(Top Banner Ad)
media scrutiny
C1
Danh từ C1 Truyền thông, Chính trị, Xã hội

media scrutiny

UK: /ˈmiːdiə ˈskruːtɪni/ • US: /ˈmiːdiə ˈskruːtəni/

Nghĩa tiếng Việt

sự săm soi của giới truyền thông sự giám sát chặt chẽ của truyền thông sự soi mói của truyền thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The critical observation or examination of something, especially in the media.

Vietnamese Meaning

Sự xem xét, kiểm tra, hoặc giám sát kỹ lưỡng, thường là từ giới truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial practices are under intense media scrutiny."

    "Các hoạt động tài chính của công ty đang bị giới truyền thông săm soi gay gắt."

  • "Celebrities often face intense media scrutiny."

    "Những người nổi tiếng thường phải đối mặt với sự săm soi gay gắt của giới truyền thông."

  • "The new law will be subject to media scrutiny."

    "Luật mới sẽ là đối tượng của sự săm soi từ giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium phương tiện, trung gian; môi trường
Noun mediator người hòa giải
Verb mediate hòa giải, làm trung gian
Adjective medial ở giữa, trung gian
Noun scrutiny sự xem xét kỹ lưỡng, sự giám sát chặt chẽ
Verb scrutinize xem xét kỹ lưỡng, giám sát chặt chẽ
Adjective scrutinizing đang xem xét kỹ lưỡng, dò xét
Noun scrutinizer người xem xét kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medius
Latin
medium
Latin
scrutari
Latin
scrutinium
Old French
scrutin
English (15th C)
scrutiny
English (20th C)
media

Nguồn gốc của 'media scrutiny'

Cụm từ 'media scrutiny' ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Media' là số nhiều của 'medium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ở giữa', 'phương tiện' hay 'trung gian'. Đến thế kỷ 20, 'media' được dùng để chỉ các phương tiện truyền thông đại chúng. 'Scrutiny' xuất phát từ tiếng Latin 'scrutinium', nghĩa là 'sự tìm tòi, xem xét kỹ lưỡng'. Khi kết hợp, 'media scrutiny' mô tả việc các phương tiện truyền thông thực hiện việc kiểm tra, đánh giá một cách cẩn thận và công khai các sự kiện, cá nhân hay tổ chức, thường mang tính giám sát.

Usage Note

Cụm từ 'media scrutiny' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc truyền thông săm soi, theo dõi sát sao một cá nhân, tổ chức hoặc sự kiện, thường là để tìm ra sai sót, bê bối hoặc những khía cạnh tiêu cực khác. Khác với 'public attention' (sự chú ý của công chúng) vốn trung lập, 'media scrutiny' nhấn mạnh sự giám sát và phê bình.

Prepositions

under subject to

‘Under media scrutiny’ có nghĩa là ‘đang bị giới truyền thông săm soi’. Ví dụ: The politician came under intense media scrutiny after the scandal broke. ‘Subject to media scrutiny’ cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự việc hoặc người đó là đối tượng của sự săm soi từ truyền thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media scrutiny
  • intense intense media scrutiny
    (sự xem xét gắt gao của truyền thông)
  • close close media scrutiny
    (sự giám sát chặt chẽ của truyền thông)
  • public public media scrutiny
    (sự xem xét công khai của truyền thông)
  • constant constant media scrutiny
    (sự giám sát liên tục của truyền thông)
  • unprecedented unprecedented media scrutiny
    (sự xem xét chưa từng có của truyền thông)
Verb + media scrutiny
  • attract attract media scrutiny
    (thu hút sự chú ý/soi xét của truyền thông)
  • face face media scrutiny
    (đối mặt với sự xem xét của truyền thông)
  • come under come under media scrutiny
    (bị truyền thông soi xét/giám sát)
  • undergo undergo media scrutiny
    (trải qua sự kiểm tra của truyền thông)
  • avoid avoid media scrutiny
    (tránh sự giám sát của truyền thông)
Noun + of + media scrutiny
  • object object of media scrutiny
    (đối tượng bị truyền thông soi xét)
  • focus focus of media scrutiny
    (trọng tâm sự chú ý của truyền thông)

Idioms

  • be under media scrutiny

    đang bị truyền thông soi xét/giám sát chặt chẽ

    "The prime minister has been under intense media scrutiny following the controversial policy decision."

