medellín cartel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major Colombian drug trafficking organization based in Medellín, Colombia, during the 1970s and 1980s.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức buôn bán ma túy lớn của Colombia có trụ sở tại Medellín, Colombia, trong những năm 1970 và 1980.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Medellín Cartel was responsible for a large percentage of cocaine smuggled into the United States."
"Tập đoàn Medellín chịu trách nhiệm cho một phần lớn lượng cocaine buôn lậu vào Hoa Kỳ."
-
"The fall of the Medellín Cartel marked a turning point in the fight against drug trafficking."
"Sự sụp đổ của Tập đoàn Medellín đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc chiến chống buôn bán ma túy."
-
"Many documentaries and films have been made about the Medellín Cartel's reign of terror."
"Nhiều phim tài liệu và phim truyện đã được thực hiện về triều đại khủng bố của Tập đoàn Medellín."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cartel | tổ chức độc quyền, băng đảng (một nhóm các nhà sản xuất hoặc buôn bán hợp tác để kiểm soát giá cả hoặc thị trường) |
| Verb | cartelize | thành lập tổ chức độc quyền; biến thành băng đảng |
| Noun | cartelization | sự thành lập tổ chức độc quyền hoặc băng đảng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa lịch sử cụ thể, thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm học, lịch sử Colombia và cuộc chiến chống ma túy. Không nên nhầm lẫn với các tổ chức tội phạm khác, dù có thể hoạt động tương tự.
Prepositions
Ví dụ:
* 'in Medellín': Chỉ địa điểm hoạt động.
* 'of the Medellín Cartel': Chỉ sự sở hữu hoặc liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the Medellín Cartel (băng đảng Medellín (cách gọi chung))
-
members members of the Medellín Cartel (các thành viên của băng đảng Medellín)
-
leaders leaders of the Medellín Cartel (các thủ lĩnh của băng đảng Medellín)
-
dismantle dismantle the Medellín Cartel (giải tán băng đảng Medellín)
-
fight fight the Medellín Cartel (chống lại băng đảng Medellín)
-
linked linked to the Medellín Cartel (có liên hệ với băng đảng Medellín)
-
notorious the notorious Medellín Cartel (băng đảng Medellín khét tiếng)
-
powerful a powerful Medellín Cartel (một băng đảng Medellín hùng mạnh)
-
defunct the defunct Medellín Cartel (băng đảng Medellín đã tan rã)
Idioms
-
the rise and fall of the Medellín Cartel
sự trỗi dậy và sụp đổ của Băng đảng Medellín
"Historians often study the rise and fall of the Medellín Cartel to understand the drug trade."
(Các nhà sử học thường nghiên cứu sự trỗi dậy và sụp đổ của Băng đảng Medellín để hiểu về ngành buôn bán ma túy.)
-
the legacy of the Medellín Cartel
di sản của Băng đảng Medellín
"The region still grapples with the dark legacy of the Medellín Cartel."
(Khu vực này vẫn phải đối mặt với di sản đen tối của Băng đảng Medellín.)
-
Medellín Cartel-style violence
bạo lực kiểu Băng đảng Medellín (ám chỉ bạo lực cực đoan, tàn nhẫn và có tổ chức)
"The police feared Medellín Cartel-style violence would erupt in the city."
(Cảnh sát lo sợ bạo lực kiểu Băng đảng Medellín sẽ bùng phát trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medellín cartel
Danh từMột tổ chức buôn bán ma túy lớn của Colombia có trụ sở tại Medellín, Colombia, trong những năm 1970 và 1980.
"The Medellín Cartel was responsible for a large percentage of cocaine smuggled into the United States."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Medellín Cartel was feared throughout Colombia. |
Tổ chức Medellín Cartel đã bị khiếp sợ trên khắp Colombia. |
| Phủ định | The Medellín Cartel was not supported by the majority of the population. |
Tổ chức Medellín Cartel không được đa số dân chúng ủng hộ. |
| Nghi vấn | Was the Medellín Cartel ultimately defeated by a joint effort? |
Có phải tổ chức Medellín Cartel cuối cùng đã bị đánh bại bởi một nỗ lực chung không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medellín cartel".
