medicinal research
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having healing properties; used for or relating to medicine.
Vietnamese Meaning
Có đặc tính chữa bệnh; được sử dụng cho hoặc liên quan đến y học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plant has medicinal properties that can alleviate pain."
"Loại cây này có đặc tính chữa bệnh có thể làm giảm đau."
-
"Medicinal research has led to breakthroughs in cancer treatment."
"Nghiên cứu y học đã dẫn đến những đột phá trong điều trị ung thư."
-
"The government invests heavily in medicinal research to improve public health."
"Chính phủ đầu tư mạnh vào nghiên cứu y học để cải thiện sức khỏe cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medicine | y học, thuốc |
| Adjective | medical | thuộc về y tế, y học |
| Verb | medicate | cho dùng thuốc, điều trị bằng thuốc |
| Noun | researcher | nhà nghiên cứu |
| Noun | research | sự nghiên cứu, cuộc nghiên cứu |
| Verb | research | nghiên cứu |
| Adjective | researchable | có thể nghiên cứu được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'medicinal' nhấn mạnh tính chất chữa bệnh hoặc có lợi cho sức khỏe của một chất hoặc phương pháp. Nó thường được dùng để mô tả các loại cây cỏ, thuốc men hoặc các phương pháp điều trị.
Trong cụm 'medicinal research', 'research' đề cập đến các hoạt động nghiên cứu khoa học có hệ thống và chuyên sâu nhằm khám phá, kiểm chứng và phát triển các phương pháp, dược phẩm hoặc liệu pháp điều trị bệnh. Nó khác với việc 'search' thông thường, vì 'research' đòi hỏi một quy trình chặt chẽ và có mục tiêu rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
groundbreaking groundbreaking medicinal research (nghiên cứu y dược đột phá)
-
extensive extensive medicinal research (nghiên cứu y dược sâu rộng)
-
ongoing ongoing medicinal research (nghiên cứu y dược đang diễn ra)
-
vital vital medicinal research (nghiên cứu y dược quan trọng sống còn)
-
conduct conduct medicinal research (tiến hành nghiên cứu y dược)
-
fund fund medicinal research (tài trợ nghiên cứu y dược)
-
advance advance medicinal research (thúc đẩy nghiên cứu y dược)
-
invest in invest in medicinal research (đầu tư vào nghiên cứu y dược)
-
dedicated to dedicated to medicinal research (tận tâm với nghiên cứu y dược)
Idioms
-
at the cutting edge of medicinal research
ở mũi nhọn, tiên phong trong nghiên cứu y dược
"The university is at the cutting edge of medicinal research into new cancer treatments."
(Trường đại học này đang ở mũi nhọn của nghiên cứu y dược về các phương pháp điều trị ung thư mới.)
-
the bedrock of medicinal research
nền tảng, cơ sở vững chắc của nghiên cứu y dược
"Ethical guidelines are the bedrock of medicinal research, ensuring patient safety."
(Các hướng dẫn đạo đức là nền tảng của nghiên cứu y dược, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)
-
driving medicinal research forward
thúc đẩy nghiên cứu y dược tiến lên
"New technologies are driving medicinal research forward at an unprecedented pace."
(Các công nghệ mới đang thúc đẩy nghiên cứu y dược tiến lên với tốc độ chưa từng có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medicinal research
Tính từCó đặc tính chữa bệnh; được sử dụng cho hoặc liên quan đến y học.
"The plant has medicinal properties that can alleviate pain."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university conducts extensive medicinal research. |
Trường đại học tiến hành nghiên cứu y học sâu rộng. |
| Phủ định | They do not prioritize medicinal research in this department. |
Họ không ưu tiên nghiên cứu y học trong bộ phận này. |
| Nghi vấn | Does the company fund medicinal research into new treatments? |
Công ty có tài trợ nghiên cứu y học về các phương pháp điều trị mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medicinal research".
