intense review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely thorough, focused, or forceful; characterized by a high degree of effort, concentration, or strength.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ kỹ lưỡng, tập trung hoặc mạnh mẽ; được đặc trưng bởi mức độ cao của nỗ lực, sự tập trung hoặc sức mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manuscript underwent an intense review process before publication."
"Bản thảo đã trải qua một quá trình xem xét kỹ lưỡng trước khi xuất bản."
-
"The government launched an intense review of its healthcare policies."
"Chính phủ đã khởi động một cuộc xem xét kỹ lưỡng các chính sách chăm sóc sức khỏe của mình."
-
"The project proposal is undergoing intense review by the funding committee."
"Đề xuất dự án đang được ủy ban tài trợ xem xét kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | intense | mãnh liệt, dữ dội, cực độ |
| Noun | intensity | cường độ, sự mãnh liệt |
| Verb | intensify | làm tăng cường, tăng cường |
| Adv | intensely | một cách mãnh liệt, dữ dội |
| Noun | review | sự xem xét, đánh giá; bài phê bình |
| Verb | review | xem xét, đánh giá; phê bình |
| Noun | reviewer | người đánh giá, người phê bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'intense' kết hợp với 'review', nó nhấn mạnh rằng quá trình xem xét, đánh giá được thực hiện một cách sâu sắc, chi tiết và toàn diện. Không chỉ đơn thuần là đọc lướt qua, mà là đi sâu vào từng khía cạnh, phân tích kỹ lưỡng để đưa ra kết luận chính xác. So với các từ đồng nghĩa như 'thorough' hoặc 'detailed', 'intense' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tập trung và nỗ lực.
Trong cụm từ 'intense review', 'review' đề cập đến hành động xem xét, đánh giá một cách tổng quan và toàn diện. 'Review' nhấn mạnh việc xem xét có chủ đích và tập trung để đưa ra kết luận hay đánh giá. 'Intense' chỉ mức độ sâu sắc và kỹ lưỡng của quá trình xem xét đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct an intense review (tiến hành một cuộc xem xét kỹ lưỡng)
-
undergo undergo an intense review (trải qua một cuộc xem xét kỹ lưỡng)
-
face face an intense review (đối mặt với một cuộc xem xét kỹ lưỡng)
-
require require an intense review (đòi hỏi một cuộc xem xét kỹ lưỡng)
-
trigger trigger an intense review (kích hoạt một cuộc xem xét kỹ lưỡng)
-
period of a period of intense review (một giai đoạn xem xét kỹ lưỡng)
-
subject to be subject to intense review (phải chịu sự xem xét kỹ lưỡng)
Idioms
-
come under intense review
bị đặt dưới sự xem xét, đánh giá kỹ lưỡng (thường do có vấn đề hoặc sự cố)
"After the incident, the company's safety protocols came under intense review."
(Sau sự cố, các quy trình an toàn của công ty đã bị đặt dưới sự xem xét kỹ lưỡng.)
-
put something under intense review
đặt cái gì đó vào diện xem xét kỹ lưỡng, nghiêm ngặt
"The new government decided to put all major spending projects under intense review."
(Chính phủ mới quyết định đặt tất cả các dự án chi tiêu lớn vào diện xem xét kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intense review
tính từ (adjective)Cực kỳ kỹ lưỡng, tập trung hoặc mạnh mẽ; được đặc trưng bởi mức độ cao của nỗ lực, sự tập trung hoặc sức mạnh.
"The manuscript underwent an intense review process before publication."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have been undergoing intense review sessions all week to prepare for the final exam. |
Các sinh viên đã trải qua các buổi ôn tập chuyên sâu suốt cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ. |
| Phủ định | She hasn't been intensely reviewing the material; she's relying on her prior knowledge. |
Cô ấy đã không ôn tập tài liệu một cách chuyên sâu; cô ấy đang dựa vào kiến thức trước đó của mình. |
| Nghi vấn | Has the committee been intensely reviewing the applications to select the best candidates? |
Ủy ban có đang xem xét kỹ lưỡng các đơn đăng ký để chọn ra những ứng viên tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense review".
