old city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city with a long history; a city that has existed for many years.
Vietnamese Meaning
Một thành phố có lịch sử lâu đời; một thành phố đã tồn tại qua nhiều năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We visited the old city and admired the ancient architecture."
"Chúng tôi đã đến thăm khu phố cổ và chiêm ngưỡng kiến trúc cổ kính."
-
"The old city is a popular tourist destination."
"Khu phố cổ là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"He wandered through the narrow streets of the old city."
"Anh ấy lang thang qua những con phố hẹp của khu phố cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | old | cũ, già, cổ kính |
| Adjective | older | cũ hơn, già hơn, cổ kính hơn |
| Adjective | oldest | cũ nhất, già nhất, cổ kính nhất |
| Noun | oldness | sự cũ kỹ, tuổi già |
| Verb | age | già đi, làm cho cũ đi |
| Noun | city | thành phố |
| Noun | citizen | công dân |
| Noun | citizenship | quyền công dân, tư cách công dân |
| Adjective | civic | thuộc về thành phố, công dân |
| Adjective | urban | thuộc về đô thị, thành phố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "old city" thường được sử dụng để chỉ những thành phố có kiến trúc cổ kính, di tích lịch sử và văn hóa lâu đời. Nó gợi lên hình ảnh về những con phố nhỏ hẹp, những tòa nhà cổ kính và một bầu không khí đậm chất lịch sử. So với "ancient city", "old city" có thể không nhất thiết cổ xưa bằng, nhưng vẫn mang ý nghĩa về tuổi đời và lịch sử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming charming old city (thành phố cổ quyến rũ)
-
historic historic old city (thành phố cổ mang tính lịch sử)
-
beautiful beautiful old city (thành phố cổ xinh đẹp)
-
walled walled old city (thành phố cổ có tường bao quanh)
-
explore explore the old city (khám phá thành phố cổ)
-
wander through wander through the old city (lang thang qua thành phố cổ)
-
preserve preserve the old city (bảo tồn thành phố cổ)
-
visit visit the old city (thăm thành phố cổ)
-
in in the old city (trong thành phố cổ)
-
around around the old city (quanh thành phố cổ)
-
to to the old city (đến thành phố cổ)
Idioms
-
the heart of the old city
trung tâm, linh hồn của thành phố cổ (khu vực sôi động, quan trọng nhất)
"The cathedral stands right in the heart of the old city."
(Nhà thờ lớn nằm ngay giữa lòng thành phố cổ.)
-
wander through the old city's narrow streets
lang thang qua những con phố hẹp của thành phố cổ (thường để khám phá, ngắm cảnh)
"We spent the afternoon wandering through the old city's narrow streets."
(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều lang thang qua những con phố hẹp của thành phố cổ.)
-
a glimpse into the old city's past
một cái nhìn thoáng qua về quá khứ của thành phố cổ
"The ancient ruins offer a glimpse into the old city's past."
(Những tàn tích cổ xưa mang đến một cái nhìn thoáng qua về quá khứ của thành phố cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old city
Danh từ ghép (Noun phrase)Một thành phố có lịch sử lâu đời; một thành phố đã tồn tại qua nhiều năm.
"We visited the old city and admired the ancient architecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old city".
