(Top Banner Ad)
measurement
B2
danh từ B2 Khoa học, Toán học, Kỹ thuật, Thống kê

measurement

UK: /ˈmɛʒəmənt/ • US: /ˈmɛʒərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự đo lường phép đo kết quả đo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of measuring; the size, length, or amount of something, as established by measuring.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình đo đạc; kích thước, chiều dài hoặc số lượng của một cái gì đó, được xác định bằng cách đo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The measurement of the room showed it to be 10 meters long."

    "Việc đo đạc căn phòng cho thấy nó dài 10 mét."

  • "Accurate measurement is crucial in scientific experiments."

    "Đo lường chính xác là rất quan trọng trong các thí nghiệm khoa học."

  • "The measurements were taken using a laser device."

    "Các phép đo được thực hiện bằng thiết bị laser."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb measure đo, đo lường
Noun measure biện pháp, đơn vị đo, kích thước
Adjective measurable có thể đo được, hữu hạn
Adjective immeasurable không thể đo được, vô hạn
Noun measurer người đo, dụng cụ đo
Verb re-measure đo lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Kỹ thuật, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Latin
metiri
Latin
mensura
Old French
mesure
English
measure
English
measurement

Khám phá nguồn gốc

Từ 'measurement' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mensura', nghĩa là 'một phép đo' hoặc 'hành động đo lường'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'metiri' (đo) trong tiếng Latin, mà xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*meh₁-', mang ý nghĩa chung là 'đo đạc'. Nó thể hiện hành trình của một khái niệm cơ bản từ thời cổ đại đến nay, cho thấy tầm quan trọng của việc đo lường trong cuộc sống con người qua nhiều thiên niên kỷ.

Usage Note

Measurement thường được sử dụng để chỉ kết quả của việc đo đạc. Nó khác với 'dimension' (kích thước) ở chỗ 'measurement' đề cập đến quá trình đo và kết quả thu được, trong khi 'dimension' chỉ đơn thuần là một khía cạnh hoặc chiều của một vật thể.

Prepositions

of in

‘Measurement of’ được dùng để chỉ cái gì được đo (e.g., measurement of length). ‘Measurement in’ thường đi kèm với đơn vị đo (e.g., measurement in centimeters).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measurement
  • accurate accurate measurement
    (phép đo chính xác)
  • precise precise measurement
    (phép đo tỉ mỉ, độ chính xác cao)
  • rough rough measurement
    (phép đo áng chừng, sơ bộ)
  • exact exact measurement
    (phép đo chuẩn xác)
  • standard standard measurement
    (số đo tiêu chuẩn)
Verb + measurement
  • take take a measurement
    (thực hiện phép đo)
  • make make a measurement
    (thực hiện phép đo)
  • record record a measurement
    (ghi lại số đo)
  • obtain obtain a measurement
    (có được số đo)
  • conduct conduct a measurement
    (tiến hành một phép đo)
Measurement + Noun
  • measurement measurement units
    (các đơn vị đo lường)
  • measurement measurement error
    (sai số đo lường)
  • measurement measurement system
    (hệ thống đo lường)
  • measurement measurement tool
    (dụng cụ đo lường)

Idioms

  • take someone's measurements

    lấy số đo cơ thể của ai đó (để may quần áo)

    "The tailor took my measurements for the new suit."

    (Người thợ may đã lấy số đo của tôi để may bộ vest mới.)

  • unit of measurement

    đơn vị đo lường

    "The metric system uses meters and kilograms as units of measurement."

    (Hệ mét sử dụng mét và kilôgam làm đơn vị đo lường.)

  • system of measurement

    hệ thống đo lường

    "Many countries use the SI system of measurement for scientific work."

    (Nhiều quốc gia sử dụng hệ thống đo lường SI cho công việc khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measurement

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình đo đạc; kích thước, chiều dài hoặc số lượng của một cái gì đó, được xác định bằng cách đo.

