(Top Banner Ad)
public inquiry
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị

public inquiry

UK: /ˈpʌblɪk ɪnˈkwaɪəri/ • US: /ˈpʌblɪk ɪnˈkwaɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

điều tra công khai cuộc điều tra trước công chúng cuộc điều tra chính thức có sự tham gia của công chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official investigation of an issue of public concern.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra chính thức về một vấn đề được công chúng quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched a public inquiry into the causes of the bridge collapse."

    "Chính phủ đã khởi động một cuộc điều tra công khai về nguyên nhân vụ sập cầu."

  • "The report from the public inquiry was highly critical of the police's handling of the case."

    "Báo cáo từ cuộc điều tra công khai đã chỉ trích mạnh mẽ cách cảnh sát xử lý vụ án."

  • "A public inquiry will be held to determine whether safety regulations were followed."

    "Một cuộc điều tra công khai sẽ được tổ chức để xác định xem các quy định an toàn có được tuân thủ hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, quần chúng
Adjective public công khai, công cộng
Adverb publicly một cách công khai
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Noun publicity sự công khai, sự quảng cáo
Verb inquire hỏi, điều tra, tìm hiểu
Noun inquiry cuộc điều tra, sự tìm hiểu
Adjective inquisitive tò mò, hiếu kỳ

Synonyms

official investigation (điều tra chính thức)tribunal of inquiry (tòa án điều tra)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
inquirere
Old French
enquerre
English
inquiry

Nguồn gốc 'public' và 'inquiry'

Cụm từ 'public inquiry' (cuộc điều tra công khai) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'của dân chúng, của nhà nước', thể hiện tính cộng đồng, công khai. Từ 'inquiry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inquirere', nghĩa là 'tìm hiểu, điều tra'. Khi kết hợp, 'public inquiry' mang ý nghĩa một cuộc điều tra chính thức nhằm mục đích minh bạch và phục vụ lợi ích cho toàn xã hội.

Usage Note

“Public inquiry” thường được sử dụng khi có một sự kiện hoặc vấn đề nghiêm trọng cần được làm rõ để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nó khác với một cuộc điều tra thông thường của cảnh sát hoặc các cơ quan chức năng khác ở chỗ nó thường được tiến hành bởi một hội đồng độc lập hoặc một thẩm phán có kinh nghiệm và có quyền triệu tập nhân chứng và thu thập bằng chứng.

Prepositions

into regarding about

‘into’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng chính của cuộc điều tra (e.g., a public inquiry into the disaster). ‘regarding’ và ‘about’ có thể được sử dụng thay thế cho nhau để chỉ chủ đề chung của cuộc điều tra (e.g., a public inquiry regarding/about the government's response).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public inquiry
  • independent independent public inquiry
    (cuộc điều tra công khai độc lập)
  • full full public inquiry
    (cuộc điều tra công khai đầy đủ)
  • official official public inquiry
    (cuộc điều tra công khai chính thức)
  • major major public inquiry
    (cuộc điều tra công khai quy mô lớn)
  • judicial judicial public inquiry
    (cuộc điều tra công khai tư pháp)
Verb + public inquiry
  • launch launch a public inquiry
    (khởi động một cuộc điều tra công khai)
  • hold hold a public inquiry
    (tiến hành một cuộc điều tra công khai)
  • conduct conduct a public inquiry
    (thực hiện một cuộc điều tra công khai)
  • order order a public inquiry
    (ra lệnh điều tra công khai)
  • call for call for a public inquiry
    (kêu gọi một cuộc điều tra công khai)
  • establish establish a public inquiry
    (thành lập một cuộc điều tra công khai)
Public inquiry + Verb
  • finds public inquiry finds...
    (cuộc điều tra công khai phát hiện rằng...)
  • reveals public inquiry reveals...
    (cuộc điều tra công khai tiết lộ rằng...)
  • concludes public inquiry concludes...
    (cuộc điều tra công khai kết luận rằng...)
Noun + of public inquiry
  • findings findings of a public inquiry
    (những phát hiện của một cuộc điều tra công khai)
  • report report of a public inquiry
    (báo cáo của một cuộc điều tra công khai)

Idioms

  • call for a public inquiry

    Kêu gọi một cuộc điều tra công khai

    "Following the scandal, many citizens called for a full public inquiry."

    (Sau vụ bê bối, nhiều công dân đã kêu gọi một cuộc điều tra công khai toàn diện.)

  • under public inquiry

    Đang bị điều tra công khai

    "The government's handling of the crisis came under public inquiry."

    (Cách chính phủ xử lý cuộc khủng hoảng đã bị đưa ra điều tra công khai.)

  • the findings of a public inquiry

    Các phát hiện/kết quả của một cuộc điều tra công khai

    "The government promised to act on the findings of the public inquiry."

    (Chính phủ hứa sẽ hành động theo các kết quả của cuộc điều tra công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public inquiry

noun
Lật mặt

Một cuộc điều tra chính thức về một vấn đề được công chúng quan tâm.

"The government launched a public inquiry into the causes of the bridge collapse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public inquiry".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là các quốc gia dân chủ như Anh, Canada, Úc, Mỹ, một cuộc điều tra công khai (public inquiry) là một công cụ quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ và các thể chế công. Chúng thường được khởi xướng sau các sự kiện lớn gây tranh cãi, thảm họa quốc gia, hoặc các vụ bê bối để tìm ra sự thật, rút ra bài học và đề xuất cải cách.

Phản ứng trước các sự kiện lớn

Public inquiries thường được thành lập để điều tra các vấn đề có ảnh hưởng sâu rộng đến công chúng, ví dụ như tai nạn đường sắt lớn, khủng hoảng y tế, hoặc các cáo buộc tham nhũng nghiêm trọng. Mục tiêu là khôi phục niềm tin của công chúng, cung cấp câu trả lời cho các nạn nhân và gia đình họ, và ngăn chặn những sự việc tương tự tái diễn trong tương lai.