(Top Banner Ad)
medicinal research
C1
Tính từ C1 Y học, Dược học, Khoa học

medicinal research

UK: /mɪˈdɪsɪnəl rɪˈsɜːtʃ/ • US: /məˈdɪsənəl riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu y học nghiên cứu dược học nghiên cứu về thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having healing properties; used for or relating to medicine.

Vietnamese Meaning

Có đặc tính chữa bệnh; được sử dụng cho hoặc liên quan đến y học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant has medicinal properties that can alleviate pain."

    "Loại cây này có đặc tính chữa bệnh có thể làm giảm đau."

  • "Medicinal research has led to breakthroughs in cancer treatment."

    "Nghiên cứu y học đã dẫn đến những đột phá trong điều trị ung thư."

  • "The government invests heavily in medicinal research to improve public health."

    "Chính phủ đầu tư mạnh vào nghiên cứu y học để cải thiện sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Verb medicate cho dùng thuốc, điều trị bằng thuốc
Noun researcher nhà nghiên cứu
Noun research sự nghiên cứu, cuộc nghiên cứu
Verb research nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được

Synonyms

medical research (nghiên cứu y học)pharmaceutical research (nghiên cứu dược phẩm)

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medeor
Latin
medicus
Latin
medicina
Latin
medicinalis
English
medicinal
Old French
cerchier
Old French
recerchier
English
research
English
medicinal research

Nguồn gốc 'Nghiên cứu y dược'

Cụm từ 'medicinal research' (nghiên cứu y dược) được hình thành từ sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Medicinal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicinalis', mang ý nghĩa 'thuộc về y học' hoặc 'có đặc tính chữa bệnh', liên quan mật thiết đến việc chữa lành. Trong khi đó, 'research' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra một cách kỹ lưỡng'. Vì vậy, 'medicinal research' có thể được hiểu là quá trình 'tìm tòi và khám phá sâu sắc để chữa bệnh và nâng cao sức khỏe con người'.

Usage Note

Từ 'medicinal' nhấn mạnh tính chất chữa bệnh hoặc có lợi cho sức khỏe của một chất hoặc phương pháp. Nó thường được dùng để mô tả các loại cây cỏ, thuốc men hoặc các phương pháp điều trị.
Trong cụm 'medicinal research', 'research' đề cập đến các hoạt động nghiên cứu khoa học có hệ thống và chuyên sâu nhằm khám phá, kiểm chứng và phát triển các phương pháp, dược phẩm hoặc liệu pháp điều trị bệnh. Nó khác với việc 'search' thông thường, vì 'research' đòi hỏi một quy trình chặt chẽ và có mục tiêu rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medicinal research
  • groundbreaking groundbreaking medicinal research
    (nghiên cứu y dược đột phá)
  • extensive extensive medicinal research
    (nghiên cứu y dược sâu rộng)
  • ongoing ongoing medicinal research
    (nghiên cứu y dược đang diễn ra)
  • vital vital medicinal research
    (nghiên cứu y dược quan trọng sống còn)
Verb + medicinal research
  • conduct conduct medicinal research
    (tiến hành nghiên cứu y dược)
  • fund fund medicinal research
    (tài trợ nghiên cứu y dược)
  • advance advance medicinal research
    (thúc đẩy nghiên cứu y dược)
Preposition + medicinal research
  • invest in invest in medicinal research
    (đầu tư vào nghiên cứu y dược)
  • dedicated to dedicated to medicinal research
    (tận tâm với nghiên cứu y dược)

Idioms

  • at the cutting edge of medicinal research

    ở mũi nhọn, tiên phong trong nghiên cứu y dược

    "The university is at the cutting edge of medicinal research into new cancer treatments."

    (Trường đại học này đang ở mũi nhọn của nghiên cứu y dược về các phương pháp điều trị ung thư mới.)

  • the bedrock of medicinal research

    nền tảng, cơ sở vững chắc của nghiên cứu y dược

    "Ethical guidelines are the bedrock of medicinal research, ensuring patient safety."

    (Các hướng dẫn đạo đức là nền tảng của nghiên cứu y dược, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)

  • driving medicinal research forward

    thúc đẩy nghiên cứu y dược tiến lên

    "New technologies are driving medicinal research forward at an unprecedented pace."

    (Các công nghệ mới đang thúc đẩy nghiên cứu y dược tiến lên với tốc độ chưa từng có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medicinal research

Tính từ
Lật mặt

Có đặc tính chữa bệnh; được sử dụng cho hoặc liên quan đến y học.

"The plant has medicinal properties that can alleviate pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university conducts extensive medicinal research.
Trường đại học tiến hành nghiên cứu y học sâu rộng.
Phủ định
They do not prioritize medicinal research in this department.
Họ không ưu tiên nghiên cứu y học trong bộ phận này.
Nghi vấn
Does the company fund medicinal research into new treatments?
Công ty có tài trợ nghiên cứu y học về các phương pháp điều trị mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medicinal research".

Tầm quan trọng toàn cầu của Nghiên cứu y dược

Nghiên cứu y dược (medicinal research) là động lực chính trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới. Nhờ những công trình nghiên cứu này, con người đã phát triển thành công nhiều loại vắc-xin, tìm ra phương pháp chữa trị hiệu quả cho nhiều bệnh nan y, và nhờ đó kéo dài tuổi thọ, nâng cao chất lượng cuộc sống. Từ việc khám phá penicillin cho đến việc phát triển vắc-xin COVID-19, những tiến bộ trong nghiên cứu y dược đã mang lại lợi ích to lớn cho hàng tỷ người.

Đạo đức trong Nghiên cứu y dược

Một khía cạnh tối quan trọng của nghiên cứu y dược là việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Việc tiến hành các thử nghiệm trên động vật và đặc biệt là trên con người đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định đạo đức, nhằm đảm bảo an toàn, quyền riêng tư và lợi ích của các đối tượng tham gia nghiên cứu. Các ủy ban đạo đức độc lập thường được thành lập để giám sát chặt chẽ, đảm bảo rằng mọi hoạt động nghiên cứu đều được thực hiện một cách có trách nhiệm, minh bạch và nhân văn.