(Top Banner Ad)
measuring cylinder
Khoa học, Hóa học, Vật lý, Thí nghiệm

measuring cylinder

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb measure Đo lường, định lượng
Noun measure Số đo, đơn vị đo, biện pháp
Noun measurement Phép đo, sự đo lường, kết quả đo
Adjective measured Được đo lường, cẩn trọng, có tính toán
Noun cylinder Hình trụ, xi lanh
Adjective cylindrical Có hình trụ

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Vật lý, Thí nghiệm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύλινδρος (kylindros)
Latin
cylindrus
Old French
cylindre
English
cylinder (c. 16th century)
Latin
mētīrī
Old French
mesure
Middle English
mesure
English
measure (c. 13th century)
English
measuring cylinder (compound term, c. 19th-20th century)

Sự Kết Hợp Của Đo Lường và Hình Trụ

Cụm từ 'measuring cylinder' là một thuật ngữ ghép mô tả chính xác chức năng và hình dạng của dụng cụ. Từ 'cylinder' (hình trụ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kylindros' và tiếng Latin 'cylindrus', chỉ một vật thể hình trụ hoặc cái lăn. Động từ 'measure' (đo lường) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'mētīrī' có nghĩa là đo. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'measuring cylinder' trở thành tên gọi cho một dụng cụ hình trụ dùng để đo thể tích chất lỏng trong phòng thí nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measuring cylinder
  • glass glass measuring cylinder
    (ống đong thủy tinh)
  • plastic plastic measuring cylinder
    (ống đong nhựa)
  • graduated graduated measuring cylinder
    (ống đong có vạch chia độ)
  • accurate accurate measuring cylinder
    (ống đong chính xác)
  • small small measuring cylinder
    (ống đong nhỏ)
Verb + measuring cylinder
  • use use a measuring cylinder
    (sử dụng ống đong)
  • fill fill a measuring cylinder
    (đổ đầy ống đong)
  • pour into pour liquid into a measuring cylinder
    (đổ chất lỏng vào ống đong)
  • read read the measuring cylinder
    (đọc số đo trên ống đong)
  • clean clean the measuring cylinder
    (làm sạch ống đong)

Idioms

  • read the meniscus of a measuring cylinder

    đọc mực chất lỏng (meniscus) trong ống đong

    "Always read the meniscus of a measuring cylinder at eye level for accuracy."

    (Luôn đọc mực chất lỏng trong ống đong ngang tầm mắt để có độ chính xác.)

  • transfer liquid to a measuring cylinder

    chuyển chất lỏng vào ống đong

    "Carefully transfer the liquid to a measuring cylinder to determine its volume."

    (Cẩn thận chuyển chất lỏng vào ống đong để xác định thể tích của nó.)

  • a set of measuring cylinders

    một bộ ống đong

    "The lab technician prepared a set of measuring cylinders of various sizes."

    (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị một bộ ống đong với nhiều kích cỡ khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measuring cylinder

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measuring cylinder".

Biểu Tượng Của Khoa Học Thực Nghiệm

Ống đong (measuring cylinder) là một trong những dụng cụ cơ bản và dễ nhận biết nhất trong các phòng thí nghiệm khoa học. Nó là biểu tượng của việc đo lường chính xác và tư duy thực nghiệm, thường xuất hiện trong các sách giáo khoa, phim ảnh và hình ảnh liên quan đến hóa học và vật lý, đại diện cho quá trình nghiên cứu và khám phá khoa học.

Công Cụ Học Tập Quan Trọng

Trong giáo dục, ống đong được sử dụng rộng rãi để dạy học sinh về thể tích, mật độ và cách đọc số liệu khoa học chính xác. Nó giúp học sinh phát triển kỹ năng quan sát, thực hành và hiểu về tầm quan trọng của đo lường trong các môn khoa học từ cấp tiểu học đến trung học.