(Top Banner Ad)
pablo escobar
B2
Noun (proper noun) B2 Lịch sử, Tội phạm học, Văn hóa đại chúng

pablo escobar

UK: /ˈpæbləʊ ˌeskəˈbɑː(r)/ • US: /ˈpɑːbloʊ ˌɛskəˈbɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

trùm ma túy Pablo Escobar Pablo Escobar, trùm băng đảng Medellín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notorious Colombian drug lord and narcoterrorist who founded and led the Medellín Cartel.

Vietnamese Meaning

Một trùm ma túy và kẻ khủng bố khét tiếng người Colombia, người đã sáng lập và lãnh đạo băng đảng Medellín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story of Pablo Escobar has been depicted in numerous films and television series."

    "Câu chuyện về Pablo Escobar đã được khắc họa trong vô số phim và loạt phim truyền hình."

  • "Pablo Escobar's reign of terror in Colombia is a dark chapter in the country's history."

    "Triều đại khủng bố của Pablo Escobar ở Colombia là một chương đen tối trong lịch sử của đất nước."

  • "The legacy of Pablo Escobar continues to fascinate and repel people around the world."

    "Di sản của Pablo Escobar tiếp tục làm say mê và ghê tởm mọi người trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tội phạm học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Paulus
Spanish
Pablo
Spanish
Escobar

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Pablo' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Paulus' có nghĩa là 'nhỏ bé' hoặc 'khiêm tốn'. 'Escobar' là một họ của Tây Ban Nha, thường có nguồn gốc từ địa danh, có thể liên quan đến từ 'escoba' (cây chổi) hoặc một loại cây bụi nào đó. Khi kết hợp, 'Pablo Escobar' trở thành tên của một nhân vật lịch sử nổi tiếng và đầy tranh cãi.

Usage Note

Pablo Escobar là một nhân vật lịch sử gây tranh cãi, thường được miêu tả trong văn hóa đại chúng như một biểu tượng của quyền lực, sự giàu có, và bạo lực. Tên ông ta thường được sử dụng để ám chỉ đến các tổ chức tội phạm ma túy và sự tàn bạo liên quan đến chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Pablo Escobar
  • arrested Pablo Escobar was arrested.
    (Pablo Escobar bị bắt giữ.)
  • hunted Authorities hunted Pablo Escobar for years.
    (Giới chức đã truy lùng Pablo Escobar trong nhiều năm.)
  • killed Pablo Escobar was killed in a shootout.
    (Pablo Escobar đã bị giết trong một cuộc đấu súng.)
Cụm danh từ với Pablo Escobar
  • drug lord Pablo Escobar, the infamous drug lord.
    (Pablo Escobar, trùm ma túy khét tiếng.)
  • trafficker Pablo Escobar, a notorious drug trafficker.
    (Pablo Escobar, một kẻ buôn lậu ma túy khét tiếng.)
  • kingpin Pablo Escobar was a drug kingpin.
    (Pablo Escobar là một ông trùm ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pablo escobar

Noun (proper noun)
Lật mặt

Một trùm ma túy và kẻ khủng bố khét tiếng người Colombia, người đã sáng lập và lãnh đạo băng đảng Medellín.

"The story of Pablo Escobar has been depicted in numerous films and television series."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pablo escobar".

Ông Trùm Ma Túy Khét Tiếng

Pablo Escobar (1949-1993) là một trùm ma túy người Colombia và là người sáng lập kiêm thủ lĩnh của băng đảng Medellín Cartel. Ông trở thành một trong những người giàu nhất thế giới nhờ buôn bán cocaine bất hợp pháp, gây ra hàng ngàn vụ giết người và làm chấn động Colombia bằng bạo lực.

Hình Tượng Phức Tạp

Escobar có một hình ảnh phức tạp. Trong khi ông bị coi là một tên tội phạm tàn bạo, ông cũng được một bộ phận người nghèo ở Colombia coi là 'Robin Hood' vì đã chi tiền cho các dự án cộng đồng như xây nhà, trường học và bệnh viện. Cuộc đời của ông đã được chuyển thể thành nhiều bộ phim tài liệu, sách và phim truyền hình, nổi bật nhất là loạt phim 'Narcos'.