    (Thủ tướng đã bị truyền thông soi xét gắt gao sau quyết định chính sách gây tranh cãi.)

  • attract media scrutiny

    thu hút sự chú ý/soi xét của truyền thông

    "His extravagant lifestyle attracted significant media scrutiny, leading to questions about his finances."

    (Lối sống xa hoa của anh ta đã thu hút sự soi xét đáng kể từ truyền thông, dẫn đến những câu hỏi về tài chính của anh.)

  • face media scrutiny

    đối mặt với sự xem xét của truyền thông

    "Public figures often have to face media scrutiny regarding their personal and professional conduct."

    (Các nhân vật của công chúng thường phải đối mặt với sự xem xét của truyền thông liên quan đến hành vi cá nhân và nghề nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media scrutiny

Danh từ
Lật mặt

Sự xem xét, kiểm tra, hoặc giám sát kỹ lưỡng, thường là từ giới truyền thông.

"The company's financial practices are under intense media scrutiny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She understood that intense media scrutiny often follows celebrities.
Cô ấy hiểu rằng sự săm soi dữ dội của giới truyền thông thường xảy ra với những người nổi tiếng.
Phủ định
They didn't anticipate the level of media scrutiny their actions would attract.
Họ không lường trước được mức độ săm soi của giới truyền thông mà hành động của họ sẽ thu hút.
Nghi vấn
Will he be able to handle the media scrutiny if he decides to run for office?
Liệu anh ấy có thể đối phó với sự săm soi của giới truyền thông nếu anh ấy quyết định tranh cử không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician knew that media scrutiny would increase during the election.
Chính trị gia biết rằng sự giám sát của giới truyền thông sẽ gia tăng trong cuộc bầu cử.
Phủ định
Only after the scandal broke did the media scrutiny intensify on the celebrity.
Chỉ sau khi vụ bê bối nổ ra, sự giám sát của giới truyền thông mới tăng cường đối với người nổi tiếng.
Nghi vấn
Should the company face intense scrutiny, it will likely implement stricter policies.
Nếu công ty phải đối mặt với sự giám sát gắt gao, có lẽ họ sẽ thực hiện các chính sách nghiêm ngặt hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media scrutiny".

Báo chí là Quyền lực thứ Tư ('The Fourth Estate')

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, báo chí (truyền thông) được coi là 'Quyền lực thứ Tư' (The Fourth Estate), bên cạnh ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Vai trò của họ là giám sát chính phủ, các tổ chức và cá nhân có ảnh hưởng, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. 'Media scrutiny' chính là cách báo chí thực hiện vai trò giám sát này, đôi khi gây khó chịu nhưng được xem là cần thiết cho một xã hội cởi mở và dân chủ.

Sự Cân bằng giữa Tự do Báo chí và Quyền riêng tư

'Media scrutiny' thường đặt ra một sự căng thẳng giữa quyền tự do báo chí (freedom of the press) và quyền riêng tư (right to privacy) của cá nhân. Việc truyền thông đào sâu các vấn đề công khai là quan trọng để giữ trách nhiệm giải trình, nhưng ranh giới giữa việc báo cáo sự thật và việc xâm phạm đời tư cá nhân luôn là một chủ đề tranh luận sôi nổi trong các xã hội phương Tây. Các quốc gia có luật định khác nhau về mức độ cho phép 'media scrutiny' ảnh hưởng đến quyền riêng tư.