm kiếm ý nghĩa là một động lực cơ bản của con người.)

  • live a life of meaningfulness

    Sống một cuộc đời có ý nghĩa, có mục đích rõ ràng và giá trị.

    "She strives to live a life of meaningfulness by contributing to her community."

    (Cô ấy cố gắng sống một cuộc đời có ý nghĩa bằng cách đóng góp cho cộng đồng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningfulness

Noun
Lật mặt

Tính có ý nghĩa; trạng thái có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng.

"Many people seek meaningfulness in their careers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the meaningfulness of that gesture is overwhelming!
Ồ, ý nghĩa của cử chỉ đó thật lớn lao!
Phủ định
Alas, there's no meaningfulness to be found in their shallow conversations.
Than ôi, không có ý nghĩa nào trong những cuộc trò chuyện hời hợt của họ.
Nghi vấn
Hey, is there any meaningfulness left in this relationship?
Này, có còn chút ý nghĩa nào trong mối quan hệ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningfulness".

Nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa ở con người

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, con người luôn có một nhu cầu sâu sắc là tìm thấy ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống, công việc, và các mối quan hệ. 'Meaningfulness' không chỉ là sự hiện diện của ý nghĩa mà còn là cảm giác được kết nối với điều gì đó lớn lao hơn bản thân, mang lại cảm giác viên mãn và hạnh phúc. Các nhà triết học và tâm lý học như Viktor Frankl đã nhấn mạnh rằng việc tìm kiếm ý nghĩa (the search for meaning) là động lực chính của con người.

Ý nghĩa trong công việc và sự nghiệp

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, ngày càng nhiều người không chỉ tìm kiếm thu nhập mà còn mong muốn công việc của mình phải có 'meaningfulness'. Điều này thể hiện qua sự ưa chuộng các nghề nghiệp mang tính phục vụ cộng đồng, các công việc sáng tạo hoặc những nơi làm việc có sứ mệnh rõ ràng, đóng góp tích cực cho xã hội. Một công việc có ý nghĩa thường được gắn liền với sự hài lòng, động lực và cam kết cao hơn từ người lao động.