"The measurement of the room showed it to be 10 meters long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should take a measurement of the room before ordering the carpet.
Chúng ta nên đo kích thước căn phòng trước khi đặt thảm.
Phủ định
You must not measure the ingredients incorrectly, or the cake will be ruined.
Bạn không được đo các nguyên liệu không chính xác, nếu không bánh sẽ hỏng.
Nghi vấn
Can the results be measurably improved with this new technique?
Liệu kết quả có thể được cải thiện một cách đáng kể bằng kỹ thuật mới này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Accurate measurement is crucial for scientific experiments.
Đo lường chính xác là rất quan trọng đối với các thí nghiệm khoa học.
Phủ định
There was no measurement of the radiation levels after the incident.
Không có đo lường mức độ phóng xạ sau sự cố.
Nghi vấn
Is the measurement of the room's dimensions accurate?
Việc đo kích thước phòng có chính xác không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Accurate measurement is crucial: it ensures precision in scientific experiments.
Đo lường chính xác là rất quan trọng: nó đảm bảo độ chính xác trong các thí nghiệm khoa học.
Phủ định
We cannot measure success solely by monetary gains: there are other factors at play.
Chúng ta không thể đo lường thành công chỉ bằng lợi nhuận tiền tệ: có những yếu tố khác đang tác động.
Nghi vấn
Can we measure the impact of social media: or is it too intangible?
Chúng ta có thể đo lường tác động của mạng xã hội không: hay nó quá vô hình?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The measurement was precise, wasn't it?
Phép đo đã chính xác, phải không?
Phủ định
The room isn't measurably smaller, is it?
Căn phòng không nhỏ hơn đáng kể, phải không?
Nghi vấn
Measuring the area isn't difficult, is it?
Việc đo diện tích không khó, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to measure the radiation levels with less precise instruments.
Các nhà khoa học đã từng đo mức độ bức xạ bằng các thiết bị kém chính xác hơn.
Phủ định
They didn't use to take such detailed measurements of air quality before the new regulations.
Họ đã không từng thực hiện các phép đo chi tiết như vậy về chất lượng không khí trước khi có các quy định mới.
Nghi vấn
Did the engineers use to take measurements at this location?
Các kỹ sư đã từng thực hiện các phép đo tại địa điểm này phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had taken more accurate measurements of the room before ordering the furniture.
Tôi ước tôi đã đo đạc căn phòng chính xác hơn trước khi đặt mua đồ nội thất.
Phủ định
If only the city council wouldn't measure progress solely by economic growth.
Giá như hội đồng thành phố không chỉ đo lường sự tiến bộ bằng tăng trưởng kinh tế.
Nghi vấn
If only the government could measure the happiness index.
Giá như chính phủ có thể đo lường chỉ số hạnh phúc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measurement".

Tầm quan trọng của Đo lường Tiêu chuẩn

Việc chuẩn hóa các đơn vị đo lường (như Hệ thống Đơn vị Quốc tế SI với mét, kilôgam, giây) là một thành tựu lớn của nhân loại. Nó không chỉ giúp các nhà khoa học trên toàn cầu giao tiếp và hợp tác hiệu quả mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế, đảm bảo công bằng và chính xác trong giao dịch hàng ngày. Trước khi có hệ thống tiêu chuẩn, việc đo đạc thường tùy thuộc vào từng khu vực, gây ra nhiều nhầm lẫn và tranh chấp.

Anh và Mỹ: Hai Hệ thống Đo lường

Trong khi hầu hết thế giới sử dụng hệ mét (metric system), Hoa Kỳ và một số quốc gia khác vẫn duy trì hệ đo lường Imperial (như feet, pounds, gallons). Sự khác biệt này đôi khi gây ra những thách thức trong giao tiếp và chuyển đổi giữa các nền văn hóa, đặc biệt trong các lĩnh vực như kỹ thuật, du lịch hay thương mại quốc tế. Đây là một ví dụ thú vị về sự đa dạng trong cách các nền văn hóa tiếp cận một khái niệm cơ bản như đo lường.