(Top Banner Ad)
old city
A2
Danh từ ghép (Noun phrase) A2 Địa lý, Lịch sử, Du lịch

old city

UK: /əʊld ˈsɪti/ • US: /oʊld ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

phố cổ khu phố cổ thành phố cổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city with a long history; a city that has existed for many years.

Vietnamese Meaning

Một thành phố có lịch sử lâu đời; một thành phố đã tồn tại qua nhiều năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited the old city and admired the ancient architecture."

    "Chúng tôi đã đến thăm khu phố cổ và chiêm ngưỡng kiến trúc cổ kính."

  • "The old city is a popular tourist destination."

    "Khu phố cổ là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "He wandered through the narrow streets of the old city."

    "Anh ấy lang thang qua những con phố hẹp của khu phố cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old cũ, già, cổ kính
Adjective older cũ hơn, già hơn, cổ kính hơn
Adjective oldest cũ nhất, già nhất, cổ kính nhất
Noun oldness sự cũ kỹ, tuổi già
Verb age già đi, làm cho cũ đi
Noun city thành phố
Noun citizen công dân
Noun citizenship quyền công dân, tư cách công dân
Adjective civic thuộc về thành phố, công dân
Adjective urban thuộc về đô thị, thành phố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eltos (to grow, nourish)
Proto-Germanic
*aldaz (grown up, old)
Old English
eald (aged, ancient)
Modern English
old

Nguồn gốc 'old'

Từ 'old' trong tiếng Anh hiện đại có gốc từ 'eald' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'đã trưởng thành, già dặn'. Nó lại bắt nguồn sâu xa hơn từ tiếng Proto-Germanic *aldaz và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European *h₂eltos, có nghĩa là 'phát triển, nuôi dưỡng'. Điều này cho thấy ý niệm về 'tuổi tác' hoặc 'sự lâu đời' đã có từ rất xa xưa.

Nguồn gốc 'city'

Từ 'city' (thành phố) xuất phát từ 'cite' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thành phố, thị trấn'. 'Cite' lại có nguồn gốc từ 'civitas' trong tiếng Latin, không chỉ ám chỉ một khu định cư mà còn mang ý nghĩa 'quyền công dân' và 'cộng đồng'. Điều này nhấn mạnh vai trò của thành phố như một trung tâm của cuộc sống dân sự và xã hội.

Sự kết hợp 'old city'

'Old city' là một cụm từ ghép mô tả, được hình thành bằng cách kết hợp tính từ 'old' (cũ, lâu đời) với danh từ 'city' (thành phố). Nó đơn giản dùng để chỉ phần lịch sử, cổ kính của một đô thị, thường là khu vực trung tâm hoặc phần đầu tiên được xây dựng, đối lập với các khu vực hiện đại hơn phát triển sau này.

Usage Note

Cụm từ "old city" thường được sử dụng để chỉ những thành phố có kiến trúc cổ kính, di tích lịch sử và văn hóa lâu đời. Nó gợi lên hình ảnh về những con phố nhỏ hẹp, những tòa nhà cổ kính và một bầu không khí đậm chất lịch sử. So với "ancient city", "old city" có thể không nhất thiết cổ xưa bằng, nhưng vẫn mang ý nghĩa về tuổi đời và lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old city
  • charming charming old city
    (thành phố cổ quyến rũ)
  • historic historic old city
    (thành phố cổ mang tính lịch sử)
  • beautiful beautiful old city
    (thành phố cổ xinh đẹp)
  • walled walled old city
    (thành phố cổ có tường bao quanh)
Verb + old city
  • explore explore the old city
    (khám phá thành phố cổ)
  • wander through wander through the old city
    (lang thang qua thành phố cổ)
  • preserve preserve the old city
    (bảo tồn thành phố cổ)
  • visit visit the old city
    (thăm thành phố cổ)
Prepositional phrases with old city
  • in in the old city
    (trong thành phố cổ)
  • around around the old city
    (quanh thành phố cổ)
  • to to the old city
    (đến thành phố cổ)

Idioms

  • the heart of the old city

    trung tâm, linh hồn của thành phố cổ (khu vực sôi động, quan trọng nhất)

    "The cathedral stands right in the heart of the old city."

    (Nhà thờ lớn nằm ngay giữa lòng thành phố cổ.)

  • wander through the old city's narrow streets

    lang thang qua những con phố hẹp của thành phố cổ (thường để khám phá, ngắm cảnh)

    "We spent the afternoon wandering through the old city's narrow streets."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều lang thang qua những con phố hẹp của thành phố cổ.)

  • a glimpse into the old city's past

    một cái nhìn thoáng qua về quá khứ của thành phố cổ

    "The ancient ruins offer a glimpse into the old city's past."

    (Những tàn tích cổ xưa mang đến một cái nhìn thoáng qua về quá khứ của thành phố cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old city

Danh từ ghép (Noun phrase)
Lật mặt

Một thành phố có lịch sử lâu đời; một thành phố đã tồn tại qua nhiều năm.

"We visited the old city and admired the ancient architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old city".

Di sản Thế giới UNESCO

Nhiều 'thành phố cổ' trên khắp thế giới được công nhận là Di sản Thế giới của UNESCO. Sự công nhận này nhấn mạnh giá trị lịch sử, kiến trúc và văn hóa vượt thời gian của chúng, thúc đẩy việc bảo tồn và duy trì cho các thế hệ tương lai. Ví dụ điển hình là Phố Cổ Hội An ở Việt Nam.

Điểm đến du lịch và sự cân bằng

Các thành phố cổ thường là những điểm đến du lịch nổi tiếng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm nhờ vẻ đẹp cổ kính và lịch sử phong phú. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra thách thức trong việc cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo tồn các công trình, không gian văn hóa, đảm bảo rằng bản sắc của thành phố cổ không bị mai một.