(Top Banner Ad)
intense review
C1
tính từ (adjective) C1 Học thuật/Chuyên môn

intense review

UK: /ɪnˈtɛns/ • US: /ɪnˈtɛns/

Nghĩa tiếng Việt

xem xét kỹ lưỡng đánh giá chuyên sâu soát xét toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely thorough, focused, or forceful; characterized by a high degree of effort, concentration, or strength.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ kỹ lưỡng, tập trung hoặc mạnh mẽ; được đặc trưng bởi mức độ cao của nỗ lực, sự tập trung hoặc sức mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manuscript underwent an intense review process before publication."

    "Bản thảo đã trải qua một quá trình xem xét kỹ lưỡng trước khi xuất bản."

  • "The government launched an intense review of its healthcare policies."

    "Chính phủ đã khởi động một cuộc xem xét kỹ lưỡng các chính sách chăm sóc sức khỏe của mình."

  • "The project proposal is undergoing intense review by the funding committee."

    "Đề xuất dự án đang được ủy ban tài trợ xem xét kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj intense mãnh liệt, dữ dội, cực độ
Noun intensity cường độ, sự mãnh liệt
Verb intensify làm tăng cường, tăng cường
Adv intensely một cách mãnh liệt, dữ dội
Noun review sự xem xét, đánh giá; bài phê bình
Verb review xem xét, đánh giá; phê bình
Noun reviewer người đánh giá, người phê bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật/Chuyên môn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + videre (to see again)
Old French
reveue
English
review

Nguồn gốc từ 'Intense'

Từ 'intense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intendere', nghĩa là 'kéo căng ra' hoặc 'căng thẳng'. Qua tiếng Pháp cổ 'intense' với nghĩa 'được kéo căng, mạnh mẽ', từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ sự mãnh liệt, dữ dội hay cực độ.

Nguồn gốc từ 'Review'

Từ 'review' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (lại, lần nữa) và 'videre' (nhìn, thấy). Qua tiếng Pháp cổ với nghĩa 'một lần nhìn lại', nó phát triển thành 'review' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'xem xét lại', 'đánh giá' hoặc 'tái kiểm tra'.

Usage Note

Khi 'intense' kết hợp với 'review', nó nhấn mạnh rằng quá trình xem xét, đánh giá được thực hiện một cách sâu sắc, chi tiết và toàn diện. Không chỉ đơn thuần là đọc lướt qua, mà là đi sâu vào từng khía cạnh, phân tích kỹ lưỡng để đưa ra kết luận chính xác. So với các từ đồng nghĩa như 'thorough' hoặc 'detailed', 'intense' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tập trung và nỗ lực.
Trong cụm từ 'intense review', 'review' đề cập đến hành động xem xét, đánh giá một cách tổng quan và toàn diện. 'Review' nhấn mạnh việc xem xét có chủ đích và tập trung để đưa ra kết luận hay đánh giá. 'Intense' chỉ mức độ sâu sắc và kỹ lưỡng của quá trình xem xét đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intense review
  • conduct conduct an intense review
    (tiến hành một cuộc xem xét kỹ lưỡng)
  • undergo undergo an intense review
    (trải qua một cuộc xem xét kỹ lưỡng)
  • face face an intense review
    (đối mặt với một cuộc xem xét kỹ lưỡng)
  • require require an intense review
    (đòi hỏi một cuộc xem xét kỹ lưỡng)
  • trigger trigger an intense review
    (kích hoạt một cuộc xem xét kỹ lưỡng)
Noun/Prepositional Phrase + intense review
  • period of a period of intense review
    (một giai đoạn xem xét kỹ lưỡng)
  • subject to be subject to intense review
    (phải chịu sự xem xét kỹ lưỡng)

Idioms

  • come under intense review

    bị đặt dưới sự xem xét, đánh giá kỹ lưỡng (thường do có vấn đề hoặc sự cố)

    "After the incident, the company's safety protocols came under intense review."

    (Sau sự cố, các quy trình an toàn của công ty đã bị đặt dưới sự xem xét kỹ lưỡng.)

  • put something under intense review

    đặt cái gì đó vào diện xem xét kỹ lưỡng, nghiêm ngặt

    "The new government decided to put all major spending projects under intense review."

    (Chính phủ mới quyết định đặt tất cả các dự án chi tiêu lớn vào diện xem xét kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intense review

tính từ (adjective)
Lật mặt

Cực kỳ kỹ lưỡng, tập trung hoặc mạnh mẽ; được đặc trưng bởi mức độ cao của nỗ lực, sự tập trung hoặc sức mạnh.

"The manuscript underwent an intense review process before publication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been undergoing intense review sessions all week to prepare for the final exam.
Các sinh viên đã trải qua các buổi ôn tập chuyên sâu suốt cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
Phủ định
She hasn't been intensely reviewing the material; she's relying on her prior knowledge.
Cô ấy đã không ôn tập tài liệu một cách chuyên sâu; cô ấy đang dựa vào kiến thức trước đó của mình.
Nghi vấn
Has the committee been intensely reviewing the applications to select the best candidates?
Ủy ban có đang xem xét kỹ lưỡng các đơn đăng ký để chọn ra những ứng viên tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense review".

Sự Khắt Khe Trong Học Thuật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học, 'intense review' là một phần không thể thiếu. Nó bao gồm các kỳ thi nghiêm ngặt, bảo vệ luận văn (thesis defense) và quy trình bình duyệt (peer review) cho các công trình nghiên cứu. Mục đích là để đảm bảo chất lượng, tính chính xác và sự đáng tin cậy của kiến thức.

Kiểm Duyệt và Trách Nhiệm Giải Trình

'Intense review' cũng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp và chính phủ, phản ánh văn hóa về trách nhiệm giải trình và sự minh bạch. Các cuộc kiểm toán (audits), điều tra nội bộ, đánh giá hiệu suất, hoặc sự giám sát công khai các hoạt động của công ty/tổ chức thường đòi hỏi một quá trình xem xét cực kỳ kỹ lưỡng để phát hiện sai sót, đảm bảo tuân thủ luật pháp và quy định, hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động.